Ngân sách vốn là gì?
Kế hoạch phân bổ vốn đầu tư cho các dự án và hoạt động trong kỳ kế hoạch.
Thuật ngữ tiếng Anh: Capital Budget
Lĩnh vực: Quản lý vốn
Giải thích chi tiết
Ngân sách vốn (Capital Budget) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, ngân sách vốn được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ ngân sách vốn thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp sản xuất lập ngân sách vốn 5 tỷ đồng cho năm tới, trong đó 3 tỷ đồng dành cho mở rộng nhà xưởng và 2 tỷ đồng cho mua sắm máy móc mới. Doanh nghiệp cần xác định nguồn vốn: một phần từ lợi nhuận giữ lại, phần còn lại có thể huy động qua vay vốn. Việc lập ngân sách vốn chi tiết, có phân bổ rõ ràng theo từng dự án giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính, đồng thời là tài liệu quan trọng khi trình bày hồ sơ vay vốn để lender đánh giá tính khả thi và mục đích sử dụng vốn.
Ngân sách vốn trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Ngân sách vốn |
| Tiếng Anh | Capital Budget |
| Tiếng Nhật | 資本予算 |
| Tiếng Hàn | 자본예산 |
| Tiếng Trung | 资本预算 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.