Tỷ số thanh toán hiện hành là gì? Công thức và ý nghĩa - BizLoan Tỷ số thanh toán hiện hành là gì? Công thức và ý nghĩa - BizLoan

Tỷ số thanh toán hiện hành là gì

Tỷ số thanh toán hiện hành là gì là gì?

Current Ratio

Kế toán5 phút đọc37 lượt xem

Tỷ số thanh toán hiện hành là gì?

Tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) là một trong những chỉ số thanh khoản cơ bản nhất trong phân tích tài chính doanh nghiệp. Chỉ số này cho biết liệu doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải toàn bộ nợ ngắn hạn hay không.

Công thức tính

$$\text{Tỷ số thanh toán hiện hành} = \frac{\text{Tài sản ngắn hạn (TSNH)}}{\text{Nợ ngắn hạn (Nợ NH)}}$$

Trong đó:

  • Tài sản ngắn hạn: Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn khác.
  • Nợ ngắn hạn: Vay ngắn hạn, phải trả nhà cung cấp, thuế và các khoản phải nộp, nợ ngắn hạn khác.

Ngưỡng đánh giá

Tỷ số Đánh giá Hàm ý
> 2.0 Rất tốt Thanh khoản dồi dào, rủi ro thấp
1.5 – 2.0 Tốt Mức lý tưởng cho SME
1.0 – 1.5 Chấp nhận được Cần theo dõi chặt chẽ
< 1.0 Cảnh báo Nguy cơ mất khả năng thanh toán

Mức lý tưởng cho SME Việt Nam

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại thường yêu cầu tỷ số thanh toán hiện hành tối thiểu 1.5 khi xét duyệt hồ sơ vay vốn ngắn hạn. Tỷ số dưới 1.0 là dấu hiệu nghiêm trọng, cho thấy doanh nghiệp có thể không đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính đến hạn trong vòng 12 tháng.

Hạn chế của chỉ số

Tỷ số thanh toán hiện hành không phản ánh chất lượng của từng loại tài sản ngắn hạn. Ví dụ: doanh nghiệp có hàng tồn kho lớn, khó thanh lý sẽ có tỷ số cao nhưng thanh khoản thực tế thấp. Vì vậy, cần kết hợp với Chỉ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) để có đánh giá toàn diện hơn.

Ứng dụng trong xét duyệt vay vốn

Khi doanh nghiệp nộp hồ sơ vay qua BizLoan, cán bộ tín dụng của các lender sẽ phân tích tỷ số thanh toán hiện hành từ báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất để đánh giá sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp.


Current Ratio — English Definition

Current Ratio is the direct English translation of tỷ số thanh toán hiện hành, one of the most fundamental liquidity ratios in financial analysis.

Formula: Current Ratio = Current Assets ÷ Current Liabilities

Key Financial Vocabulary

Vietnamese English
Tài sản ngắn hạn Current assets
Nợ ngắn hạn Current liabilities
Thanh khoản Liquidity
Khả năng thanh toán Solvency / Payment capacity
Báo cáo tài chính Financial statements

Industry Benchmarks

A current ratio above 1.5 is generally considered healthy for Vietnamese SMEs. Vietnamese commercial banks use this ratio as part of their credit underwriting process. When applying through BizLoan, lenders will review 2–3 years of financial statements to assess Current Ratio trends.


流動比率とは?

流動比率(Ryūdō hiritsu)は、ベトナム語で tỷ số thanh toán hiện hành と呼ばれる流動性指標です。企業が短期負債を流動資産でどの程度カバーできるかを示します。

計算式: 流動比率 = 流動資産 ÷ 流動負債

評価基準

日本の中小企業分析でも同様の指標が使われます:

  • 2.0以上: 非常に良好
  • 1.5〜2.0: 理想的(ベトナムSMEの推奨水準)
  • 1.0〜1.5: 要注意
  • 1.0未満: 危険水域

ベトナム金融機関での活用

ベトナムの商業銀行は融資審査において、過去2〜3年分の財務諸表から流動比率のトレンドを分析します。BizLoanを通じた融資申請でも、各レンダーがこの指標を重要な審査基準として使用します。


유동비율이란?

유동비율 (Yudong biryu)은 베트남어로 tỷ số thanh toán hiện hành라고 하며, 기업이 단기 부채를 유동자산으로 상환할 수 있는 능력을 측정하는 유동성 지표입니다.

계산 공식: 유동비율 = 유동자산 ÷ 유동부채

평가 기준

한국 중소기업 분석 기준과 유사하게:

  • 2.0 이상: 매우 우수
  • 1.5~2.0: 이상적 (베트남 SME 권장 수준)
  • 1.0~1.5: 주의 필요
  • 1.0 미만: 위험 수준

베트남 금융기관에서의 활용

베트남 상업은행들은 대출 심사 시 최근 2~3년의 재무제표에서 유동비율 추이를 분석합니다. BizLoan을 통한 대출 신청 시 각 레더가 이 지표를 핵심 심사 기준으로 활용합니다.


流动比率是什么?

流动比率(Liúdòng bǐlǜ)是「tỷ số thanh toán hiện hành」的中文术语,是衡量企业用流动资产偿还短期负债能力的流动性指标。

计算公式:流动比率 = 流动资产 ÷ 流动负债

评估标准

与中国企业财务分析标准相似:

  • 2.0以上:非常良好
  • 1.5~2.0:理想水平(越南SME推荐标准)
  • 1.0~1.5:需要关注
  • 1.0以下:风险预警

在越南金融机构中的应用

越南商业银行在审批贷款时,会分析近2~3年财务报表中「tỷ số thanh toán hiện hành」的变化趋势。通过BizLoan平台申请融资时,各金融机构将此指标作为评估企业短期偿债能力的重要依据。


¿Qué es la Razón Corriente?

La Razón Corriente (tỷ số thanh toán hiện hành en vietnamita) es uno de los indicadores de liquidez más utilizados en el análisis financiero empresarial.

Fórmula: Razón Corriente = Activo Corriente ÷ Pasivo Corriente

Parámetros de Evaluación

Ratio Evaluación
> 2.0 Muy bueno
1.5 – 2.0 Ideal para PYMES vietnamitas
1.0 – 1.5 Aceptable, requiere seguimiento
< 1.0 Alerta de insolvencia

Aplicación en el Financiamiento PYME

Los bancos comerciales de Vietnam requieren una Razón Corriente mínima de 1.5 para aprobar préstamos a corto plazo para PYMES. Al solicitar financiamiento a través de BizLoan, cada prestamista analiza este indicador junto con el Quick Ratio para evaluar la salud financiera a corto plazo.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan