Giấy báo có của ngân hàng là gì? Credit Advice | BizLoan Giấy báo có của ngân hàng là gì? Credit Advice | BizLoan - BizLoan

Giấy báo có của ngân hàng

Giấy báo có của ngân hàng là gì?

Credit Advice / Bank Credit Note

Nghiệp vụ ngân hàng3 phút đọc16 lượt xem

Giấy báo có của ngân hàng là gì?

Giấy báo có (Credit Advice / Bank Credit Note) là chứng từ do ngân hàng phát hành để thông báo rằng tài khoản của khách hàng đã được ghi có (credited) — tức là có tiền vào tài khoản. Đây là bằng chứng quan trọng cho hạch toán kế toán.

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Kế toán

Giấy báo có trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Credit Advice / Credit Note /ˈkrɛdɪt ədˈvaɪs/
Tiếng Nhật 入金通知書 Nyūkin Tsūchisho
Tiếng Hàn 입금통지서 Ipgeum Tongjiseo
Tiếng Trung 收款通知单 / 贷记通知 Shōukuǎn Tōngzhī Dān
Tiếng Tây Ban Nha Aviso de crédito Avíso de krédito

Phân biệt Giấy báo có và Giấy báo nợ

Loại chứng từ Tiếng Anh Ý nghĩa Ảnh hưởng tài khoản
Giấy báo có Credit Advice Tiền vào Số dư tăng (+)
Giấy báo nợ Debit Advice Tiền ra Số dư giảm (−)

Nội dung giấy báo có thường gồm

  • Tên và số tài khoản người nhận
  • Số tiền ghi có
  • Ngày giờ giao dịch
  • Tên người chuyển / nguồn tiền
  • Nội dung giao dịch
  • Số tham chiếu giao dịch (Transaction Reference)

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp nhận thanh toán 500 triệu đồng từ đối tác. Ngân hàng gửi Credit Advice xác nhận tài khoản đã được ghi có. Kế toán doanh nghiệp dùng giấy báo có này làm chứng từ gốc để hạch toán: Nợ TK 112 (Tiền gửi ngân hàng) / Có TK 131 (Phải thu khách hàng).

Ứng dụng tại Việt Nam

Trong thời đại ngân hàng số, giấy báo có giấy dần được thay thế bằng e-Credit Advice qua email hoặc Internet Banking. Doanh nghiệp SME cần lưu trữ giấy báo có (bản điện tử hoặc giấy) để làm chứng từ kế toán, đối chiếu sổ sách và phục vụ kiểm toán — đặc biệt quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ vay vốn ngân hàng.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan