Chứng chỉ ACCA là gì?
ACCA là viết tắt của Association of Chartered Certified Accountants — Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc. Đây là chứng chỉ kế toán và tài chính quốc tế uy tín hàng đầu thế giới, được công nhận tại hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ với hơn 252.000 thành viên và 600.000 học viên toàn cầu.
Tại Việt Nam, ACCA ngày càng được các tập đoàn đa quốc gia, ngân hàng, công ty kiểm toán Big 4 (Deloitte, PwC, EY, KPMG) và doanh nghiệp FDI ưa chuộng khi tuyển dụng vị trí kế toán, kiểm toán và tài chính cấp cao.
Cấu trúc thi ACCA — 13 môn thi
ACCA được chia thành 3 cấp độ với tổng cộng 13 môn thi (paper):
Cấp độ 1: Applied Knowledge (Kiến thức nền tảng)
| Môn | Tên đầy đủ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| BT | Business and Technology | Môi trường kinh doanh, công nghệ |
| MA | Management Accounting | Kế toán quản trị |
| FA | Financial Accounting | Kế toán tài chính cơ bản |
Cấp độ 2: Applied Skills (Kỹ năng ứng dụng)
| Môn | Tên đầy đủ |
|---|---|
| LW | Corporate and Business Law |
| PM | Performance Management |
| TX | Taxation |
| FR | Financial Reporting |
| AA | Audit and Assurance |
| FM | Financial Management |
Cấp độ 3: Strategic Professional (Chiến lược chuyên nghiệp)
Bắt buộc (2 môn):
- SBL — Strategic Business Leader
- SBR — Strategic Business Reporting
Tự chọn 2 trong 4 môn:
- AFM (Advanced Financial Management)
- APM (Advanced Performance Management)
- ATX (Advanced Taxation)
- AAA (Advanced Audit and Assurance)
Lộ trình học và thời gian hoàn thành
- Trung bình: 3 – 4 năm nếu học bán thời gian (part-time)
- Nhanh nhất: 2 năm nếu được miễn thi một số môn (exemption) và thi nhiều môn/kỳ
- Lịch thi: 4 kỳ/năm (tháng 3, 6, 9, 12) — linh hoạt thi online hoặc tại trung tâm
- Miễn thi: Sinh viên tốt nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính có thể được miễn tối đa 9 môn Applied Knowledge + Applied Skills
Chi phí thi ACCA tại Việt Nam (ước tính 2024)
| Khoản mục | Chi phí (USD) |
|---|---|
| Phí đăng ký thành viên (một lần) | ~89 USD |
| Phí duy trì hàng năm | ~122 USD/năm |
| Phí thi mỗi môn (Applied Knowledge) | ~119 – 130 USD/môn |
| Phí thi mỗi môn (Applied Skills) | ~156 – 230 USD/môn |
| Phí thi Strategic Professional | ~230 – 360 USD/môn |
| Học phí tại trung tâm đào tạo | 5 – 20 triệu VND/môn |
Tổng chi phí ước tính hoàn thành toàn bộ: khoảng 100 – 150 triệu VND (bao gồm học phí và lệ phí thi).
