Doanh thu trong tiếng Anh là gì?
Doanh thu trong tiếng Anh là Revenue (/ˈrɛvənjuː/) hoặc Sales (/seɪlz/). Trong kế toán, Revenue là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ bán được trong một kỳ kế toán, nằm ở dòng đầu tiên (Top Line) của Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement).
Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính
Doanh thu trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Revenue / Sales / Turnover | /ˈrɛvənjuː/ |
| Tiếng Nhật | 売上高 / 収益 | Uriage-daka / Shūeki |
| Tiếng Hàn | 매출 / 수익 | Maechul / Suik |
| Tiếng Trung | 营业收入 / 营收 | Yíngyè Shōurù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos / Facturación | Ingrésos |
Phân biệt các loại doanh thu
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gross Revenue | Doanh thu gộp | Tổng doanh thu trước giảm trừ |
| Net Revenue | Doanh thu thuần | Sau giảm trừ (chiết khấu, trả lại hàng) |
| Operating Revenue | Doanh thu hoạt động | Từ hoạt động kinh doanh chính |
| Non-operating Revenue | Doanh thu ngoài hoạt động | Lãi tiền gửi, bán tài sản |
| Recurring Revenue | Doanh thu định kỳ | Lặp lại đều đặn (SaaS, thuê bao) |
Các cụm từ liên quan
- Revenue Growth: Tăng trưởng doanh thu
- Revenue Recognition: Ghi nhận doanh thu (theo chuẩn IFRS 15)
- Revenue Forecast: Dự báo doanh thu
- Top Line: Dòng đầu tiên trên Income Statement (= Revenue)
- Bottom Line: Dòng cuối cùng (= Net Profit)
Ví dụ thực tế
Báo cáo kết quả kinh doanh doanh nghiệp SME:
- Gross Revenue (Doanh thu gộp): 10 tỷ VND
- Sales Returns (Hàng bán bị trả lại): -200 triệu VND
- Net Revenue (Doanh thu thuần): 9,8 tỷ VND
Ứng dụng tại Việt Nam
Doanh thu là chỉ tiêu đầu tiên ngân hàng đánh giá khi thẩm định hồ sơ vay SME. Ngân hàng đối chiếu doanh thu trên BCTC, tờ khai thuế và sao kê tài khoản để xác minh doanh số thực tế. Doanh thu tăng trưởng ổn định 15-20%/năm là tín hiệu tích cực giúp tăng cơ hội được phê duyệt và nhận hạn mức vay cao hơn.