Impairment Loss là gì?
Impairment Loss (tổn thất giá trị tài sản) là khoản lỗ kế toán phát sinh khi giá trị ghi sổ (carrying amount) của một tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi (recoverable amount). Khi đó, doanh nghiệp phải ghi giảm giá trị tài sản xuống mức giá trị có thể thu hồi và ghi nhận phần chênh lệch là chi phí trong kỳ.
Cách xác định Impairment Loss
Giá trị có thể thu hồi được xác định là giá trị cao hơn giữa:
- Giá trị hợp lý trừ chi phí bán (Fair Value less Costs to Sell)
- Giá trị sử dụng (Value in Use — hiện giá dòng tiền kỳ vọng)
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp SME mua máy móc trị giá 2 tỷ đồng, đã khấu hao còn 1,2 tỷ. Do thị trường thay đổi, giá trị thu hồi chỉ còn 800 triệu. Doanh nghiệp phải ghi nhận Impairment Loss = 400 triệu đồng.
Tác động đến doanh nghiệp
- Làm giảm lợi nhuận trong kỳ
- Ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ/vốn, làm khó vay vốn ngân hàng
- Chuẩn mực áp dụng: IAS 36 (quốc tế), VAS 03/06 (Việt Nam)
Với doanh nghiệp SME, việc hiểu Impairment Loss giúp trình bày báo cáo tài chính trung thực, tăng uy tín khi tiếp cận vốn vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Impairment Loss tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Impairment Loss (phát âm: /ɪmˈpeəmənt lɒs/) là thuật ngữ kế toán và tài chính chỉ khoản lỗ suy giảm giá trị tài sản.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Impairment Loss | Tổn thất giá trị / Lỗ suy giảm |
| Carrying Amount | Giá trị ghi sổ |
| Recoverable Amount | Giá trị có thể thu hồi |
| Value in Use (VIU) | Giá trị sử dụng |
| Cash-Generating Unit (CGU) | Đơn vị tạo tiền |
| Write-down | Ghi giảm giá trị |
Cách dùng trong văn bản tài chính
- "The company recognized an impairment loss of VND 5 billion on its machinery."
- "Goodwill impairment loss reduced earnings per share significantly."
Phân biệt với Depreciation
Impairment Loss khác Depreciation (khấu hao) ở chỗ: khấu hao là phân bổ có kế hoạch theo thời gian, còn Impairment Loss phát sinh đột ngột do sự kiện bên ngoài (thị trường sụt giảm, công nghệ lỗi thời, thiên tai).
Hiểu đúng thuật ngữ tiếng Anh giúp SME đọc báo cáo kiểm toán quốc tế và giao tiếp hiệu quả với nhà đầu tư ngoại.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Impairment Loss tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Impairment Loss được gọi là 減損損失(げんそんそんしつ — Genson Sonshitsu).
- 減損 (genson): suy giảm, hao mòn giá trị
- 損失 (sonshitsu): tổn thất, lỗ
Thuật ngữ kế toán liên quan (tiếng Nhật)
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 減損損失 | Genson Sonshitsu | Impairment Loss |
| 帳簿価額 | Chōbo Kagaku | Carrying Amount |
| 回収可能価額 | Kaishū Kanō Kagaku | Recoverable Amount |
| 使用価値 | Shiyō Kachi | Value in Use |
| 正味売却価額 | Shōmi Baikyaku Kagaku | Fair Value less Costs to Sell |
Chuẩn mực kế toán Nhật Bản
Nhật Bản áp dụng chuẩn mực JGAAP (Japanese GAAP) với quy định riêng về giảm giá trị tài sản, tương đồng nhưng có điểm khác so với IAS 36 (IFRS). Doanh nghiệp Nhật đầu tư vào Việt Nam thường yêu cầu báo cáo tài chính theo cả hai chuẩn.
Nắm thuật ngữ tiếng Nhật giúp doanh nghiệp SME Việt làm việc hiệu quả với đối tác và nhà đầu tư Nhật Bản.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Impairment Loss tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Impairment Loss được gọi là 손상차손 (Son-sang Cha-son).
- 손상 (son-sang): suy giảm, hư hại
- 차손 (cha-son): khoản lỗ, chênh lệch âm
Thuật ngữ kế toán liên quan (tiếng Hàn)
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 손상차손 | Son-sang Cha-son | Impairment Loss |
| 장부금액 | Jang-bu Geum-aek | Carrying Amount |
| 회수가능액 | Hwisu Ga-neung-aek | Recoverable Amount |
| 사용가치 | Sa-yong Ga-chi | Value in Use |
| 영업권 손상 | Yeong-eop-gwon Son-sang | Goodwill Impairment |
Chuẩn mực Hàn Quốc (K-IFRS)
Hàn Quốc áp dụng K-IFRS (Korean International Financial Reporting Standards), gần như tương đồng với IFRS quốc tế. Các tập đoàn Hàn Quốc (Samsung, LG, Lotte...) đầu tư mạnh tại Việt Nam, nên doanh nghiệp SME Việt cần nắm thuật ngữ này khi làm báo cáo tài chính song ngữ hoặc làm việc với đối tác Hàn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Impairment Loss tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Impairment Loss được gọi là 资产减值损失(Zīchǎn Jiǎnzhí Sǔnshī).
- 资产 (zīchǎn): tài sản
- 减值 (jiǎnzhí): giảm giá trị
- 损失 (sǔnshī): tổn thất, lỗ
Thuật ngữ liên quan (tiếng Trung)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 资产减值损失 | Zīchǎn Jiǎnzhí Sǔnshī | Impairment Loss |
| 账面价值 | Zhàngmiàn Jiàzhí | Carrying Amount |
| 可回收金额 | Kě Huíshōu Jīn'é | Recoverable Amount |
| 使用价值 | Shǐyòng Jiàzhí | Value in Use |
| 商誉减值 | Shāngyù Jiǎnzhí | Goodwill Impairment |
Chuẩn mực kế toán Trung Quốc (CAS)
Trung Quốc áp dụng CAS 8 (Chuẩn mực kế toán Trung Quốc số 8) về giảm giá trị tài sản, có điểm đặc thù: không cho phép hoàn nhập (reversal) tổn thất giá trị tài sản dài hạn đã ghi nhận, khác với IAS 36.
Doanh nghiệp SME Việt xuất khẩu sang Trung Quốc hoặc hợp tác với đối tác Trung cần nắm thuật ngữ này để đọc hiểu báo cáo tài chính đối tác.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Impairment Loss tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Impairment Loss được gọi là Pérdida por Deterioro de Activos (hoặc ngắn gọn: Deterioro de Valor).
- Pérdida (pér-di-da): khoản lỗ, tổn thất
- Deterioro (de-te-rio-ro): suy giảm, hư hại
- Activos (ac-ti-vos): tài sản
Thuật ngữ liên quan (tiếng Tây Ban Nha)
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa |
|---|---|
| Pérdida por Deterioro | Impairment Loss |
| Valor en Libros | Carrying Amount |
| Importe Recuperable | Recoverable Amount |
| Valor en Uso | Value in Use |
| Deterioro del Goodwill | Goodwill Impairment |
Áp dụng tại các thị trường Tây Ban Nha ngữ
Chuẩn mực NIIF (Normas Internacionales de Información Financiera — phiên bản IFRS tiếng Tây Ban Nha) được áp dụng tại Tây Ban Nha, Mexico, Colombia, Argentina và nhiều quốc gia Mỹ Latin. Các doanh nghiệp SME Việt có quan hệ thương mại với khu vực này cần nắm thuật ngữ để làm việc hiệu quả với đối tác và nhà đầu tư nói tiếng Tây Ban Nha.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.