Giấy báo nợ ngân hàng là gì? Debit Note trong nghiệp vụ ngân hàng - BizLoan

Giấy báo nợ ngân hàng là gì?

Debit Note

Nghiệp vụ ngân hàng8 phút đọc66 lượt xem

Giấy báo nợ ngân hàng là gì?

Giấy báo nợ ngân hàng (Debit Note) là chứng từ chính thức do ngân hàng phát hành, thông báo cho khách hàng biết tài khoản của họ đã bị ghi nợ một khoản tiền cụ thể.

Các trường hợp phát sinh giấy báo nợ

Loại giao dịch Ví dụ
Phí dịch vụ Phí quản lý tài khoản hàng tháng
Lãi vay Lãi khoản vay đến kỳ
Thanh toán đến hạn Nợ gốc định kỳ
Phí phạt Phí trả nợ chậm

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Debit Note
Tiếng Nhật デビットノート (Debitto Nōto)
Tiếng Hàn 차변통지서 (Chabyeon Tongjiseo)
Tiếng Trung 借记通知单 (Jiè jì tōngzhī dān)
Tiếng Tây Ban Nha Nota de Débito

Doanh nghiệp SME cần lưu giữ giấy báo nợ để đối chiếu sao kê và kiểm soát dòng tiền.

Câu hỏi thường gặp

Giấy báo nợ ngân hàng và sao kê tài khoản (Bank Statement) có khác nhau không? Giấy báo nợ là chứng từ thông báo cho một giao dịch ghi nợ cụ thể, trong khi sao kê là bản tổng hợp tất cả giao dịch phát sinh trên tài khoản trong một kỳ (thường là tháng). Nói cách khác, mỗi giấy báo nợ là một dòng có thể xuất hiện bên trong sao kê.

Làm sao nhận biết một khoản bị ghi nợ trên tài khoản là đúng hay bị sai? Doanh nghiệp nên đối chiếu ngay giấy báo nợ với hợp đồng dịch vụ, lịch thanh toán hoặc sao kê đã thỏa thuận; nếu thấy khoản ghi nợ lạ, không khớp hợp đồng hoặc không có chứng từ đi kèm, hãy liên hệ ngân hàng ngay để yêu cầu tra soát.

Khi nhận giấy báo nợ, doanh nghiệp cần xử lý hạch toán như thế nào? Giấy báo nợ là căn cứ hợp lệ để hạch toán chi phí (phí dịch vụ, lãi vay...) hoặc giảm công nợ trong sổ sách kế toán; nên lưu trữ cùng sao kê và hóa đơn liên quan để phục vụ kiểm toán và đối chiếu nội bộ.

Giấy báo nợ có thể dùng làm bằng chứng khi làm hồ sơ vay vốn không? Bản thân giấy báo nợ phản ánh lịch sử chi phí và thanh toán của doanh nghiệp, nhưng thường chỉ là tài liệu bổ trợ; khi kết nối qua BizLoan để gửi hồ sơ đến nhiều ngân hàng, doanh nghiệp nên ưu tiên cung cấp sao kê ngân hàng và báo cáo tài chính — các lender sẽ quyết định có cần thêm giấy báo nợ hay không tùy từng trường hợp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Debit Note trong tiếng Anh là gì?

Debit Note /ˈdɛbɪt nəʊt/ — chứng từ báo nợ chính thức trong giao dịch ngân hàng và thương mại.

Thuật ngữ liên quan

  • Bank Statement — sao kê ngân hàng
  • Credit Note — giấy báo có (đối lập với Debit Note)
  • Outstanding Balance — số dư còn lại

Ví dụ câu

"The bank issued a debit note for the monthly service fee of VND 50,000." (Ngân hàng phát hành giấy báo nợ phí dịch vụ tháng là 50.000 VND.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Nhật

デビットノート (Debitto Nōto) / 借方通知書 (Karikata Tsūchisho)

Phát âm: /de-bi-tto nō-to/

Thuật ngữ liên quan

  • 銀行明細書 (Ginkō Meisaisho) — sao kê ngân hàng
  • 残高 (Zandaka) — số dư tài khoản
  • 引き落とし (Hikiotoshi) — ghi nợ tự động

Ví dụ câu

「銀行はサービス料金のデビットノートを発行しました。」 (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Hàn

차변통지서 (Chabyeon Tongjiseo)

Phát âm: /cha-byeon-tong-ji-seo/

Thuật ngữ liên quan

  • 은행 명세서 (Eunhaeng Myeongseseo) — sao kê ngân hàng
  • 잔액 (Janaek) — số dư tài khoản
  • 출금 (Chulgeum) — ghi nợ / rút tiền

Ví dụ câu

"은행은 월간 서비스 수수료에 대한 차변통지서를 발행했습니다." (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Trung

借记通知单 (Jiè jì tōngzhī dān)

Phát âm: /jiè jì tōng zhī dān/

Thuật ngữ liên quan

  • 银行对账单 (Yínháng duìzhàngdān) — sao kê ngân hàng
  • 余额 (Yú'é) — số dư tài khoản
  • 扣款 (Kòukuǎn) — ghi nợ / khấu trừ

Ví dụ câu

「银行为每月服务费发出了借记通知单。」 (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha

Nota de Débito

Phát âm: /ˈnota de ˈdeβito/

Thuật ngữ liên quan

  • Extracto bancario — sao kê ngân hàng
  • Saldo — số dư tài khoản
  • Cargo bancario — phí ngân hàng / ghi nợ

Ví dụ câu

"El banco emitió una nota de débito por la comisión mensual de servicio." (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan