Doanh thu dồn tích là gì?
Doanh thu đã phát sinh và được ghi nhận nhưng chưa thu tiền từ khách hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accrued Revenue
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Doanh thu dồn tích (Accrued Revenue) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, doanh thu dồn tích được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ doanh thu dồn tích thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một công ty tư vấn hoàn thành dự án tư vấn trị giá 200 triệu đồng cho khách hàng vào cuối tháng 6, nhưng theo hợp đồng khách hàng chỉ thanh toán vào tháng 7. Kế toán vẫn ghi nhận 200 triệu đồng là doanh thu dồn tích trong báo cáo tài chính tháng 6 để phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh doanh.
English: A consulting firm completes a VND 200 million project in June but the client only pays in July; the accountant still records VND 200 million as accrued revenue for June.
Doanh thu dồn tích trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (EN) | Accrued Revenue |
| Tiếng Nhật (JA) | 未収収益(みしゅうしゅうえき) |
| Tiếng Hàn (KO) | 미수수익 |
| Tiếng Trung (ZH) | 应计收入 |
| Tiếng Tây Ban Nha (ES) | Ingresos devengados |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.