Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS là gì?
Lợi nhuận sau thuế chia số cổ phiếu bình quân đang lưu hành, là chỉ số quan trọng với nhà đầu tư chứng khoán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings Per Share
Lĩnh vực: Kế toán
Công thức tính và ý nghĩa các thành phần
EPS cơ bản được tính bằng công thức:
EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) ÷ Số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành
Trong đó:
- Lợi nhuận sau thuế là phần lợi nhuận ròng còn lại sau khi trừ hết chi phí, thuế và cổ tức ưu đãi. Đây là con số trên báo cáo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Số cổ phiếu bình quân lưu hành là số cổ phiếu phổ thông đang được sở hữu trong kỳ, tính bình quân gia quân có trọng số theo thời gian (trường hợp có phát hành thêm hoặc mua lại cổ phiếu giữa kỳ).
- EPS pha loãng (Diluted EPS) mở rộng công thức bằng cách cộng thêm tác động của các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu (như trái phiếu chuyển đổi, quyền mua cổ phiếu ESOP), giúp nhà đầu tư nhìn được bức tranh EPS "thận trọng hơn" nếu các công cụ này được thực hiện.
Một ví dụ minh họa: Công ty A có lợi nhuận sau thuế năm vừa qua là 20 tỷ đồng, không có cổ tức ưu đãi, và có 4 triệu cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành. EPS = 20 tỷ ÷ 4 triệu = 5.000 đồng/cổ phiếu.
EPS trong bối cảnh doanh nghiệp SME Việt Nam
Với doanh nghiệp SME chưa niêm yết, EPS là chỉ số mà chủ doanh nghiệp và cổ đông nội bộ thường theo dõi khi:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn: EPS tăng qua các năm cho thấy mỗi đồng vốn cổ phần đang tạo ra lợi nhuận tốt hơn.
- Chuẩn bị niêm yết hoặc phát hành cổ phiếu: EPS là chỉ tiêu bắt buộc công bố trong Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và là cơ sở để tính chỉ số P/E.
- So sánh với đối thủ cùng ngành: Hai doanh nghiệp có cùng mức lợi nhuận nhưng doanh nghiệp nào có ít cổ phiếu lưu hành hơn sẽ có EPS cao hơn.
- Đàm phán với nhà đầu tư hoặc đối tác chiến lược: EPS ổn định và tăng trưởng là tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính.
Cần lưu ý rằng EPS chỉ là một góc nhìn; nó có thể bị "bớt méo" bởi các khoản lãi bất thường (như thoái vốn, bán tài sản) hoặc bị pha loãng khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để gọi vốn. Vì vậy khi đọc EPS, chủ doanh nghiệp nên kết hợp thêm các chỉ số khác như ROE (tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu) và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Phân biệt EPS với các chỉ số dễ nhầm
- EPS vs. Cổ tức trên mổi cổ phiếu (DPS): EPS là toàn bộ lợi nhuận tạo ra cho mỗi cổ phiếu (bao gồm phần giữ lại tái đầu tư), còn DPS chỉ là phần lợi nhuận được trả bằng tiền mặt cho cổ đông. Một công ty có EPS cao nhưng vẫn chọn DPS thấp vì ưu tiên tái đầu tư.
- EPS cơ bản vs. EPS pha loãng: EPS cơ bản dùng số cổ phiếu hiện tại, còn EPS pha loãng giả định tất cả công cụ có thể chuyển đổi đều được chuyển đổi. EPS pha loãng luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản.
- EPS vs. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): ROE tính lợi nhuận trên toàn bộ vốn chủ sở hữu (bao gồm cả vốn cổ phần ưu đãi và lợi nhuận giữ lại), còn EPS chỉ gắn với cổ phiếu phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
EPS âm có nghĩa là doanh nghiệp thua lỗ hoàn toàn? Không hoàn toàn. EPS âm phản ánh lợi nhuận sau thuế âm trong kỳ đó, có thể do lỗ hoạt động, chi phí bất thường hoặc trích lập dự phòng lớn. Doanh nghiệp vẫn có thể có dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh nên cần xem thêm báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Tại sao hai công ty cùng ngành có EPS chênh nhau rất lớn? Vì số cổ phiếu lưu hành khác nhau và cơ cấu vốn khác nhau (một công ty phát hành nhiều cổ phiếu để gọi vốn, công ty kia giữ cơ cấu vốn kín hơn). Vì vậy so sánh EPS chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết hợp với vốn chủ sở hữu và ROE.
Doanh nghiệp SME chưa niêm yết có cần quan tâm đến EPS không? Có, đặc biệt khi doanh nghiệp có cổ đông ngoài sáng lập, chuẩn bị gọi vốn vòng Series, hoặc có kế hoạch IPO. EPS là một trong những chỉ số đầu tiên mà nhà đầu tư xem xét để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
EPS có ảnh hưởng đến hồ sơ vay vốn ngân hàng không? Với doanh nghiệp chưa niêm yết, các lender thường tập trung vào dòng tiền, doanh thu và lợi nhuận sau thuê hơn là EPS riêng lẻ. Tuy nhiên EPS ổn định và tăng trưởng giúp bức tranh tài chính tổng thể của doanh nghiệp thuyết phục hơn khi kết nối với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng qua BizLoan.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ chuyên gia tài chính hoặc kiểm toán viên.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.