Thuật ngữ sử dụng vốn, quản lý dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn
109 thuật ngữ trong danh mục này
Working Capital Loan vs Investment Loan
Vay vốn lưu động vs vay đầu tư (Working Capital Loan vs Investment Loan) là hai hình thức vay phổ biến nhất cho doanh nghiệp SME, khác nhau về mục đích sử dụng, kỳ hạn, lãi suất và phương thức trả nợ.
Vietnam Development Bank
VDB (Vietnam Development Bank) là Ngân hàng Phát triển Việt Nam, ngân hàng chính sách thực hiện tín dụng đầu tư phát triển.
VDB Tax Obligations
VDB được miễn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp do hoạt động theo cơ chế ngân hàng chính sách, phi lợi nhuận.
VDB Deposit Insurance
VDB không tham gia bảo hiểm tiền gửi vì không nhận tiền gửi từ cá nhân, nguồn vốn chủ yếu từ phát hành trái phiếu.
Vietnam Development Bank
VDB là Ngân hàng Phát triển Việt Nam, ngân hàng chính sách 100% vốn nhà nước phục vụ tín dụng đầu tư phát triển.
Tier 1 and Tier 2 Capital
Hai thành phần của vốn tự có ngân hàng theo Basel: Vốn cấp 1 (vốn cốt lõi — cổ phần, lợi nhuận giữ lại) và Vốn cấp 2 (vốn bổ sung — trái phiếu, dự phòng).
Initial Investment Capital
Tổng số vốn cần thiết để khởi sự kinh doanh, bao gồm chi phí mặt bằng, trang thiết bị, hàng hoá ban đầu, vốn lưu động dự phòng và chi phí pháp lý.
Charter capital
Vốn điều lệ VDB là vốn do Nhà nước cấp cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam để thực hiện chức năng tín dụng phát triển.
Counterpart Capital
Phần vốn chủ đầu tư phải bỏ ra tương ứng với phần vốn vay hoặc tài trợ từ bên ngoài.
Profit Capitalization
Chuyển lợi nhuận giữ lại thành vốn điều lệ bằng cách chia cổ tức bằng cổ phiếu.
Available Capital
Phần vốn ngân hàng có thể sử dụng ngay cho hoạt động cho vay và đầu tư.
Economic Capital
Lượng vốn ngân hàng cần để hấp thụ tổn thất ngoài dự kiến tại mức tin cậy nhất định.
Working Capital
Vốn lưu động (Working Capital) là khoản vốn cần thiết để doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày, bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn.
Seed Capital
Vốn ban đầu để khởi động dự án hoặc doanh nghiệp, thường từ sáng lập viên hoặc nhà đầu tư.
Idle Capital
Nguồn vốn không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh, không tạo ra thu nhập.
Tier 1 Capital
Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.
Tier 2 Capital
Vốn bổ sung: quỹ dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp có kỳ hạn.
Total Asset Turnover
Số lần doanh thu quay vòng so với tổng tài sản, đo hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.
Working Capital Optimization
Quá trình tối ưu hoá các thành phần vốn lưu động gồm hàng tồn kho, phải thu và phải trả để giảm nhu cầu tài trợ.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7