IFRS 16 là gì?
IFRS 16 (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 16) quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng thuê tài sản. Từ 2019, bên thuê phải ghi nhận 'tài sản quyền sử dụng' và 'nợ thuê' thay vì chỉ ghi chi phí thuê hàng năm.
| Nội dung | Trước IFRS 16 | Sau IFRS 16 |
|---|---|---|
| Thuê hoạt động | Ngoại bảng | Vào bảng CĐKT |
| EBITDA | Thấp hơn | Cao hơn |
| Nợ vay | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | IFRS 16 / Leases |
| Tiếng Nhật | IFRS第16号 |
| Tiếng Hàn | IFRS 제16호 |
| Tiếng Trung | 国际财务报告准则第16号 |
| Tiếng Tây Ban Nha | NIIF 16 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IFRS 16 tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh: IFRS 16 — Leases Phát âm: /ˌaɪ ef ɑːr ˈes sɪksˈtiːn liːzɪz/
Các thuật ngữ liên quan:
- Right-of-use asset (ROU) — tài sản quyền sử dụng
- Lease liability — nợ thuê tài sản
Ví dụ: 'Under IFRS 16, the company recognized a right-of-use asset for its office lease.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IFRS 16 tiếng Nhật là gì?
Thuật ngữ tiếng Nhật: IFRS第16号(リース) Phiên âm: Ai-efu-ā-ru-esu Dai-jū-roku-gō (Rīsu)
Các thuật ngữ liên quan:
- 使用権資産 (shiyōken shisan) — tài sản quyền sử dụng
- リース負債 (rīsu fusai) — nợ thuê tài sản
Ví dụ: 「IFRS第16号に基づき、オフィスリースを使用権資産として計上した。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IFRS 16 tiếng Hàn là gì?
Thuật ngữ tiếng Hàn: IFRS 제16호 — 리스 Phiên âm: Ai-peu-eu-al-seu Je-sip-yuk-ho — Li-seu
Các thuật ngữ liên quan:
- 사용권자산 (使用權資産) — tài sản quyền sử dụng
- 리스부채 — nợ thuê tài sản
Ví dụ: '기업은 IFRS 제16호에 따라 운용리스를 사용권자산으로 인식하였다.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IFRS 16 tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ tiếng Trung: 国际财务报告准则第16号(租赁) Phiên âm: Guójì Cáiwù Bàogào Zhǔnzé Dì Shíliù Hào
Các thuật ngữ liên quan:
- 使用权资产 — tài sản quyền sử dụng
- 租赁负债 — nợ thuê tài sản
Ví dụ: '根据国际财务报告准则第16号,企业需将经营租赁确认为使用权资产。'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
IFRS 16 tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: NIIF 16 — Arrendamientos Phiên âm: /ni-if djɛsisɛjs — a-rren-da-ˈmjen-tos/
Các thuật ngữ liên quan:
- Activo por derecho de uso — tài sản quyền sử dụng
- Pasivo por arrendamiento — nợ thuê tài sản
Ví dụ: 'Según la NIIF 16, la empresa reconoció el arrendamiento de oficina como activo por derecho de uso.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.