Thuật ngữ nghiệp vụ ngân hàng thương mại, quy trình và thủ tục
674 thuật ngữ trong danh mục này
BIDV Interview Questions
Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn bidv thường gặp và gợi ý cách trả lời ấn tượng.
Bank Interview Questions & Answers
Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn ngân hàng và cách trả lời thường gặp và gợi ý cách trả lời ấn tượng.
Vietcombank Interview Questions
Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn vietcombank thường gặp và gợi ý cách trả lời ấn tượng.
VietinBank Interview Questions
Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn vietinbank thường gặp và gợi ý cách trả lời ấn tượng.
Agribank Exam Papers
Tổng hợp cấu trúc đề thi agribank, giúp ứng viên luyện tập và nắm vững cấu trúc bài thi.
Rotating Credit Officer
Viết tắt của Chuyên viên Cao cấp Lưu Động — vị trí nhân sự ngân hàng hỗ trợ nhiều chi nhánh, luân chuyển linh hoạt khi chi nhánh thiếu nhân lực.
Certified Documentary Credit Specialist
CDCS (Certified Documentary Credit Specialist) là chứng chỉ chuyên gia tín dụng chứng từ quốc tế do ICC và LIBF cấp, chứng nhận năng lực xử lý thư tín dụng (L/C) theo chuẩn UCP 600.
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
CFA for Banking
Chứng chỉ CFA trong ngành ngân hàng: giá trị, lộ trình thi và cơ hội nghề nghiệp.
Cost and Freight
CFR tiền hàng và cước phí (Cost and Freight) là người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, không bao gồm bảo hiểm.
Meeting Banking KPIs
Thuật ngữ nội bộ ngân hàng chỉ việc nhân viên cố gắng đạt các chỉ tiêu kinh doanh (KPI) do ngân hàng giao: doanh số huy động, cho vay, bán bảo hiểm, mở thẻ.
Cheque Payment
Cheque Payment is a non-cash payment method where the account holder instructs the bank, via a written cheque, to pay a specified amount to a named payee from the drawer's account.
Payment on Behalf / Disbursement Service
Chi hộ trong tiếng Anh là Payment on Behalf hoặc Disbursement Service, là dịch vụ ngân hàng thực hiện thanh toán thay mặt cho khách hàng theo ủy quyền, thường dùng cho trả lương và thanh toán nhà cung cấp.
Agribank Type 1 Branch
Chi nhánh loại 1 Agribank là chi nhánh cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, có quy mô lớn và nhiều phòng giao dịch.
Agribank Type 2 Branch
Chi nhánh loại 2 Agribank là chi nhánh cấp huyện/quận trực thuộc chi nhánh loại 1, phục vụ địa bàn nhỏ hơn.
Branch
Chi nhánh trong tiếng Anh là "Branch", chỉ đơn vị trực thuộc của ngân hàng hoặc doanh nghiệp đặt tại địa điểm khác trụ sở chính, thực hiện một phần hoặc toàn bộ chức năng của tổ chức mẹ.
Tax Officer Recruitment Quota 2026
Chỉ tiêu công chức thuế 2026 là số lượng vị trí tuyển dụng được Tổng cục Thuế phân bổ cho các Cục Thuế trên cả nước.
Customs Recruitment Quota
Thông tin chỉ tiêu tuyển dụng công chức hải quan năm 2026 theo từng đơn vị.
Export Document Discounting
Chiết khấu chứng từ xuất khẩu là nghiệp vụ ngân hàng mua lại bộ chứng từ L/C hoặc D/P từ nhà xuất khẩu trước hạn thanh toán, giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh.
Recourse Discounting
Chiết khấu có truy đòi là hình thức chiết khấu trong đó nếu người trả tiền (bên nợ) không thanh toán khi đáo hạn, ngân hàng có quyền truy đòi lại số tiền đã ứng trước từ khách hàng được chiết khấu.
Non-Recourse Discounting
Chiết khấu miễn truy đòi là hình thức chiết khấu trong đó ngân hàng mua đứt rủi ro tín dụng — nếu người trả tiền không thanh toán, ngân hàng chịu tổn thất, không có quyền truy đòi lại người bán.
Commercial Paper Discount
Chiết khấu thương phiếu là nghiệp vụ ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng mua lại thương phiếu chưa đến hạn từ doanh nghiệp với giá thấp hơn mệnh giá, giúp doanh nghiệp thu tiền trước hạn.
Safe Deposit Box Rental
Dịch vụ cho thuê két sắt tại ngân hàng để khách hàng lưu giữ tài sản quý giá.
Bond Collateral Lending
Khoản vay có tài sản đảm bảo là trái phiếu Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Cash Cycle
Quy trình luân chuyển tiền mặt trong ngân hàng: từ NHNN phát hành → kho tiền chi nhánh → quầy giao dịch/ATM → khách hàng → thu hồi về ngân hàng.
Certificate of Deposit
Chứng chỉ tiền gửi CD là giấy chứng nhận gửi tiền có kỳ hạn, lãi suất cố định, chuyển nhượng được.
Commercial Documents
Chứng từ hàng hóa là các giấy tờ liên quan đến hàng hóa trong giao dịch thương mại, bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy kiểm định chất lượng.
Collection Documents
Chứng từ nhờ thu là bộ chứng từ mà người bán (nhà xuất khẩu) gửi qua ngân hàng để yêu cầu thu tiền hàng từ người mua, bao gồm chứng từ tài chính (hối phiếu) và chứng từ thương mại (hóa đơn, vận đơn).
Export Documents
Chứng từ xuất khẩu là bộ hồ sơ giấy tờ cần thiết trong giao dịch xuất khẩu hàng hóa, bao gồm hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng nhận xuất xứ và các giấy tờ liên quan.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7