Khả năng chịu đựng rủi ro là gì? | BizLoan

Khả năng chịu đựng rủi ro là gì?

Risk Appetite / Risk Tolerance

Quản trị rủi ro5 phút đọc50 lượt xem

Khả năng chịu đựng rủi ro là gì?

Khả năng chịu đựng rủi ro (Risk Appetite) là mức độ rủi ro tổng thể mà một tổ chức sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh, được xác định bởi Hội đồng quản trị và thể hiện qua các chỉ tiêu định lượng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Risk Appetite / Risk Tolerance

Lĩnh vực: Quản trị rủi ro & An toàn vốn

Giải thích chi tiết

Risk Appetite (khẩu vị rủi ro) khác Risk Tolerance (ngưỡng chịu đựng): Appetite là mức rủi ro mong muốn, Tolerance là mức rủi ro tối đa chấp nhận được. Ví dụ: ngân hàng đặt risk appetite NPL ≤ 2%, risk tolerance NPL ≤ 3% — nếu NPL vượt 2% cần hành động, vượt 3% phải dừng cho vay.

Khung Risk Appetite Statement (RAS) của ngân hàng thường bao gồm: CAR tối thiểu, tỷ lệ NPL tối đa, giới hạn tập trung ngành/khách hàng, tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ nợ/vốn. RAS phải được HĐQT phê duyệt hàng năm và rà soát khi có thay đổi môi trường kinh doanh lớn.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ khả năng chịu đựng rủi ro thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Ngân hàng xây dựng và phê duyệt Risk Appetite Statement hàng năm
  • Quyết định có mở rộng cho vay ngành BĐS hay không dựa trên risk appetite
  • Doanh nghiệp đánh giá mức rủi ro chấp nhận được khi đầu tư dự án mới
  • Cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng có khung quản trị rủi ro rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

Risk Appetite và Risk Tolerance khác nhau ở điểm nào, và cái nào quan trọng hơn với doanh nghiệp SME khi đi vay?

Risk Appetite là mức rủi ro mong muốn theo mục tiêu kinh doanh, còn Risk Tolerance là ngưỡng tối đa chấp nhận được. Với SME đi vay, điều cần quan tâm là Tolerance của lender — vì đó là ngưỡng mà hồ sơ doanh nghiệp phải nằm trong để được xét duyệt qua nhiều ngân hàng matching trên BizLoan.

Doanh nghiệp nhỏ có cần xây dựng Risk Appetite Statement riêng không, hay chỉ ngân hàng mới cần?

Khái niệm này áp dụng cho mọi doanh nghiệp có quản trị rủi ro bài bản, không riêng ngân hàng. SME nên tự xác định mức rủi ro chấp nhận được (ví dụ: tỷ lệ nợ/vốn tối đa, mức lỗ chịu được trong 1 quý) để đưa ra quyết định đầu tư và vay vốn phù hợp thay vì chạy theo cơ hội.

Risk Appetite của ngân hàng có ảnh hưởng đến khả năng được duyệt vay của SME không?

Có ảnh hưởng trực tiếp. Mỗi lender có Risk Appetite khác nhau theo ngành, quy mô khách hàng và vùng miền — nên cùng 1 hồ sơ SME, có thể phù hợp với lender này nhưng không phù hợp với lender khác. Matching qua BizLoan giúp gửi hồ sơ đến các lender có Risk Appetite phù hợp với ngành và quy mô doanh nghiệp.

Khi nào ngân hàng thay đổi Risk Appetite, và doanh nghiệp đang vay có bị ảnh hưởng gì không?

Lender thường rà soát Risk Appetite khi môi trường kinh doanh biến động lớn (ví dụ: khủng hoảng một ngành, thay đổi chính sách vĩ mô). Khi đó, tiêu chí xét duyệt có thể siết lại hoặc nới ra theo từng ngành — SME nên theo dõi để chuẩn bị hồ sơ đáp ứng tiêu chí mới, hoặc so sánh lại giữa nhiều lender qua BizLoan nếu điều kiện hiện tại không còn phù hợp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan