Thuật ngữ kế toán ngân hàng, chuẩn mực báo cáo tài chính và nghiệp vụ ghi sổ
445 thuật ngữ trong danh mục này
Debt to EBITDA Ratio
Tỷ lệ nợ vay trên EBITDA (Debt to EBITDA Ratio) là tổng nợ vay chia cho EBITDA, ngân hàng thường yêu cầu dưới 3-4x.
Net Interest Margin
Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động chia tổng tài sản sinh lời, chỉ số quan trọng của ngân hàng.
Debt Service Coverage Ratio
Tỷ số đo lường khả năng dùng thu nhập hoạt động để trả nợ gốc và lãi vay đến hạn trong kỳ.
Debt Ratio
Tổng nợ phải trả chia tổng tài sản, phản ánh tỷ lệ tài sản được tài trợ bằng vốn vay.
Debt-to-Equity Ratio
Tổng nợ phải trả chia vốn chủ sở hữu, đo mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
Price-to-Book Ratio
Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia giá trị sổ sách, so sánh định giá thị trường với giá trị kế toán.
Price-to-Earnings Ratio
Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia EPS, cho biết thị trường trả bao nhiêu lần thu nhập để mua cổ phiếu.
Current Ratio
Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) là chỉ số tài chính đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn, được tính bằng công thức: Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
Cash Ratio
Tiền và tương đương tiền chia nợ ngắn hạn, đo khả năng thanh toán ngay lập tức bằng tiền sẵn có.
Internal Rate of Return
Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR (Internal Rate of Return) là tỷ suất chiết khấu mà NPV bằng 0, dùng đánh giá dự án đầu tư.
Return on Assets
Lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản bình quân, đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận.
Return on Equity
Lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu bình quân, đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.
Accounting Estimate
Các con số dựa trên đánh giá chuyên môn như tuổi thọ tài sản, tỷ lệ dự phòng nợ xấu, giá trị hợp lý.
Vietnamese Accounting Standards (VAS)
Chuẩn mực kế toán Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành, là nền tảng lập báo cáo tài chính của ngân hàng trong nước.
Owner's Equity
Phần tài sản thuần còn lại thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ đi toàn bộ nợ phải trả.
Additional Paid-In Capital
Phần tiền cổ đông trả cao hơn mệnh giá cổ phiếu khi phát hành, ghi nhận riêng trong vốn chủ sở hữu.
Charter Capital
Số vốn do các thành viên, cổ đông góp hoặc cam kết góp trong một thời hạn nhất định và được ghi nhận trong điều lệ.
Working Capital
Phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.
Minimum Legal Capital
Mức vốn tối thiểu mà ngân hàng phải có theo quy định của pháp luật để được cấp phép hoạt động.
Accounts Payable Turnover
Giá vốn hàng bán chia khoản phải trả bình quân, đo tốc độ thanh toán tiền mua hàng chịu.
Withholding Tax
Withholding Tax (thuế khấu trừ tại nguồn) là cơ chế thu thuế trong đó bên trả thu nhập có nghĩa vụ khấu trừ một tỷ lệ nhất định trước khi thanh toán cho bên nhận, sau đó nộp số tiền đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước thay mặt bên nhận.
Net Charge-Off
Khoản nợ xấu đã được xoá khỏi sổ sách sau khi trừ đi các khoản thu hồi nợ đã xoá trước đó.
Unqualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên đồng ý báo cáo tài chính phản ánh trung thực, hợp lý theo chuẩn mực áp dụng.
Adverse Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên cho rằng báo cáo tài chính không phản ánh trung thực, có sai lệch trọng yếu.
Qualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên chấp nhận nhưng có một số điểm ngoại trừ do không đồng ý hoặc bị giới hạn phạm vi.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7