Thuật ngữ sử dụng vốn, quản lý dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn
109 thuật ngữ trong danh mục này
Capital Efficiency
Mức độ sinh lời và tạo giá trị từ mỗi đồng vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh.
Bond swap
Hoán đổi trái phiếu là nghiệp vụ đổi trái phiếu cũ lấy trái phiếu mới nhằm tái cơ cấu kỳ hạn và lãi suất nợ.
Funding
Huy động vốn VDB là hoạt động thu hút nguồn lực tài chính thông qua phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh và nhận tiền gửi.
Corporate Capital Raising
Hoạt động tìm kiếm và thu hút nguồn tài chính từ bên ngoài (vay ngân hàng, phát hành cổ phiếu, gọi vốn đầu tư) để tài trợ cho hoạt động kinh doanh.
Fund plan
Kế hoạch nguồn vốn - sử dụng vốn là văn bản lập kế hoạch cân đối giữa nguồn huy động và nhu cầu giải ngân cho vay.
Contingency Funding Plan
Kế hoạch xác định các nguồn tài trợ thay thế khi nguồn vốn thông thường bị gián đoạn trong tình huống căng thẳng.
Business Capital Plan
Bản kế hoạch chi tiết nhu cầu vốn của doanh nghiệp theo từng giai đoạn, xác định nguồn huy động (tự có, vay, đầu tư) và thời điểm cần vốn.
Internal Capital Plan
Kế hoạch đảm bảo ngân hàng duy trì vốn đầy đủ cho tăng trưởng và rủi ro dự kiến.
Interest Rate Gap
Chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất trong mỗi kỳ hạn.
Liquidity Gap
Chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra trong từng khoảng thời gian.
Capital Stress Testing
Mô phỏng kịch bản bất lợi để đánh giá khả năng duy trì đủ vốn của ngân hàng.
Liquidity Centralization
Chiến lược tập trung toàn bộ thanh khoản của tập đoàn về một đầu mối để quản lý và điều phối hiệu quả hơn.
Risk-Adjusted Return on Capital
Tỷ suất sinh lời sau khi điều chỉnh theo mức rủi ro, đo hiệu quả sử dụng vốn thực sự.
VDB Employee Salary
Lương nhân viên VDB theo thang bảng lương nhà nước, thấp hơn ngân hàng thương mại nhưng ổn định và có phúc lợi tốt.
Bond buyback
Mua lại trái phiếu là nghiệp vụ tổ chức phát hành mua lại trái phiếu trước hạn để giảm dư nợ hoặc tái cơ cấu.
In-House Bank
Đơn vị tài chính nội bộ của tập đoàn cung cấp dịch vụ ngân hàng cho các công ty thành viên, tối ưu hoá chi phí tài chính.
Capital Budget
Kế hoạch phân bổ vốn đầu tư cho các dự án và hoạt động trong kỳ kế hoạch.
VDB Capital Sources
Nguồn vốn của VDB gồm vốn điều lệ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, vốn ODA cho vay lại và ngân sách cấp bù lãi suất.
Hybrid Capital
Công cụ tài chính kết hợp đặc tính nợ và vốn chủ sở hữu, như trái phiếu chuyển đổi.
Business Capital Sources
Tổng hợp các nguồn tài chính mà doanh nghiệp có thể huy động để phục vụ hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn tự có, vốn vay, và vốn huy động.
Payment Factory
Trung tâm tập trung xử lý tất cả giao dịch thanh toán của tập đoàn, đạt hiệu quả quy mô và kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Working Capital Requirement
Lượng vốn cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày: tồn kho, phải thu, phải trả.
Working Capital Needs for Business
Nhu cầu vốn lưu động doanh nghiệp (Working Capital Needs) là lượng vốn ngắn hạn mà doanh nghiệp cần để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày, bao gồm mua nguyên vật liệu, trả lương và thanh toán chi phí vận hành.
Senior Debt
Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán cao nhất trong cấu trúc vốn, được trả trước tất cả các khoản nợ khác khi thanh lý.
Subordinated Debt
Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn nợ cao cấp khi doanh nghiệp thanh lý, thường có lãi suất cao hơn.
Budget interest subsidy
NSNN cấp bù lãi suất là khoản ngân sách nhà nước bù đắp chênh lệch giữa lãi suất cho vay ưu đãi và chi phí huy động vốn.
Overlay Structure
Cấu trúc quản lý tiền mặt đặt ở cấp độ tập đoàn, vận hành song song với cơ cấu ngân hàng địa phương của các công ty con.
Cost of Capital Allocation
Phân bổ chi phí vốn cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên lượng vốn sử dụng và rủi ro.
Capital Allocation
Quy trình phân chia nguồn vốn vào các lĩnh vực, dự án, đơn vị kinh doanh để tối ưu hiệu quả.
Capital Increase via Share Issuance
Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ và vốn tự có của ngân hàng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7