Lợi ích nghề nghiệp và mức lương
- Sinh viên ACCA: Được tuyển dụng ưu tiên tại Big 4, ngân hàng quốc tế, tập đoàn FDI
- Thành viên ACCA (Fellow): Mức lương trung bình tại VN 25 – 60 triệu VND/tháng tùy vị trí
- Vị trí tiêu biểu: CFO, Financial Controller, Senior Auditor, Finance Manager, Tax Manager
- Quốc tế hóa: Có thể làm việc tại UK, Singapore, Úc, Canada mà không cần thi lại
So sánh ACCA với các chứng chỉ khác
| Tiêu chí | ACCA | CPA (Việt Nam) | CFA |
|---|---|---|---|
| Tổ chức cấp | Anh Quốc | Bộ Tài chính VN | CFA Institute (Mỹ) |
| Phạm vi | Quốc tế (180+ nước) | Chỉ tại VN | Quốc tế |
| Trọng tâm | Kế toán, kiểm toán, tài chính | Kế toán, kiểm toán | Đầu tư, quản lý quỹ |
| Số môn thi | 13 môn | 7 môn | 3 cấp độ |
| Ngôn ngữ thi | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Yêu cầu kinh nghiệm | 3 năm thực tế | 5 năm thực tế | 4.000 giờ thực tế |
Trung tâm đào tạo ACCA uy tín tại Việt Nam
- FTMS Global (Hà Nội & TP.HCM) — Platinum Approved Learning Partner
- SAPP Academy — Platinum ALP, nổi tiếng với khóa online
- Kaplan Vietnam — Approved Learning Partner
- BPP Vietnam — Affiliate của BPP UK
- VECA (Vietnam ACCA Education Center)
Vay vốn kinh doanh qua BizLoan
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp SME đang cần nguồn vốn để mở rộng kinh doanh hoặc đầu tư vào đào tạo nhân lực tài chính, BizLoan kết nối bạn với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng. Nộp hồ sơ một lần, so sánh nhiều đề xuất từ lender, tăng cơ hội được phê duyệt vốn vay với điều kiện phù hợp nhất.
Chứng chỉ ACCA tiếng Anh là gì?
ACCA là viết tắt của Association of Chartered Certified Accountants — dịch sang tiếng Việt là Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc. Đây là tổ chức nghề nghiệp kế toán quốc tế được thành lập tại Anh năm 1904, hiện có hơn 252.000 thành viên và 526.000 học viên tại hơn 180 quốc gia.
Toàn bộ chương trình học, đề thi, tài liệu và giao tiếp chính thức với ACCA đều bằng tiếng Anh. Đây vừa là thách thức vừa là lợi thế của chứng chỉ này — người đạt ACCA đồng thời nắm vững tiếng Anh chuyên ngành tài chính ở cấp độ quốc tế.
ACCA viết tắt của từ gì — Giải thích từng chữ
| Chữ cái | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | Association | Hiệp hội | Tổ chức nghề nghiệp phi lợi nhuận |
| C | Chartered | Công chứng / Được cấp phép | Được Hoàng gia Anh cấp phép (Royal Charter) |
| C | Certified | Được chứng nhận | Có chứng nhận chuyên môn chính thức |
| A | Accountants | Kế toán viên | Chuyên gia kế toán – tài chính |
"Chartered" là từ quan trọng nhất — phân biệt ACCA với các chứng chỉ kế toán thông thường. Chartered (viết tắt: "C" trong nhiều chứng chỉ như ACCA, ACA, CMA) có nghĩa là được công nhận bởi tổ chức có thẩm quyền hoàng gia — chuẩn mực nghề nghiệp cao nhất trong lĩnh vực kế toán Anh Quốc.
Các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng trong chương trình ACCA
Thuật ngữ tổ chức ACCA
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ACCA Member | Thành viên chính thức ACCA (đã thi xong + đủ kinh nghiệm) |
| ACCA Affiliate | Học viên đã thi xong 13 môn nhưng chưa đủ kinh nghiệm |
| ACCA Fellow (FCCA) | Thành viên kỳ cựu (trên 5 năm kinh nghiệm sau khi là Member) |
| Practical Experience Requirement (PER) | Yêu cầu kinh nghiệm thực tế 3 năm |
| Ethics and Professional Skills Module (EPSM) | Module đạo đức và kỹ năng chuyên nghiệp (bắt buộc) |
| Approved Employer | Nhà tuyển dụng được ACCA phê duyệt (hỗ trợ ghi nhận PER) |
Thuật ngữ kỳ thi ACCA
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Computer-Based Exam (CBE) | Thi trên máy tính (áp dụng cho hầu hết môn) |
| On-Demand CBE | Thi bất cứ lúc nào tại trung tâm thi (môn Applied Knowledge) |
| Session CBE | Thi theo kỳ cố định (tháng 3, 6, 9, 12 — cho môn Applied Skills & Strategic) |
