Quan hệ khách hàng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Quan hệ khách hàng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Quan hệ khách hàng

Quan hệ khách hàng

Thuật ngữ chăm sóc khách hàng, CRM và phát triển quan hệ ngân hàng

76 thuật ngữ trong danh mục này

Sàng lọc khách hàng

Customer Screening

Quy trình kiểm tra tên khách hàng với danh sách đen, cấm vận quốc tế và các đối tượng bị hạn chế.

Single customer view

Single Customer View

Cơ sở dữ liệu tích hợp toàn bộ thông tin của một khách hàng từ mọi sản phẩm và kênh tiếp xúc vào một hồ sơ thống nhất duy nhất.

Số tài khoản trên mỗi khách hàng

Products Per Customer

Chỉ số đo độ sâu quan hệ: trung bình một khách hàng sử dụng bao nhiêu sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.

Tạo khách hàng tiềm năng Lead Generation

Lead Generation

Quy trình xác định và thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các kênh marketing khác nhau.

Thẩm định khách hàng cơ bản CDD

Customer Due Diligence

Mức độ kiểm tra khách hàng tiêu chuẩn gồm xác minh danh tính, địa chỉ và mục đích giao dịch.

Thẩm định khách hàng đơn giản SDD

Simplified Due Diligence

Mức độ kiểm tra giảm bớt áp dụng với khách hàng rủi ro thấp như công ty niêm yết, cơ quan nhà nước.

Thẩm định khách hàng nâng cao EDD

Enhanced Due Diligence

Mức độ kiểm tra chặt chẽ hơn áp dụng với khách hàng rủi ro cao như PEP, doanh nghiệp phức tạp.

Thẻ khách hàng thân thiết

Loyalty Card

Thẻ vật lý hoặc kỹ thuật số dùng tích điểm, theo dõi giao dịch và đổi ưu đãi của chương trình thân thiết.

Tiếng nói của khách hàng

Voice of Customer

Phương pháp thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về kỳ vọng, trải nghiệm và mức độ hài lòng với dịch vụ.

Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng

Customer Service Standard

Bộ tiêu chuẩn quy định thái độ, tác phong và thời gian phục vụ nhân viên ngân hàng với khách hàng.

Tổng đài dịch vụ khách hàng

Customer Service Call Center

Trung tâm tiếp nhận cuộc gọi, hỗ trợ và giải quyết yêu cầu của khách hàng qua điện thoại và chat.

Trải nghiệm khách hàng CX

Customer Experience (CX)

Tổng thể cảm nhận, suy nghĩ và cảm xúc của khách hàng trong suốt quá trình tương tác với ngân hàng.

Tỷ lệ chuyển đổi Conversion Rate

Conversion Rate

Tỷ lệ khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực sự, đo hiệu quả bán hàng và marketing.

Tỷ lệ rời bỏ Churn Rate

Customer Churn Rate

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ ngân hàng trong một kỳ, phản ánh hiệu quả giữ chân.

Vận động viên thương hiệu

Brand Ambassador

Khách hàng trung thành chủ động giới thiệu và bảo vệ thương hiệu ngân hàng trước những người xung quanh.

Vòng đời khách hàng

Customer Lifecycle

Các giai đoạn trong mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng từ tiếp cận, mua hàng, duy trì đến rời bỏ.

123...

Danh mục khác