Số tài khoản trên mỗi khách hàng là gì?
Chỉ số đo độ sâu quan hệ: trung bình một khách hàng sử dụng bao nhiêu sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Products Per Customer
Lĩnh vực: Quan hệ khách hàng
Cách tính chỉ số Products Per Customer
Công thức phổ biến trong phân tích ngân hàng bán lẻ là:
Products Per Customer = Tổng số sản phẩm đang sử dụng ÷ Tổng số khách hàng
Trong đó, "sản phẩm" được tính theo từng hợp đồng/hồ sơ riêng lẻ, không gộp các tài khoản cùng loại. Ví dụ với một khách hàng doanh nghiệp đang sử dụng: 1 tài khoản thanh toán + 1 tài khoản tiền gửi kỳ hạn + 1 thẻ tín dụng doanh nghiệp + 1 hợp đồng bảo lãnh → khách hàng đó được tính là sử dụng 4 sản phẩm. Nếu khách hàng mở thêm 2 tài khoản thanh toán phụ thì vẫn chỉ tính 1 cho nhóm "tài khoản thanh toán".
Cách đếm này giúp ngân hàng tránh "phồng" chỉ số do thói quen tách tài khoản của khách hàng, đồng thời phản ánh đúng bề rộng quan hệ thay vì chỉ số lượng giao dịch.
Các nhóm sản phẩm thường nằm trong chỉ số
Với phân khúc SME, các nhóm sản phẩm điển hình gồm:
- Tiền gửi và thanh toán: tài khoản thanh toán, tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn.
- Tín dụng: vay vốn ngắn hạn (vay tín chấp, vay thấu chi), vay trung dài hạn, thẻ tín dụng doanh nghiệp, bảo lãnh.
- Dịch vụ thanh toán và số: Internet Banking, Mobile Banking, POS, thiết bị chấp nhận thẻ, dịch vụ thu hộ/chi hộ.
- Sản phẩm bảo hiểm liên kết: bảo hiểm khoản vay, bảo hiểm tài sản doanh nghiệp, bảo hiểm nhân sự.
- Ngoại hối và tài trợ thương mại: chuyển tiền quốc tế, LC, nhờ thu, hedging.
Một doanh nghiệp SME trung bình tại Việt Nam có thể đang dùng 2–3 sản phẩm cốt lõi (tài khoản thanh toán + tiền gửi + một khoản vay). Con số này tăng lên khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, đa dạng kênh bán hàng hoặc phát sinh hoạt động xuất nhập khẩu.
Tại sao chỉ số này quan trọng với doanh nghiệp SME
Độ sâu quan hệ với ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm vay vốn:
- Thẩm định nhanh hơn: khi doanh nghiệp đã có lịch sử giao dịch đa dạng tại một ngân hàng, bộ phận tín dụng có thêm dữ liệu để đánh giá dòng tiền, thói quen thanh toán, mức độ ổn định. Hồ sơ vay thường được phản hồi nhanh hơn so với khách hàng chỉ mở duy nhất tài khoản thanh toán.
- Điều kiện vay tốt hơn: nhiều lender có chính sách ưu đãi lãi suất hoặc phí dịch vụ cho khách hàng sử dụng nhiều sản phẩm. Mức ưu đãi cụ thể do từng lender quyết định và thay đổi theo thời điểm.
- Khả năng tiếp cận gói tín dụng lớn hơn: quan hệ đa sản phẩm thường đi kèm với việc doanh nghiệp đã được cấp hạn mức tín dụng hoặc bảo lãnh. Khi cần vay thêm, doanh nghiệp thường chỉ cần bổ sung phương án sử dụng vốn thay vì thẩm định từ đầu.
Gợi ý thực tế để tăng độ sâu quan hệ với ngân hàng
- Duy trì tài khoản thanh toán có biến động đều, không để tài khoản "ngủ" (zero balance kéo dài) vì nhiều lender coi đây là dấu hiệu quan hệ không còn sử dụng.
- Khi đã vay ở một ngân hàng, ưu tiên sử dụng thêm các sản vụ như bảo hiểm khoản vay, dịch vụ thu hộ doanh thu qua POS hoặc tài khoản tiền gửi kỳ hạn — nhóm sản phẩm này thường dễ tiếp cận và chi phí thấp.
- Nếu doanh nghiệp có nhiều chi nhánh/cửa hàng, đăng ký gói quản lý tài khoản tập trung thay vì mở nhiều tài khoản rời rạc ở nhiều ngân hàng.
- Định kỳ rà soát các sản phẩm đang dùng: đóng bớt những sản phẩm không còn phù hợp để tránh phí duy trì không cần thiết, đồng thời tập trung nâng cao chất lượng quan hệ với 1–2 lender chính.
Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ lender hoặc đơn vị tư vấn tài chính.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.