| Exemption | Miễn thi môn (nếu đã có chứng chỉ tương đương) |
| Maximum Attempts | Số lần thi tối đa (8 lần/môn đối với phần lớn môn thi) |
| Marking | Chấm điểm (điểm đậu: 50/100) |
Thuật ngữ kế toán – tài chính từ chương trình ACCA (theo môn)
Financial Reporting (FR) — Báo cáo tài chính
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Statement of Financial Position (SFP) | Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) |
| Statement of Profit or Loss (SPL) | Báo cáo kết quả kinh doanh |
| Statement of Cash Flows (SCF) | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Statement of Changes in Equity (SCE) | Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu |
| Goodwill | Lợi thế thương mại |
| Deferred Tax | Thuế hoãn lại |
| Impairment | Giảm giá trị tài sản |
| Non-controlling Interest (NCI) | Lợi ích cổ đông thiểu số |
Audit and Assurance (AA) — Kiểm toán
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Materiality | Trọng yếu |
| Inherent Risk | Rủi ro tiềm tàng |
| Control Risk | Rủi ro kiểm soát |
| Detection Risk | Rủi ro phát hiện |
| Audit Evidence | Bằng chứng kiểm toán |
| Going Concern | Hoạt động liên tục |
| Qualified Opinion | Ý kiến chấp nhận có ngoại lệ |
| Adverse Opinion | Ý kiến không chấp nhận |
Financial Management (FM) — Quản lý tài chính
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Weighted Average Cost of Capital (WACC) | Chi phí vốn bình quân gia quyền |
| Net Present Value (NPV) | Giá trị hiện tại thuần |
| Internal Rate of Return (IRR) | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ |
| Capital Gearing | Đòn bẩy tài chính |
| Working Capital Management | Quản lý vốn lưu động |
| Hedging | Phòng ngừa rủi ro |
| Dividend Policy | Chính sách cổ tức |
Làm thế nào để học tốt ACCA bằng tiếng Anh?
1. Không cần IELTS nhưng cần tiếng Anh đọc hiểu tốt
ACCA không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh nhưng toàn bộ đề thi bằng tiếng Anh. Yêu cầu tối thiểu: đọc hiểu văn bản kinh tế tiếng Anh ở mức trung cấp (~B2 CEFR).
2. Học thuật ngữ theo chủ đề, không học thuộc từng từ
Mỗi môn ACCA có bộ từ vựng chuyên biệt. Hãy học theo cụm từ (collocations) và ngữ cảnh: "prepare consolidated financial statements", "assess audit risk", "calculate WACC".
3. Dùng tài liệu gốc tiếng Anh
- BPP Learning Media và Kaplan Publishing là nhà xuất bản chính thức — sách bằng tiếng Anh
- ACCA Practice Questions: Làm đề mẫu bằng tiếng Anh để quen dạng câu hỏi
- ACCA Global website (accaglobal.com): Có Technical Articles miễn phí giải thích các chủ đề khó
4. Môn nào khó nhất về ngôn ngữ?
- SBL (Strategic Business Leader): Case study dài 40–60 trang bằng tiếng Anh, yêu cầu viết báo cáo phân tích
- SBR (Strategic Business Reporting): Đọc chuẩn mực IFRS phức tạp
- AA và AFM: Nhiều thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu
Vay vốn kinh doanh qua BizLoan
Dù bạn đang theo học ACCA hay đã là thành viên ACCA đang hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, BizLoan là nền tảng matching kết nối SME với nhiều lender. Đăng ký một lần, so sánh đề xuất từ nhiều ngân hàng — lender quyết định hạn mức và lãi suất phù hợp nhất.
ACCAの日本語表記
ACCA(Association of Chartered Certified Accountants)は日本語で**「英国勅許公認会計士協会資格」**(えいこく ちょっきょ こうにん かいけいし きょうかい しかく)と表記します。略して「ACCA資格」とも呼ばれます。
関連用語
| ベトナム語 | 日本語 | ローマ字 |
|---|---|---|
| Chứng chỉ nghề nghiệp | 職業資格 | Shokugyō Shikaku |
| Kế toán viên | 会計士 | Kaikei-shi |
| Kiểm toán | 監査 | Kansa |
例文
「彼女はACCA資格を持ち、国際財務報告基準(IFRS)に基づく財務諸表の作成を担当しています。」 (Tạm dịch: Cô ấy có chứng chỉ ACCA và phụ trách lập báo cáo tài chính theo IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Các công ty Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam (JETRO, JBIC) thường ưu tiên ứng viên có chứng chỉ ACCA hoặc CPA Nhật Bản. Đây là lợi thế lớn khi xin việc tại doanh nghiệp FDI Nhật.
ACCA 한국어 표기
ACCA는 한국어로 영국 공인회계사협회 자격 (Yeonguk Gongin Hoegyesa Hyeopoe Jagyeok) 또는 간단히 ACCA 자격증이라고 합니다.
관련 용어
| 베트남어 | 한국어 | 로마자 |
|---|---|---|
| Chứng chỉ nghề nghiệp | 전문 자격증 | Jeonmun Jagyeokjeung |
| Kế toán viên | 회계사 | Hoegyesa |
| Kiểm toán | 감사 | Gamsa |
예문
"그녀는 ACCA 자격증을 보유하고 있으며, 국제회계기준(IFRS)에 따른 재무제표 작성을 담당하고 있습니다." (Tạm dịch: Cô ấy có chứng chỉ ACCA và phụ trách lập báo cáo tài chính theo IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều công ty Hàn Quốc như Samsung, LG, Lotte yêu cầu nhân sự tài chính kế toán có chứng chỉ ACCA hoặc CPA Hàn Quốc (한국공인회계사). Đây là lợi thế khi ứng tuyển vào doanh nghiệp FDI Hàn Quốc.
ACCA中文表述
ACCA(Association of Chartered Certified Accountants)在中文中称为**「英国特许公认会计师公会资格」**(简称:ACCA资格,Guójì Kuàijì Zīgé)。在香港和中国大陆,ACCA持证人备受金融机构重视。
相关术语
| 越南语 | 中文 | 拼音 |
|---|---|---|
| Chứng chỉ nghề nghiệp | 专业资格证书 | Zhuānyè Zīgé Zhèngshū |
| Kế toán viên | 会计师 | Kuàijìshī |
| Kiểm toán | 审计 | Shěnjì |
示例句
「该财务总监持有ACCA资格,负责按照国际财务报告准则编制合并财务报表。」 (Tạm dịch: Giám đốc tài chính đó có chứng chỉ ACCA, phụ trách lập báo cáo tài chính theo IFRS.)
Lưu ý cho SME Việt Nam
Khi hợp tác với doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư từ Hồng Kông, Đài Loan, Trung Quốc, chứng chỉ ACCA được công nhận rộng rãi và tạo lợi thế trong thẩm định tài chính.
Certificación ACCA en Español
ACCA se denomina en español Certificación ACCA o Asociación de Contadores Públicos Certificados del Reino Unido (pronunciación: /a.θo.ˈθja.θjon de kon.ˈta.ðo.ɾes ˈpu.βli.kos θer.ti.fi.ˈka.ðos/). Es una de las certificaciones contables más reconocidas en América Latina y España.
Términos relacionados
| Vietnamita | Español | Pronunciación |
|---|---|---|
| Chứng chỉ nghề nghiệp | Certificación profesional | /θer.ti.fi.ˈka.θjon pɾo.fe.ˈsjo.nal/ |
| Kế toán viên | Contador certificado | /kon.taˈðor θer.ti.fi.ˈka.ðo/ |
| Kiểm toán | Auditoría | /au̯.ði.to.ˈɾi.a/ |
Ejemplo
"Nuestra directora financiera posee la Certificación ACCA y es responsable de la elaboración de estados financieros conforme a las NIIF." (Tạm dịch: Giám đốc tài chính của chúng tôi có chứng chỉ ACCA và lập báo cáo tài chính theo NIIF/IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Nếu doanh nghiệp hướng đến xuất khẩu sang thị trường Mỹ Latinh hoặc hợp tác với các công ty Tây Ban Nha, nhân sự tài chính có chứng chỉ ACCA sẽ hỗ trợ đáng kể trong quá trình thẩm định và đàm phán tín dụng.