Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì? | BizLoan

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì là gì?

Weighted Average Cost of Capital

Kế toán10 phút đọc92 lượt xem

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Weighted Average Cost of Capital Lĩnh vực: Kế toán tài chính

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Anh là gì?, Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Anh là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Anh (English) là Weighted Average Cost of Capital.

Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Nhật là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Nhật (Japanese) là Weighted Average Cost of Capital.

Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Hàn là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Hàn (Korean) là Weighted Average Cost of Capital.

Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Trung là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Trung (Chinese) là Weighted Average Cost of Capital.

Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Tây Ban Nha là gì?

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Weighted Average Cost of Capital.

Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.

Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC
Tiếng Anh Weighted Average Cost of Capital
Tiếng Nhật Weighted Average Cost of Capital (日本語)
Tiếng Hàn Weighted Average Cost of Capital (한국어)
Tiếng Trung Weighted Average Cost of Capital (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Weighted Average Cost of Capital (Español)

Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

WACC khác gì với lãi suất ngân hàng mà doanh nghiệp đang trả? Lãi suất ngân hàng chỉ là chi phí của phần vốn vay (nợ), còn WACC là trung bình có trọng số của cả chi phí nợ lẫn chi phí vốn chủ sở hữu, nên WACC luôn thấp hơn hoặc bằng lãi vay tùy theo cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp SME nhỏ, ít vốn chủ sở hữu thì WACC có ý nghĩa gì khi đi vay? WACC giúp chủ doanh nghiệp tự đánh giá xem dự án định vay vốn có sinh lời cao hơn chi phí vốn thực tế hay không — nếu lợi nhuận dự kiến thấp hơn WACC, việc vay thêm sẽ làm giảm giá trị doanh nghiệp.

Ngân hàng có dùng WACC để quyết định cho vay hay không? Lender thường xem WACC như một chỉ số phụ trong thẩm định, kết hợp với dòng tiền, tài sản đảm bảo và lịch sử tín dụng để ra quyết định phê duyệt — WACC bản thân nó không phải tiêu chí duy nhất.

Tự tính WACC có phức tạp không và cần những số liệu nào? Công thức khá đơn giản (tỷ trọng nợ × chi phí nợ + tỷ trọng vốn chủ sở hữu × chi phí vốn CSH), nhưng phần khó nhất là ước lượng chi phí vốn chủ sở hữu — doanh nghiệp SME thường cần kế toán hoặc cố vấn tài chính hỗ trợ để có con số đáng tin.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan