Giao dịch (Transaction) ngân hàng là gì? Phân loại & giải thích - BizLoan Giao dịch (Transaction) ngân hàng là gì? Phân loại & giải thích - BizLoan

Giao dịch (Transaction) là gì?

Giao dịch (Transaction) là gì? là gì?

Transaction

Nghiệp vụ ngân hàng11 phút đọc28 lượt xem

Giao dịch (Transaction) là gì?

Giao dịch (tiếng Anh: Transaction) trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính là bất kỳ hoạt động trao đổi, chuyển nhượng hay thanh toán tài chính nào được ghi nhận và xử lý trong hệ thống ngân hàng, làm thay đổi số dư tài khoản của một hoặc nhiều bên tham gia.

Phân loại giao dịch ngân hàng

Loại giao dịch Mô tả Ví dụ
Giao dịch tiền mặt Nộp hoặc rút tiền mặt tại quầy/ATM Rút ATM 5 triệu VND
Chuyển khoản nội bộ Chuyển tiền giữa các tài khoản cùng ngân hàng Chuyển từ tài khoản thanh toán sang tiết kiệm
Chuyển khoản liên ngân hàng Chuyển tiền qua hệ thống NAPAS/SWIFT Thanh toán nhà cung cấp qua ngân hàng khác
Thanh toán hóa đơn Chi trả điện, nước, internet Thanh toán tự động hằng tháng
Giao dịch ngoại tệ Mua/bán ngoại tệ Chuyển đổi USD sang VND
Giao dịch tín dụng Giải ngân vay, trả nợ gốc/lãi Giải ngân khoản vay 500 triệu

Các thành phần của một giao dịch ngân hàng

  • Transaction ID: Mã giao dịch duy nhất để tra cứu và đối soát
  • Timestamp: Thời điểm ghi nhận giao dịch
  • Amount: Số tiền giao dịch
  • Currency: Đồng tiền giao dịch (VND, USD, EUR, ...)
  • Status: Trạng thái (Pending — Đang xử lý / Completed — Thành công / Failed — Thất bại)
  • Reference: Mã tham chiếu, nội dung chuyển khoản

Giao dịch trong bối cảnh ngân hàng số

Với sự phát triển của ngân hàng số (Digital Banking), phần lớn giao dịch hiện nay được thực hiện qua:

  • Mobile Banking: App ngân hàng trên điện thoại
  • Internet Banking: Trình duyệt web
  • QR Code: Quét mã QR để thanh toán
  • Open Banking API: Giao dịch tự động qua hệ thống tích hợp

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Doanh nghiệp SME cần tối ưu dòng tiền hay tìm nguồn vốn vay? Đăng ký tư vấn qua BizLoan để được kết nối với lender phù hợp nhanh nhất.


Transaction trong tiếng Anh là gì?

Transaction — phát âm: /trænˈzækʃən/ — là thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong tài chính – ngân hàng, chỉ bất kỳ hoạt động trao đổi tài chính nào được ghi nhận và xử lý trong hệ thống.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Deposit Nộp tiền / Tiền gửi
Withdrawal Rút tiền
Fund Transfer Chuyển khoản
Payment Thanh toán
Transaction ID / Reference Number Mã giao dịch
Pending Transaction Giao dịch đang xử lý
Failed Transaction Giao dịch thất bại
Transaction History Lịch sử giao dịch
Real-time Transaction Giao dịch thời gian thực
Batch Transaction Giao dịch theo lô

Ví dụ câu trong tiếng Anh

"The bank flagged the transaction as suspicious because it exceeded the customer's usual spending pattern." (Ngân hàng gắn cờ giao dịch là đáng ngờ vì nó vượt quá mức chi tiêu thông thường của khách hàng.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giao dịch
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Transaction (Giao dịch) trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, giao dịch được diễn đạt là:

  • Kanji: 取引
  • Romaji: Torihiki
  • Cách đọc: とりひき
  • Dạng ghép phổ biến: 銀行取引 (Ginkō torihiki) — giao dịch ngân hàng

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
入金 Nyūkin Nộp tiền / Tiền vào
出金 Shutsukin Rút tiền / Tiền ra
振込 Furikomi Chuyển khoản
取引履歴 Torihiki rireki Lịch sử giao dịch
取引番号 Torihiki bangō Mã giao dịch
不正取引 Fusei torihiki Giao dịch gian lận

Ví dụ câu trong tiếng Nhật

「この取引は正常に完了し、お客様の口座に反映されました。」 (Giao dịch này đã hoàn thành bình thường và được phản ánh vào tài khoản của quý khách.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giao dịch
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Transaction (Giao dịch) trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, giao dịch được diễn đạt là:

  • Hangul: 거래
  • Phiên âm: Georae
  • Dạng ghép phổ biến: 은행 거래 (Eunhaeng georae) — giao dịch ngân hàng

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
입금 Ipgeum Nộp tiền / Tiền vào
출금 Chulgeum Rút tiền
이체 Iche Chuyển khoản
거래 내역 Georae naeyeok Lịch sử giao dịch
거래 번호 Georae beonho Mã giao dịch
의심 거래 Uisim georae Giao dịch đáng ngờ

Ví dụ câu trong tiếng Hàn

"이 거래는 성공적으로 처리되었으며, 고객님의 계좌에 반영되었습니다." (Giao dịch này đã được xử lý thành công và đã được phản ánh vào tài khoản của quý khách.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giao dịch
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Transaction (Giao dịch) trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, giao dịch được diễn đạt là:

  • Giản thể: 交易
  • Phồn thể: 交易 (giống nhau)
  • Pinyin: Jiāoyì
  • Dạng ghép phổ biến: 银行交易 (Yínháng jiāoyì) — giao dịch ngân hàng
  • Cách viết khác: 业务 (Yèwù) — trong ngữ cảnh nghiệp vụ ngân hàng

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
存款 Cúnkuǎn Nộp tiền / Tiền gửi
取款 Qǔkuǎn Rút tiền
转账 Zhuǎnzhàng Chuyển khoản
交易记录 Jiāoyì jìlù Lịch sử giao dịch
交易号 Jiāoyì hào Mã giao dịch
可疑交易 Kěyí jiāoyì Giao dịch đáng ngờ

Ví dụ câu trong tiếng Trung

"该交易已成功处理,并已反映在您的账户中。" (Giao dịch này đã được xử lý thành công và đã được phản ánh trong tài khoản của bạn.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giao dịch
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Transaction (Giao dịch) trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, giao dịch được diễn đạt là:

  • Thuật ngữ chính: Transacción (số nhiều: Transacciones)
  • Phát âm: /tɾansak.ˈsjon/
  • Dạng ghép: Transacción Bancaria — giao dịch ngân hàng
  • Dạng thay thế: Operación Bancaria — nghiệp vụ ngân hàng

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Depósito Nộp tiền / Tiền gửi
Retiro / Extracción Rút tiền
Transferencia Bancaria Chuyển khoản
Historial de Transacciones Lịch sử giao dịch
Número de Transacción Mã giao dịch
Transacción Sospechosa Giao dịch đáng ngờ
Transacción en Tiempo Real Giao dịch thời gian thực

Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha

"La transacción fue procesada exitosamente y el saldo de su cuenta ha sido actualizado." (Giao dịch đã được xử lý thành công và số dư tài khoản của bạn đã được cập nhật.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Giao dịch
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan