Vốn khả dụng là gì?
Phần vốn ngân hàng có thể sử dụng ngay cho hoạt động cho vay và đầu tư.
Thuật ngữ tiếng Anh: Available Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn
Giải thích chi tiết
Vốn khả dụng (Available Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn khả dụng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ vốn khả dụng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một ngân hàng có vốn khả dụng dồi dào trong một thời điểm nhất định, nghĩa là ngân hàng có đủ nguồn tiền để giải ngân cho các khoản vay mới mà không cần huy động thêm gấp. Ngược lại, khi vốn khả dụng thấp, ngân hàng có thể thắt chặt điều kiện cho vay hoặc tăng lãi suất huy động để bổ sung nguồn vốn. Đây là một trong những yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến tốc độ xét duyệt và lãi suất cho vay mà doanh nghiệp có thể gặp phải tại từng thời điểm. Việc matching hồ sơ vay tới nhiều lender cùng lúc giúp doanh nghiệp tăng cơ hội tìm được đơn vị đang có vốn khả dụng phù hợp với nhu cầu vay của mình.
Vốn khả dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vốn khả dụng |
| Tiếng Anh | Available Capital |
| Tiếng Nhật | 利用可能資本 |
| Tiếng Hàn | 가용자본 |
| Tiếng Trung | 可用资本 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.