Kế toán tái chiết khấu là gì? | BizLoan

Kế toán tái chiết khấu là gì?

Rediscount Accounting

Kế toán8 phút đọc50 lượt xem

Kế toán tái chiết khấu là gì?

Ghi nhận giao dịch ngân hàng mang thương phiếu đã chiết khấu đến NHNN để tái chiết khấu lấy vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Rediscount Accounting

Lĩnh vực: Kế toán

Bản chất và cơ chế tái chiết khấu

Tái chiết khấu là nghiệp vụ trong đó một ngân hàng thương mại mang thương phiếu đã được chiết khấu trước đó đến Ngân hàng Nhà nước (hoặc một tổ chức tín dụng khác) để chuyển đổi thành tiền mặt trước ngày đáo hạn. Về bản chất, đây là hình thức "bán lại" giấy tờ có giá cho ngân hàng trung ương để huy động vốn nhanh.

Quy trình diễn ra theo các bước:

  • Ngân hàng thương mại đã chiết khấu thương phiếu cho khách hàng doanh nghiệp (doanh nghiệp nhận tiền trước, trừ phần lãi chiết khấu).
  • Khi ngân hàng cần bổ sung thanh khoản, ngân hàng mang chính những thương phiếu đó đến Ngân hàng Nhà nước để yêu cầu tái chiết khấu.
  • Ngân hàng Nhà nước nhận thương phiếu và giải ngân cho ngân hàng thương mại, trừ đi lãi suất tái chiết khấu (thường thấp hơn lãi suất chiết khấu ban đầu).
  • Đến ngày đáo hạn thương phiếu, ngân hàng thương mại dùng tiền thu hồi từ người phát hành để hoàn trả cho Ngân hàng Nhà nước.

Cách ghi nhận trong sổ sách kế toán

Ở góc độ kế toán của ngân hàng thương mại, khi phát sinh nghiệp vụ tái chiết khấu, kế toán cần xử lý trên hai phía:

  • Ghi giảm tài sản: Thương phiếu đã chiết khấu được chuyển ra khỏi danh mục tài sản có (khoản mục "Thương phiếu chiết khấu" hoặc tài khoản tương đương theo hệ thống tài khoản kế toán áp dụng tại tổ chức tín dụng).
  • Ghi tăng tiền: Khoản tiền nhận về từ Ngân hàng Nhà nước được hạch toán vào tài khoản tiền gửi tại ngân hàng Nhà nước hoặc tiền mặt, đồng thời ghi nhận doanh thu/chênh lệch giữa giá trị thương phiếu và số tiền thực nhận.

Phần chênh lệch giữa mệnh giá thương phiếu và số tiền thực tế nhận từ tái chiết khấu (tức lãi suất tái chiết khấu nhân với thời hạn còn lại) được phân bổ theo phương pháp phù hợp — thường là phân bổ theo thời gian cho đến ngày đáo hạn.

Phân biệt với chiết khấu thông thường

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chủ thể và mục đích:

  • Chiết khấu: Doanh nghiệp có thương phiếu bán cho ngân hàng thương mại để lấy tiền mặt trước hạn. Ngân hàng hưởng phần lãi chiết khấu.
  • Tái chiết khấu: Ngân hàng thương mại — sau khi đã mua thương phiếu từ doanh nghiệp — lại bán thương phiếu đó cho Ngân hàng Nhà nước. Giao dịch này phục vụ mục tiêu quản lý thanh khoản của chính ngân hàng thương mại.

Với doanh nghiệp SME, thông thường chỉ tiếp xúc trực tiếp với nghiệp vụ chiết khấu. Tuy nhiên, nắm được sự tồn tại của tái chiết khấu giúp hiểu vì sao ngân hàng thương mại có thể duy trì khả năng cấp vốn liên tục cho doanh nghiệp thông qua chiết khấu thương phiếu, từ đó đánh giá tính bền vững của kênh huy động vốn này khi lập kế hoạch tài chính ngắn hạn.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ chuyên gia kế toán hoặc luật sư chuyên ngành tài chính ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp SME có thể trực tiếp tham gia tái chiết khấu với Ngân hàng Nhà nước không? Không. Tái chiết khấu chỉ diễn ra giữa ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước. Doanh nghiệp SME chỉ tiếp xúc với nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu tại ngân hàng thương mại.

Lãi suất tái chiết khấu do ai quyết định và có thấp hơn lãi suất chiết khấu không? Lãi suất tái chiết khấu do Ngân hàng Nhà nước công bố, thường thấp hơn lãi suất chiết khấu thương phiếu mà ngân hàng thương mại áp dụng với khách hàng. Mức cụ thể thay đổi theo chính sách tiền tệ từng thời kỳ.

Tái chiết khấu ảnh hưởng đến khả năng doanh nghiệp được chiết khấu thương phiếu như thế nào? Khi ngân hàng thương mại gặp khó khăn thanh khoản mà không thể tái chiết khấu được, họ có xu hướng siết lại hoặc nâng lãi suất chiết khấu với khách hàng. Ngược lại, kênh tái chiết khấu hoạt động trơn tru giúp ngân hàng duy trì nguồn vốn cấp cho doanh nghiệp ổn định hơn.

Kế toán tái chiết khấu có khác gì so với kế toán cho vay thông thường tại ngân hàng? Khác ở chỗ kế toán tái chiết khấu ghi giảm khoản "thương phiếu chiết khấu" (tài sản có) đồng thời ghi tăng tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, kèm phân bổ phần chênh lệch theo thời gian. Cho vay thông thường thì khoản giải ngân ban đầu hạch toán đơn giản hơn và lãi thường ghi nhận theo kỳ hạn trả lãi cố định.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan