Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Weighted Average Cost of Capital Lĩnh vực: Kế toán tài chính
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Anh là gì?, Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Anh là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Anh (English) là Weighted Average Cost of Capital.
Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC |
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Nhật là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Nhật (Japanese) là Weighted Average Cost of Capital.
Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC |
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Hàn là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Hàn (Korean) là Weighted Average Cost of Capital.
Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC |
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Trung là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Trung (Chinese) là Weighted Average Cost of Capital.
Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC |
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Weighted Average Cost of Capital.
Weighted Average Cost of Capital is chi phí trung bình của nợ và vốn chủ sở hữu, key for bank loan assessment.
Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC |
| Tiếng Anh | Weighted Average Cost of Capital |
| Tiếng Nhật | Weighted Average Cost of Capital (日本語) |
| Tiếng Hàn | Weighted Average Cost of Capital (한국어) |
| Tiếng Trung | Weighted Average Cost of Capital (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Weighted Average Cost of Capital (Español) |
Xem thêm: Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.