Nợ dài hạn là gì?
Các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên một năm kể từ ngày lập bảng cân đối kế toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Current Liabilities
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Nợ dài hạn (Non-Current Liabilities) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, nợ dài hạn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Nợ dài hạn thường bao gồm vay ngân hàng trung và dài hạn, trái phiếu doanh nghiệp, nợ thuê tài chính và các khoản phải trả dài hạn khác. Chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E ratio) — một trong những chỉ số lender quan tâm hàng đầu khi thẩm định hồ sơ vay.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ nợ dài hạn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp sản xuất cơ khí tại Bình Dương vay 3 tỷ đồng trong 5 năm để đầu tư dây chuyền máy CNC mới. Khoản vay này được ghi nhận là nợ dài hạn trên bảng cân đối kế toán vì thời hạn trả nợ vượt quá 12 tháng. Khi doanh nghiệp nộp hồ sơ vay bổ sung vốn lưu động qua BizLoan, lender sẽ xem xét tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu để đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro tài chính trước khi phê duyệt thêm hạn mức tín dụng mới.
Nợ dài hạn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Non-Current Liabilities |
| Tiếng Nhật | 固定負債(こていふさい) |
| Tiếng Hàn | 비유동부채 |
| Tiếng Trung | 非流动负债 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pasivos no corrientes |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.