Giấy báo nợ ngân hàng là gì?
Giấy báo nợ ngân hàng (Debit Note) là chứng từ chính thức do ngân hàng phát hành, thông báo cho khách hàng biết tài khoản của họ đã bị ghi nợ một khoản tiền cụ thể.
Các trường hợp phát sinh giấy báo nợ
| Loại giao dịch | Ví dụ |
|---|---|
| Phí dịch vụ | Phí quản lý tài khoản hàng tháng |
| Lãi vay | Lãi khoản vay đến kỳ |
| Thanh toán đến hạn | Nợ gốc định kỳ |
| Phí phạt | Phí trả nợ chậm |
So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Debit Note |
| Tiếng Nhật | デビットノート (Debitto Nōto) |
| Tiếng Hàn | 차변통지서 (Chabyeon Tongjiseo) |
| Tiếng Trung | 借记通知单 (Jiè jì tōngzhī dān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Nota de Débito |
Doanh nghiệp SME cần lưu giữ giấy báo nợ để đối chiếu sao kê và kiểm soát dòng tiền.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Debit Note trong tiếng Anh là gì?
Debit Note /ˈdɛbɪt nəʊt/ — chứng từ báo nợ chính thức trong giao dịch ngân hàng và thương mại.
Thuật ngữ liên quan
- Bank Statement — sao kê ngân hàng
- Credit Note — giấy báo có (đối lập với Debit Note)
- Outstanding Balance — số dư còn lại
Ví dụ câu
"The bank issued a debit note for the monthly service fee of VND 50,000." (Ngân hàng phát hành giấy báo nợ phí dịch vụ tháng là 50.000 VND.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Nhật
デビットノート (Debitto Nōto) / 借方通知書 (Karikata Tsūchisho)
Phát âm: /de-bi-tto nō-to/
Thuật ngữ liên quan
- 銀行明細書 (Ginkō Meisaisho) — sao kê ngân hàng
- 残高 (Zandaka) — số dư tài khoản
- 引き落とし (Hikiotoshi) — ghi nợ tự động
Ví dụ câu
「銀行はサービス料金のデビットノートを発行しました。」 (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Hàn
차변통지서 (Chabyeon Tongjiseo)
Phát âm: /cha-byeon-tong-ji-seo/
Thuật ngữ liên quan
- 은행 명세서 (Eunhaeng Myeongseseo) — sao kê ngân hàng
- 잔액 (Janaek) — số dư tài khoản
- 출금 (Chulgeum) — ghi nợ / rút tiền
Ví dụ câu
"은행은 월간 서비스 수수료에 대한 차변통지서를 발행했습니다." (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Trung
借记通知单 (Jiè jì tōngzhī dān)
Phát âm: /jiè jì tōng zhī dān/
Thuật ngữ liên quan
- 银行对账单 (Yínháng duìzhàngdān) — sao kê ngân hàng
- 余额 (Yú'é) — số dư tài khoản
- 扣款 (Kòukuǎn) — ghi nợ / khấu trừ
Ví dụ câu
「银行为每月服务费发出了借记通知单。」 (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy báo nợ ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha
Nota de Débito
Phát âm: /ˈnota de ˈdeβito/
Thuật ngữ liên quan
- Extracto bancario — sao kê ngân hàng
- Saldo — số dư tài khoản
- Cargo bancario — phí ngân hàng / ghi nợ
Ví dụ câu
"El banco emitió una nota de débito por la comisión mensual de servicio." (Ngân hàng đã phát hành giấy báo nợ cho phí dịch vụ hàng tháng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.