IFRS 9 là gì? Chuẩn mực kế toán công cụ tài chính quốc tế | BizLoan

IFRS 9 là gì?

International Financial Reporting Standard 9

Kế toán14 phút đọc59 lượt xem

IFRS 9 là gì?

IFRS 9 (International Financial Reporting Standard 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 9) là chuẩn mực kế toán do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành năm 2014, có hiệu lực từ ngày 1/1/2018, thay thế cho IAS 39. IFRS 9 quy định cách các tổ chức phân loại, đo lường và ghi nhận các công cụ tài chính (tài sản tài chính, nợ tài chính, công cụ phái sinh), đồng thời giới thiệu mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL — Expected Credit Loss) thay cho mô hình tổn thất phát sinh (incurred loss) cũ.

Thuật ngữ tiếng Anh: International Financial Reporting Standard 9 Lĩnh vực: Kế toán tài chính, Chuẩn mực kế toán quốc tế

Giải thích chi tiết

IFRS 9 có ba phần chính. Phần 1 — Phân loại và Đo lường: Tài sản tài chính được phân loại dựa trên hai tiêu chí là mô hình kinh doanh (business model) và đặc điểm dòng tiền hợp đồng (SPPI test — Solely Payments of Principal and Interest). Kết quả phân loại gồm ba nhóm: (a) Đo lường theo chi phí khấu hao (Amortised Cost) — áp dụng với khoản cho vay giữ đến đáo hạn để thu gốc và lãi; (b) Đo lường theo giá trị hợp lý qua thu nhập tổng hợp khác (FVOCI) — áp dụng với trái phiếu giữ để vừa thu lãi vừa giao dịch; (c) Đo lường theo giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL) — áp dụng với chứng khoán kinh doanh và công cụ phái sinh.

Phần 2 — Suy giảm giá trị (Impairment): Đây là thay đổi cách mạng nhất so với IAS 39. Mô hình ECL yêu cầu ghi nhận dự phòng tổn thất tín dụng ngay từ khi phát sinh khoản vay (ngày 1), thay vì chờ đến khi có bằng chứng khách quan về suy giảm như IAS 39. ECL được tính theo 3 giai đoạn (3 stages): Stage 1 — khoản vay bình thường (dự phòng 12 tháng ECL); Stage 2 — rủi ro tín dụng tăng đáng kể (dự phòng lifetime ECL, không tính giảm giá); Stage 3 — đã suy giảm (dự phòng lifetime ECL, tính thu nhập lãi trên dư nợ ròng). Tại Việt Nam, mô hình này tương đương với nhóm nợ 1–5 nhưng có cơ sở kỳ vọng tương lai (forward-looking) thay vì chỉ nhìn lại lịch sử.

Phần 3 — Kế toán Phòng hộ (Hedge Accounting): IFRS 9 đơn giản hóa đáng kể các điều kiện áp dụng kế toán phòng hộ so với IAS 39, liên kết chặt hơn với thực tiễn quản lý rủi ro của doanh nghiệp. Cụ thể, không còn yêu cầu kiểm tra hiệu quả phòng hộ trong khoảng 80%–125% mà chuyển sang đánh giá định tính linh hoạt hơn.

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đang trong lộ trình triển khai IFRS cho các doanh nghiệp niêm yết và tổ chức tín dụng theo Đề án 2019. Các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã bắt đầu áp dụng hoặc song song lập báo cáo IFRS. Tác động lớn nhất của IFRS 9 với ngân hàng là tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng do mô hình ECL forward-looking thường tạo ra dự phòng cao hơn mô hình incurred loss truyền thống.

Ba giai đoạn phân loại tín dụng theo IFRS 9

Giai đoạn Đặc điểm Cơ sở ECL Ghi nhận lãi
Stage 1 Rủi ro tín dụng không thay đổi đáng kể 12 tháng ECL Trên tổng dư nợ
Stage 2 Rủi ro tín dụng tăng đáng kể Lifetime ECL Trên tổng dư nợ
Stage 3 Tài sản tài chính đã suy giảm giá trị Lifetime ECL Trên dư nợ ròng (sau dự phòng)

Ứng dụng trong thực tế

  • Doanh nghiệp niêm yết cần chuẩn bị: Lộ trình bắt buộc áp dụng IFRS tại VN dự kiến hoàn thành trước 2030 — doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm về hệ thống kế toán và đào tạo nhân sự.
  • Tác động đến báo cáo tài chính: IFRS 9 thường dẫn đến dự phòng tăng trong năm đầu áp dụng, ảnh hưởng đến lợi nhuận và vốn chủ sở hữu — cần giải thích rõ với nhà đầu tư và ngân hàng.
  • Cơ hội tiếp cận vốn quốc tế: Doanh nghiệp áp dụng IFRS được nhà đầu tư và ngân hàng quốc tế đánh giá cao hơn, mở ra cơ hội huy động vốn nước ngoài.
  • Hiểu cách ngân hàng phân loại khoản vay của bạn: Khoản vay của doanh nghiệp bạn đang ở Stage nào ảnh hưởng đến chi phí dự phòng của ngân hàng và gián tiếp ảnh hưởng đến điều kiện gia hạn/tái cơ cấu.
  • Tận dụng khi gọi vốn FDI: Đối tác nước ngoài và quỹ đầu tư quốc tế yêu cầu báo cáo tài chính IFRS — chuẩn bị sớm là lợi thế cạnh tranh trong thu hút FDI.

Câu hỏi thường gặp

IFRS 9 và IAS 39 khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất với SME? Điểm khác biệt lớn nhất là mô hình dự phòng tổn thất: IAS 39 chỉ ghi nhận dự phòng khi có bằng chứng khách quan về suy giảm (incurred loss), còn IFRS 9 yêu cầu trích dự phòng ngay khi phát sinh khoản vay dựa trên tổn thất tín dụng dự kiến (ECL). Điều này khiến ngân hàng phải trích dự phòng sớm hơn và nhiều hơn, ảnh hưởng gián tiếp đến điều kiện tín dụng mà doanh nghiệp tiếp cận.

Doanh nghiệp SME chưa niêm yết có bắt buộc áp dụng IFRS 9 không? Hiện tại lộ trình IFRS tại Việt Nam ưu tiên áp dụng cho doanh nghiệp niêm yết, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp nhà nước lớn. Doanh nghiệp SME thông thường chưa bắt buộc áp dụng, nhưng nếu cần huy động vốn từ nhà đầu tư quốc tế hoặc quỹ FDI thì việc chuẩn bị hệ thống kế toán theo IFRS là lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Làm sao để khoản vay của doanh nghiệp luôn ở Stage 1 theo IFRS 9? Doanh nghiệp cần duy trì dòng tiền ổn định, trả nợ đúng hạn, không để phát sinh nợ quá hạn hoặc thay đổi đáng kể điều kiện tài chính so với thời điểm vay. Việc giữ khoản vay ở Stage 1 không chỉ giúp ngân hàng giảm chi phí dự phòng mà còn tăng khả năng được gia hạn, tái cấp vốn hoặc điều chỉnh lãi suất thuận lợi hơn.

IFRS 9 có khiến ngân hàng siết tín dụng với SME hơn không? Mô hình ECL khiến chi phí dự phòng tăng, đặc biệt với các khoản vay có rủi ro tín dụng cao. Điều này có thể khiến một số ngân hàng thắt chặt điều kiện cho vay với doanh nghiệp chưa minh bạch tài chính. SME có thể tận dụng các nền tảng matching như BizLoan để so sánh đề xuất từ nhiều lender, tìm phương án phù hợp với hồ sơ tín dụng của mình.

Vay vốn kinh doanh

IFRS 9 gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng và chi phí vay vốn của doanh nghiệp SME: ngân hàng áp dụng mô hình ECL tốn kém hơn về chi phí dự phòng, có thể thắt chặt điều kiện tín dụng hơn với các khoản vay được đánh giá rủi ro cao. Duy trì hồ sơ tài chính minh bạch, lịch sử tín dụng tốt và dòng tiền ổn định là cách tốt nhất để doanh nghiệp duy trì Stage 1 và tiếp tục tiếp cận vốn vay với điều kiện thuận lợi qua BizLoan.


IFRS 9 tiếng Anh là gì?

IFRS 9 trong tiếng Anh (English) là IFRS 9 – Financial Instruments Standard.

IFRS 9 is the International Financial Reporting Standard governing the classification, measurement, and impairment of financial instruments. It introduced the Expected Credit Loss (ECL) model, replacing the incurred-loss approach under IAS 39, and is widely applied by banks and financial institutions globally.

IFRS 9 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt IFRS 9 – Chuẩn mực công cụ tài chính
Tiếng Anh IFRS 9 – Financial Instruments Standard
Tiếng Nhật IFRS 9 – 金融商品基準
Tiếng Hàn IFRS 9 – 금융상품 기준서
Tiếng Trung IFRS 9 – 金融工具准则
Tiếng Tây Ban Nha IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros

Xem thêm: IFRS 9 là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


IFRS 9 tiếng Nhật là gì?

IFRS 9 trong tiếng Nhật (Japanese) là IFRS 9 – 金融商品基準 (IFRS 9 – Kin'yū Shōhin Kijun).

金融商品基準(IFRS第9号)は、金融資産の分類・測定・減損に関する国際財務報告基準であり、予想信用損失(ECL)モデルを導入しています。アジアの銀行・金融機関に広く適用されています。

IFRS 9 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt IFRS 9 – Chuẩn mực công cụ tài chính
Tiếng Anh IFRS 9 – Financial Instruments Standard
Tiếng Nhật IFRS 9 – 金融商品基準
Tiếng Hàn IFRS 9 – 금융상품 기준서
Tiếng Trung IFRS 9 – 金融工具准则
Tiếng Tây Ban Nha IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros

Xem thêm: IFRS 9 là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


IFRS 9 tiếng Hàn là gì?

IFRS 9 trong tiếng Hàn (Korean) là IFRS 9 – 금융상품 기준서 (IFRS 9 – Geum-yung Sangpum Gijunseо).

IFRS 제9호(금융상품 기준서)는 금융자산의 분류, 측정 및 손상에 관한 국제회계기준으로, 기대신용손실(ECL) 모형을 도입하여 금융기관의 대손충당금 적립 방식을 근본적으로 변경하였습니다.

IFRS 9 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt IFRS 9 – Chuẩn mực công cụ tài chính
Tiếng Anh IFRS 9 – Financial Instruments Standard
Tiếng Nhật IFRS 9 – 金融商品基準
Tiếng Hàn IFRS 9 – 금융상품 기준서
Tiếng Trung IFRS 9 – 金融工具准则
Tiếng Tây Ban Nha IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros

Xem thêm: IFRS 9 là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


IFRS 9 tiếng Trung là gì?

IFRS 9 trong tiếng Trung (Chinese) là IFRS 9 – 金融工具准则 (IFRS 9 – Jīnróng Gōngjù Zhǔnzé).

国际财务报告准则第9号(金融工具)规定了金融资产的分类与计量、预期信用损失(ECL)减值模型以及套期保值会计处理方式,是全球银行业最重要的会计准则之一,对信贷资产的拨备计提有深远影响。

IFRS 9 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt IFRS 9 – Chuẩn mực công cụ tài chính
Tiếng Anh IFRS 9 – Financial Instruments Standard
Tiếng Nhật IFRS 9 – 金融商品基準
Tiếng Hàn IFRS 9 – 금융상품 기준서
Tiếng Trung IFRS 9 – 金融工具准则
Tiếng Tây Ban Nha IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros

Xem thêm: IFRS 9 là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


IFRS 9 tiếng Tây Ban Nha là gì?

IFRS 9 trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros.

La NIIF 9 (Norma Internacional de Información Financiera 9 – Instrumentos Financieros) establece los requisitos para clasificar, medir y reconocer pérdidas crediticias esperadas (ECL) en activos financieros. Es la norma contable internacional más relevante para bancos y entidades financieras a nivel global.

IFRS 9 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt IFRS 9 – Chuẩn mực công cụ tài chính
Tiếng Anh IFRS 9 – Financial Instruments Standard
Tiếng Nhật IFRS 9 – 金融商品基準
Tiếng Hàn IFRS 9 – 금융상품 기준서
Tiếng Trung IFRS 9 – 金融工具准则
Tiếng Tây Ban Nha IFRS 9 – Norma de Instrumentos Financieros

Xem thêm: IFRS 9 là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan