Doanh thu trong tiếng Anh là gì? Revenue & Sales | BizLoan

Doanh thu trong tiếng Anh là gì?

Revenue / Sales

Kế toán5 phút đọc45 lượt xem

Doanh thu trong tiếng Anh là gì?

Doanh thu trong tiếng Anh là Revenue (/ˈrɛvənjuː/) hoặc Sales (/seɪlz/). Trong kế toán, Revenue là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ bán được trong một kỳ kế toán, nằm ở dòng đầu tiên (Top Line) của Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement).

Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính

Doanh thu trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue / Sales / Turnover /ˈrɛvənjuː/
Tiếng Nhật 売上高 / 収益 Uriage-daka / Shūeki
Tiếng Hàn 매출 / 수익 Maechul / Suik
Tiếng Trung 营业收入 / 营收 Yíngyè Shōurù
Tiếng Tây Ban Nha Ingresos / Facturación Ingrésos

Phân biệt các loại doanh thu

Thuật ngữ Tiếng Việt Ý nghĩa
Gross Revenue Doanh thu gộp Tổng doanh thu trước giảm trừ
Net Revenue Doanh thu thuần Sau giảm trừ (chiết khấu, trả lại hàng)
Operating Revenue Doanh thu hoạt động Từ hoạt động kinh doanh chính
Non-operating Revenue Doanh thu ngoài hoạt động Lãi tiền gửi, bán tài sản
Recurring Revenue Doanh thu định kỳ Lặp lại đều đặn (SaaS, thuê bao)

Các cụm từ liên quan

  • Revenue Growth: Tăng trưởng doanh thu
  • Revenue Recognition: Ghi nhận doanh thu (theo chuẩn IFRS 15)
  • Revenue Forecast: Dự báo doanh thu
  • Top Line: Dòng đầu tiên trên Income Statement (= Revenue)
  • Bottom Line: Dòng cuối cùng (= Net Profit)

Ví dụ thực tế

Báo cáo kết quả kinh doanh doanh nghiệp SME:

  • Gross Revenue (Doanh thu gộp): 10 tỷ VND
  • Sales Returns (Hàng bán bị trả lại): -200 triệu VND
  • Net Revenue (Doanh thu thuần): 9,8 tỷ VND

Ứng dụng tại Việt Nam

Doanh thu là chỉ tiêu đầu tiên ngân hàng đánh giá khi thẩm định hồ sơ vay SME. Ngân hàng đối chiếu doanh thu trên BCTC, tờ khai thuế và sao kê tài khoản để xác minh doanh số thực tế. Doanh thu tăng trưởng ổn định 15-20%/năm là tín hiệu tích cực giúp tăng cơ hội được phê duyệt và nhận hạn mức vay cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Revenue và Sales có khác nhau không, khi nào nên dùng từ nào? Trong nhiều ngữ cảnh Revenue và Sales được dùng thay thế nhau, nhưng Sales thường nhấn vào hoạt động bán hàng cụ thể, còn Revenue là thuật ngữ kế toán chuẩn trên Báo cáo kết quả kinh doanh.

Doanh thu gộp và doanh thu thuần khác nhau ở điểm nào, số nào ngân hàng quan tâm hơn? Doanh thu gộp là tổng trước khi trừ chiết khấu và hàng bán trả lại, doanh thu thuần là con số sau khi trừ các khoản đó. Khi thẩm định, lender thường xem doanh thu thuần để phản ánh sức bán thực tế.

Revenue Recognition (ghi nhận doanh thu) hoạt động ra sao và vì sao quan trọng với SME? Ghi nhận doanh thu là thời điểm ghi vào sổ sách khi nghĩa vụ hợp đồng được thực hiện, không phải lúc nhận tiền. Cách ghi nhận đúng (theo chuẩn kế toán hiện hành) giúp BCTC trung thực, tránh bị lender đánh giá thiếu chuyên nghiệp khi xét hồ sơ vay.

Recurring Revenue có giúp hồ sơ vay SME dễ được duyệt hơn không? Doanh thu định kỳ từ thuê bao, dịch vụ duy trì cho thấy dòng tiền ổn định và dự báo được, thường là tín hiệu tích cực khi lender đánh giá khả năng trả nợ, dù quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác trong hồ sơ.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan