Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
674 thuật ngữ trong danh mục này
BIDV Recruitment Requirements
Tổng hợp thông tin điều kiện tuyển dụng bidv 2026, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
Vietcombank Recruitment Requirements
Tổng hợp thông tin điều kiện tuyển dụng vietcombank 2026, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
VietinBank Recruitment Requirements
Tổng hợp thông tin điều kiện tuyển dụng vietinbank 2026, bao gồm điều kiện, vị trí, thời gian và hồ sơ cần chuẩn bị.
Nostro Account Reconciliation
Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.
Transaction Reconciliation
Đối soát giao dịch là quy trình kiểm tra, xác nhận và khớp lệnh các giao dịch tài chính giữa hai bên (ngân hàng, doanh nghiệp) nhằm đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu.
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Account Closure
Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.
Escrow Account
Escrow Account (tài khoản ký quỹ) là tài khoản do bên thứ ba (thường là ngân hàng) giữ hộ, trong đó tiền được phong tỏa và chỉ được giải tỏa khi các điều kiện thỏa thuận trước được đáp ứng.
EVFTA Vietnam
EVFTA Việt Nam (EVFTA Vietnam) là hiệp định thương mại tự do VN-EU, có hiệu lực từ 08/2020, giảm 99% thuế quan.
Eximbank
Eximbank (Ngân hàng Xuất nhập khẩu) là NHTM cổ phần có lịch sử 30+ năm.
Export Document Discounting
Export document discounting is a trade finance service where a bank advances funds to an exporter against presented shipping and payment documents before the overseas bank remits payment.
Ex Works
EXW giao tại xưởng (Ex Works) là người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ kho người bán.
Financial Crime Compliance
Bộ phận Tuân thủ Tội phạm Tài chính trong ngân hàng, chịu trách nhiệm phòng chống rửa tiền (AML), chống tài trợ khủng bố (CFT), và trừng phạt quốc tế.
Financial Institution
FI (Financial Institution) là tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm và đầu tư cho cá nhân và doanh nghiệp.
Free On Board
FOB giao hàng lên tàu (Free On Board) là người bán giao hàng lên tàu tại cảng xuất, rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu.
Front Office System
FOS trong ngân hàng là viết tắt của Front Office System, hệ thống phần mềm hỗ trợ nhân viên kinh doanh tiếp nhận, xử lý hồ sơ và quản lý quan hệ khách hàng tại tuyến đầu.
Bank Front Office
Front office ngân hàng: định nghĩa, vai trò, mô tả công việc và mức lương tham khảo.
Funds Transfer Pricing
FTP (Funds Transfer Pricing) hay Định giá chuyển vốn nội bộ là cơ chế ngân hàng dùng để phân bổ chi phí vốn và thu nhập lãi suất giữa các bộ phận kinh doanh, nhằm đo lường hiệu quả thực sự của từng đơn vị. FTP trong ngân hàng KHÔNG liên quan đến File Transfer Protocol (FTP trong công nghệ thông tin).
FTP Selling Rate
Lãi suất nội bộ mà bộ phận tín dụng/chi nhánh phải trả cho Treasury khi nhận vốn để cho vay. FTP bán vốn quyết định sàn lãi suất cho vay tối thiểu.
Funds Transfer Pricing
FTP trong ngân hàng là Funds Transfer Pricing — cơ chế định giá chuyển vốn nội bộ giữa các đơn vị kinh doanh, không phải File Transfer Protocol.
Bank Guarantee
Una garantía bancaria es el compromiso escrito e irrevocable de un banco de pagar una suma determinada al beneficiario si el cliente no cumple con su obligación contractual. En vietnamita se denomina «bảo lãnh ngân hàng».
Account Unfreeze
Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.
Transaction (Banking)
Giao dịch ngân hàng (Transaction) là bất kỳ hoạt động tài chính nào được thực hiện qua hệ thống ngân hàng: chuyển khoản, nộp tiền, rút tiền, thanh toán hóa đơn, giao dịch ngoại tệ...
Transaction
Giao dịch (Transaction) trong ngân hàng là bất kỳ hoạt động tài chính nào được thực hiện giữa khách hàng và ngân hàng, bao gồm nộp tiền, rút tiền, chuyển khoản, thanh toán và các hoạt động tài chính khác.
Over-The-Counter Transaction
Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.
Bank Teller
Giao dịch viên ngân hàng là nhân viên trực tiếp phục vụ khách hàng tại quầy giao dịch, thực hiện các nghiệp vụ như nộp/rút tiền, chuyển khoản, đổi ngoại tệ và các dịch vụ ngân hàng cơ bản.
Credit Advice / Bank Credit Note
Giấy báo có (Credit Advice) là chứng từ ngân hàng phát hành thông báo tài khoản khách hàng đã được ghi có (nhận tiền), dùng làm căn cứ hạch toán kế toán và đối chiếu giao dịch.
Debit Note
Giấy báo nợ của ngân hàng (Debit Note) là chứng từ ngân hàng gửi cho khách hàng thông báo tài khoản đã bị ghi nợ (trừ tiền) do các giao dịch thanh toán, phí dịch vụ hoặc trả nợ vay.
Debit Note
Giấy báo nợ ngân hàng là chứng từ ngân hàng gửi cho khách hàng để thông báo một khoản tiền đã bị ghi nợ vào tài khoản, bao gồm phí, lãi vay hoặc các khoản thanh toán đến hạn.
Certificate of Origin
Giấy chứng nhận xuất xứ C/O (Certificate of Origin) là chứng nhận nước sản xuất hàng hóa, cần thiết cho hưởng ưu đãi thuế quan.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7