Thuật ngữ kế toán ngân hàng, chuẩn mực báo cáo tài chính và nghiệp vụ ghi sổ
445 thuật ngữ trong danh mục này
Bank Management Accounting System
Hệ thống cung cấp thông tin chi phí, lợi nhuận theo sản phẩm, chi nhánh, khách hàng cho quản lý.
Asset-Liability Management System
Hệ thống phần mềm hỗ trợ phân tích và quản lý kỳ hạn, lãi suất của tài sản và nợ.
Chart of Accounts for Banks
Bảng danh mục các tài khoản kế toán được sắp xếp theo hệ thống, phân loại theo nhóm tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
Accounting Chart of Accounts for Credit Institutions
Danh mục tài khoản kế toán chuẩn hoá áp dụng cho các tổ chức tín dụng tại Việt Nam theo quy định NHNN.
Input vs Output Invoice
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra là hai loại hóa đơn cơ bản trong hệ thống thuế GTGT, quyết định số thuế doanh nghiệp phải nộp hoặc được hoàn.
VAT Invoice
Chứng từ thuế ghi nhận giao dịch mua bán hàng hoá, dịch vụ kèm thuế giá trị gia tăng.
Reversal of Provision
Việc ghi giảm khoản dự phòng đã trích lập trước đó khi rủi ro tổn thất không còn hoặc giảm đi.
Financial Statement Consolidation
Quy trình tổng hợp báo cáo tài chính của công ty mẹ và các công ty con thành một bộ báo cáo duy nhất.
IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers
IFRS 15 là chuẩn mực kế toán quốc tế quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, áp dụng mô hình 5 bước để xác định thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận một cách nhất quán và minh bạch.
IFRS 16 Leases Standard
IFRS 16 là chuẩn mực kế toán quốc tế về thuê tài sản, yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê vào bảng cân đối kế toán như một tài sản và nợ phải trả.
IFRS 17 – Insurance Contracts
IFRS 17 là chuẩn mực kế toán quốc tế về hợp đồng bảo hiểm, có hiệu lực từ 1/1/2023, yêu cầu các công ty bảo hiểm đo lường nghĩa vụ bảo hiểm theo giá trị hiện tại và trình bày thông tin minh bạch hơn về lợi nhuận bảo hiểm.
International Financial Reporting Standard 9
IFRS 9 là chuẩn mực kế toán quốc tế về công cụ tài chính, thay thế IAS 39, quy định cách phân loại và đo lường tài sản tài chính, kế toán phòng hộ rủi ro và đặc biệt là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) — được Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng.
Impairment Loss
Impairment Loss (tổn thất giá trị tài sản) là khoản lỗ kế toán phát sinh khi giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi, buộc doanh nghiệp phải ghi giảm giá trị tài sản trên báo cáo tài chính.
Interim Report
Interim Report (báo cáo giữa kỳ) là báo cáo tài chính được lập cho giai đoạn ngắn hơn một năm tài chính, thường là quý hoặc nửa năm, cung cấp thông tin cập nhật về tình hình tài chính doanh nghiệp.
Bank Business Plan
Tài liệu hoạch định mục tiêu tài chính, tín dụng và vận hành trong kỳ kế hoạch, phê duyệt bởi HĐQT.
Monthly vs Quarterly VAT Filing
Kê khai thuế VAT theo quý hay theo tháng là việc doanh nghiệp lựa chọn kỳ kê khai thuế giá trị gia tăng phù hợp theo quy định của Tổng cục Thuế Việt Nam.
Bad Debt Sale Accounting
Phương pháp ghi nhận giao dịch bán khoản nợ xấu cho VAMC hoặc tổ chức xử lý nợ khác.
Guarantee Accounting
Hạch toán nghĩa vụ bảo lãnh ngoại bảng và dự phòng liên quan khi có dấu hiệu ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
Bank Guarantee Accounting
Ghi nhận nghĩa vụ bảo lãnh vào tài khoản ngoại bảng, phí bảo lãnh vào doanh thu dịch vụ.
Off-Balance Sheet Commitment Accounting
Ghi nhận các cam kết bảo lãnh, L/C, hạn mức tín dụng chưa giải ngân vào tài khoản ngoại bảng.
Credit Commitment Accounting
Hạch toán ngoại bảng các cam kết cho vay chưa giải ngân, hạn mức thấu chi và hạn mức thẻ tín dụng chưa sử dụng.
Foreign Exchange Difference Accounting
Phương pháp ghi nhận chênh lệch phát sinh khi quy đổi giao dịch ngoại tệ và đánh giá lại số dư cuối kỳ.
Bank Branch Accounting
Hệ thống ghi chép nghiệp vụ tại chi nhánh với sổ cái riêng, cuối kỳ hợp nhất với hội sở.
Commission Expense Accounting
Hạch toán chi phí hoa hồng trả cho môi giới, đại lý bảo hiểm, kênh phân phối theo nguyên tắc phù hợp doanh thu và chi phí.
Borrowing Cost Capitalization
Vốn hoá chi phí lãi vay vào giá trị tài sản khi đầu tư xây dựng cơ bản theo IAS 23.
Interbank Lending Accounting
Phương pháp ghi nhận giao dịch cho vay và đi vay giữa các tổ chức tín dụng trên thị trường liên ngân hàng.
Investment Securities Accounting
Phương pháp phân loại và đo lường chứng khoán đầu tư theo ba nhóm: nắm giữ đến đáo hạn, sẵn sàng để bán, kinh doanh.
Trading Securities Accounting
Hạch toán chứng khoán nắm giữ để kinh doanh ngắn hạn theo giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL).
Credit Derivative Accounting
Ghi nhận hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và các phái sinh tín dụng khác.
Functional Currency Translation
Quy trình chuyển đổi báo cáo tài chính từ đồng tiền chức năng sang đồng tiền trình bày.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7