Giao dịch (Transaction) là gì?
Giao dịch (tiếng Anh: Transaction) trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính là bất kỳ hoạt động trao đổi, chuyển nhượng hay thanh toán tài chính nào được ghi nhận và xử lý trong hệ thống ngân hàng, làm thay đổi số dư tài khoản của một hoặc nhiều bên tham gia.
Phân loại giao dịch ngân hàng
| Loại giao dịch | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao dịch tiền mặt | Nộp hoặc rút tiền mặt tại quầy/ATM | Rút ATM 5 triệu VND |
| Chuyển khoản nội bộ | Chuyển tiền giữa các tài khoản cùng ngân hàng | Chuyển từ tài khoản thanh toán sang tiết kiệm |
| Chuyển khoản liên ngân hàng | Chuyển tiền qua hệ thống NAPAS/SWIFT | Thanh toán nhà cung cấp qua ngân hàng khác |
| Thanh toán hóa đơn | Chi trả điện, nước, internet | Thanh toán tự động hằng tháng |
| Giao dịch ngoại tệ | Mua/bán ngoại tệ | Chuyển đổi USD sang VND |
| Giao dịch tín dụng | Giải ngân vay, trả nợ gốc/lãi | Giải ngân khoản vay 500 triệu |
Các thành phần của một giao dịch ngân hàng
- Transaction ID: Mã giao dịch duy nhất để tra cứu và đối soát
- Timestamp: Thời điểm ghi nhận giao dịch
- Amount: Số tiền giao dịch
- Currency: Đồng tiền giao dịch (VND, USD, EUR, ...)
- Status: Trạng thái (Pending — Đang xử lý / Completed — Thành công / Failed — Thất bại)
- Reference: Mã tham chiếu, nội dung chuyển khoản
Giao dịch trong bối cảnh ngân hàng số
Với sự phát triển của ngân hàng số (Digital Banking), phần lớn giao dịch hiện nay được thực hiện qua:
- Mobile Banking: App ngân hàng trên điện thoại
- Internet Banking: Trình duyệt web
- QR Code: Quét mã QR để thanh toán
- Open Banking API: Giao dịch tự động qua hệ thống tích hợp
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Doanh nghiệp SME cần tối ưu dòng tiền hay tìm nguồn vốn vay? Đăng ký tư vấn qua BizLoan để được kết nối với lender phù hợp nhanh nhất.
Transaction trong tiếng Anh là gì?
Transaction — phát âm: /trænˈzækʃən/ — là thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong tài chính – ngân hàng, chỉ bất kỳ hoạt động trao đổi tài chính nào được ghi nhận và xử lý trong hệ thống.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Deposit | Nộp tiền / Tiền gửi |
| Withdrawal | Rút tiền |
| Fund Transfer | Chuyển khoản |
| Payment | Thanh toán |
| Transaction ID / Reference Number | Mã giao dịch |
| Pending Transaction | Giao dịch đang xử lý |
| Failed Transaction | Giao dịch thất bại |
| Transaction History | Lịch sử giao dịch |
| Real-time Transaction | Giao dịch thời gian thực |
| Batch Transaction | Giao dịch theo lô |
Ví dụ câu trong tiếng Anh
"The bank flagged the transaction as suspicious because it exceeded the customer's usual spending pattern." (Ngân hàng gắn cờ giao dịch là đáng ngờ vì nó vượt quá mức chi tiêu thông thường của khách hàng.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giao dịch |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transaction (Giao dịch) trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, giao dịch được diễn đạt là:
- Kanji: 取引
- Romaji: Torihiki
- Cách đọc: とりひき
- Dạng ghép phổ biến: 銀行取引 (Ginkō torihiki) — giao dịch ngân hàng
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 入金 | Nyūkin | Nộp tiền / Tiền vào |
| 出金 | Shutsukin | Rút tiền / Tiền ra |
| 振込 | Furikomi | Chuyển khoản |
| 取引履歴 | Torihiki rireki | Lịch sử giao dịch |
| 取引番号 | Torihiki bangō | Mã giao dịch |
| 不正取引 | Fusei torihiki | Giao dịch gian lận |
Ví dụ câu trong tiếng Nhật
「この取引は正常に完了し、お客様の口座に反映されました。」 (Giao dịch này đã hoàn thành bình thường và được phản ánh vào tài khoản của quý khách.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giao dịch |
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transaction (Giao dịch) trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, giao dịch được diễn đạt là:
- Hangul: 거래
- Phiên âm: Georae
- Dạng ghép phổ biến: 은행 거래 (Eunhaeng georae) — giao dịch ngân hàng
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 입금 | Ipgeum | Nộp tiền / Tiền vào |
| 출금 | Chulgeum | Rút tiền |
| 이체 | Iche | Chuyển khoản |
| 거래 내역 | Georae naeyeok | Lịch sử giao dịch |
| 거래 번호 | Georae beonho | Mã giao dịch |
| 의심 거래 | Uisim georae | Giao dịch đáng ngờ |
Ví dụ câu trong tiếng Hàn
"이 거래는 성공적으로 처리되었으며, 고객님의 계좌에 반영되었습니다." (Giao dịch này đã được xử lý thành công và đã được phản ánh vào tài khoản của quý khách.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giao dịch |
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transaction (Giao dịch) trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, giao dịch được diễn đạt là:
- Giản thể: 交易
- Phồn thể: 交易 (giống nhau)
- Pinyin: Jiāoyì
- Dạng ghép phổ biến: 银行交易 (Yínháng jiāoyì) — giao dịch ngân hàng
- Cách viết khác: 业务 (Yèwù) — trong ngữ cảnh nghiệp vụ ngân hàng
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 存款 | Cúnkuǎn | Nộp tiền / Tiền gửi |
| 取款 | Qǔkuǎn | Rút tiền |
| 转账 | Zhuǎnzhàng | Chuyển khoản |
| 交易记录 | Jiāoyì jìlù | Lịch sử giao dịch |
| 交易号 | Jiāoyì hào | Mã giao dịch |
| 可疑交易 | Kěyí jiāoyì | Giao dịch đáng ngờ |
Ví dụ câu trong tiếng Trung
"该交易已成功处理,并已反映在您的账户中。" (Giao dịch này đã được xử lý thành công và đã được phản ánh trong tài khoản của bạn.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giao dịch |
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transaction (Giao dịch) trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, giao dịch được diễn đạt là:
- Thuật ngữ chính: Transacción (số nhiều: Transacciones)
- Phát âm: /tɾansak.ˈsjon/
- Dạng ghép: Transacción Bancaria — giao dịch ngân hàng
- Dạng thay thế: Operación Bancaria — nghiệp vụ ngân hàng
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Depósito | Nộp tiền / Tiền gửi |
| Retiro / Extracción | Rút tiền |
| Transferencia Bancaria | Chuyển khoản |
| Historial de Transacciones | Lịch sử giao dịch |
| Número de Transacción | Mã giao dịch |
| Transacción Sospechosa | Giao dịch đáng ngờ |
| Transacción en Tiempo Real | Giao dịch thời gian thực |
Ví dụ câu trong tiếng Tây Ban Nha
"La transacción fue procesada exitosamente y el saldo de su cuenta ha sido actualizado." (Giao dịch đã được xử lý thành công và số dư tài khoản của bạn đã được cập nhật.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Giao dịch |
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.