Interim Report là gì?
Interim Report (báo cáo giữa kỳ) là báo cáo tài chính được lập và công bố cho một giai đoạn ngắn hơn năm tài chính đầy đủ — thường là báo cáo quý (Quarterly Report) hoặc báo cáo bán niên (Half-Year Report). Interim Report cung cấp thông tin cập nhật về kết quả kinh doanh và tình hình tài chính giữa hai kỳ báo cáo năm.
Lĩnh vực: Kế toán, Báo cáo tài chính
Interim Report trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Interim Report / Interim Financial Report | /ˈɪntərɪm rɪˈpɔːrt/ |
| Tiếng Nhật | 中間報告書 (Chūkan hōkokusho) | Chūkan hōkokusho |
| Tiếng Hàn | 중간보고서 (Junggan bogoseo) | Junggan bogoseo |
| Tiếng Trung | 中期报告 (Zhōngqī bàogào) | Zhōngqī bàogào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Informe intermedio |
Đặc điểm chính
- Lập theo IAS 34 (chuẩn mực kế toán quốc tế) hoặc VAS tương ứng
- Bao gồm: bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ rút gọn
- Thường soát xét (review) thay vì kiểm toán đầy đủ (audit)
- Bắt buộc cho doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán
Ví dụ thực tế
Ngân hàng niêm yết trên HOSE phải công bố Interim Report quý I, II, III và báo cáo bán niên đã soát xét. Nhà đầu tư sử dụng báo cáo quý II để đánh giá xu hướng tăng trưởng lợi nhuận và chất lượng tài sản nửa đầu năm.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam phải công bố Interim Report theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Ngân hàng sử dụng Interim Report của doanh nghiệp vay để theo dõi liên tục năng lực tài chính và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro tín dụng giữa các kỳ báo cáo năm.