Thuật ngữ tài chính ngân hàng phổ thông, kiến thức nền tảng
68 thuật ngữ trong danh mục này
Wholesale Banking
Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.
Retail Banking
Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.
Investment Banking
Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.
Asian Development Bank (ADB)
Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.
Externality
Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Risk Premium
Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.
Fundamental Analysis
Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Technical Analysis
Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Asset Management
Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.
Law of Supply and Demand
Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.
International Monetary Fund (IMF)
Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.
Credit Room / Credit Quota
Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.
Unsystematic Risk
Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.
Rediscount
Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.
Personal Finance
Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.
Financial Inclusion
Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.
Asset
Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
Credit Growth
Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.
Liquidity
Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.
Primary Market
Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.
Secondary Market
Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
Money Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.
Free Market
Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Information Asymmetry
Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.
Commercial Paper
Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7