Vốn tự có cấp 1 là gì? | BizLoan

Vốn tự có cấp 1 là gì?

Tier 1 Capital

Quản lý vốn6 phút đọc48 lượt xem

Vốn tự có cấp 1 là gì?

Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.

Thuật ngữ tiếng Anh: Tier 1 Capital

Lĩnh vực: Quản lý vốn

Giải thích chi tiết

Vốn tự có cấp 1 (Tier 1 Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn tự có cấp 1 được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ vốn tự có cấp 1 thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một ngân hàng thương mại có vốn tự có cấp 1 là 20.000 tỷ đồng trên tổng tài sản rủi ro 150.000 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 khoảng 13,3% — cao hơn mức tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tỷ lệ này càng cao, ngân hàng càng có khả năng chống chịu rủi ro và mở rộng cấp tín dụng cho doanh nghiệp.

(English: A commercial bank holds VND 20,000 billion in Tier 1 Capital against VND 150,000 billion in risk-weighted assets, giving a Tier 1 capital ratio of about 13.3% — above the State Bank's minimum requirement. The higher this ratio, the more resilient the bank is and the more capacity it has to extend credit to businesses.)

Vốn tự có cấp 1 trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Tier 1 Capital
Tiếng Nhật 基本的自己資本 (Kihonteki Jiko Shihon)
Tiếng Hàn 기본자본 (Gibon Jabon)
Tiếng Trung 一级资本 (Yījí Zīběn)
Tiếng Tây Ban Nha Capital de nivel 1

Câu hỏi thường gặp

Vốn tự có cấp 1 khác gì với vốn tự có cấp 2? Vốn tự có cấp 1 là vốn lõi có chất lượng cao nhất (vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại), có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức. Vốn cấp 2 là vốn bổ sung (như nợ thứ cấp, dự phòng tái đánh giá tài sản), chỉ hấp thụ lỗ khi ngân hàng đã đến giai đoạn thanh lý và có giới hạn khi tính vào tỷ lệ an toàn vốn.

Tỷ lệ vốn cấp 1 tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì là bao nhiêu? Theo chuẩn Basel III phổ biến trên thế giới, tỷ lệ CAR tối thiểu là 8% và riêng vốn cấp 1 tối thiểu là 6%. Mức áp dụng cụ thể tại Việt Nam do Ngân hàng Nhà nước quy định và có thể cao hơn cho một số ngân hàng được phân loại quan trọng.

Vốn tự có cấp 1 cao có ý nghĩa gì với doanh nghiệp đang vay vốn? Khi một ngân hàng có vốn cấp 1 dồi dào, họ có nhiều "vùng đệm" để chịu lỗ hơn và thường có dư địa mở rộng cho vay. Ngược lại, ngân hàng vốn cấp 1 mỏng có thể phải thắt chặt tín dụng trong giai đoạn khó khăn — điều doanh nghiệp SME nên lưu ý khi phụ thuộc vào một ngân hàng duy nhất và có thể cân nhắc matching qua BizLoan để tiếp cận nhiều ngân hàng/lender cùng lúc.

Chỉ số an toàn vốn có liên quan trực tiếp đến quyết định cho vay của ngân hàng không? Có. Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tài sản có rủi ro (RWA) là một trong những chỉ số mà Ngân hàng Nhà nước giám sát và cũng là cơ sở để ngân hàng quyết định hạn mức cho vay; lãi suất, hạn mức cụ thể do từng lender quyết định chứ không phải BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan