Vốn tự có cấp 1 là gì?
Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.
Thuật ngữ tiếng Anh: Tier 1 Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn
Giải thích chi tiết
Vốn tự có cấp 1 (Tier 1 Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn tự có cấp 1 được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ vốn tự có cấp 1 thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một ngân hàng thương mại có vốn tự có cấp 1 là 20.000 tỷ đồng trên tổng tài sản rủi ro 150.000 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 khoảng 13,3% — cao hơn mức tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tỷ lệ này càng cao, ngân hàng càng có khả năng chống chịu rủi ro và mở rộng cấp tín dụng cho doanh nghiệp.
(English: A commercial bank holds VND 20,000 billion in Tier 1 Capital against VND 150,000 billion in risk-weighted assets, giving a Tier 1 capital ratio of about 13.3% — above the State Bank's minimum requirement. The higher this ratio, the more resilient the bank is and the more capacity it has to extend credit to businesses.)
Vốn tự có cấp 1 trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Tier 1 Capital |
| Tiếng Nhật | 基本的自己資本 (Kihonteki Jiko Shihon) |
| Tiếng Hàn | 기본자본 (Gibon Jabon) |
| Tiếng Trung | 一级资本 (Yījí Zīběn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de nivel 1 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.