Vốn kinh tế là gì?
Lượng vốn ngân hàng cần để hấp thụ tổn thất ngoài dự kiến tại mức tin cậy nhất định.
Thuật ngữ tiếng Anh: Economic Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn
Giải thích chi tiết
Vốn kinh tế (Economic Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn kinh tế được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ vốn kinh tế thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một ngân hàng thương mại tính toán rằng, với mức tin cậy 99,9%, tổn thất tối đa có thể xảy ra trong danh mục cho vay SME trong vòng 1 năm là 500 tỷ đồng do rủi ro tín dụng, thị trường và vận hành cộng lại. Con số 500 tỷ đồng này chính là vốn kinh tế mà ngân hàng cần dự phòng để đảm bảo vẫn hoạt động an toàn ngay cả trong kịch bản xấu hiếm khi xảy ra, khác với vốn pháp định tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
(In practice: A bank calculates that, at 99.9% confidence, its maximum potential 1-year loss across its SME loan book is 500 billion VND — this is the economic capital it must hold as a buffer.)
Vốn kinh tế trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ tương ứng |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vốn kinh tế |
| English | Economic Capital |
| 日本語 (Japanese) | 経済資本 |
| 한국어 (Korean) | 경제자본 |
| 中文 (Chinese) | 经济资本 |
| Español (Spanish) | Capital Económico |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.