Thuật ngữ ngân hàng số, fintech, blockchain và công nghệ tài chính
316 thuật ngữ trong danh mục này
Robotic Process Automation (RPA)
Công nghệ tự động hoá quy trình bằng robot phần mềm, thay thế con người trong các tác vụ lặp lại như nhập liệu, đối soát.
Decentralized Exchange (DEX)
Sàn giao dịch tiền mã hoá hoạt động trên blockchain không có bên trung gian nắm giữ tài sản.
Centralized Exchange (CEX)
Sàn giao dịch tiền mã hoá do công ty vận hành, nắm giữ tài sản khách hàng và khoẻ sổ lệnh.
Digital Banking Sandbox
Môi trường thử nghiệm cách ly để phát triển và kiểm tra sản phẩm ngân hàng số mới.
Regulatory Sandbox
Khuôn khổ thử nghiệm do cơ quan quản lý tạo ra cho phép doanh nghiệp Fintech thử nghiệm sản phẩm mới.
Financial Regulatory Sandbox
Môi trường thử nghiệm giới hạn cho phép Fintech và ngân hàng thử nghiệm sản phẩm mới dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.
Strong Customer Authentication (SCA)
Yêu cầu xác thực hai yếu tố trở lên khi thực hiện giao dịch thanh toán điện tử nhằm nâng cao bảo mật.
Credit Scoring Model
Scoring model tín dụng là mô hình chấm điểm tín dụng dùng dữ liệu tài chính và dữ liệu thay thế.
AI Credit Scoring
Mô hình chấm điểm tín dụng sử dụng AI phân tích dữ liệu phi truyền thống: hành vi, mạng xã hội.
Super App
Ứng dụng tích hợp nhiều dịch vụ: ngân hàng, thanh toán, mua sắm, gọi xe trong một nền tảng.
Super App
Ứng dụng di động tích hợp nhiều dịch vụ ngân hàng, tài chính và phi tài chính trong một nền tảng duy nhất.
Financial Super App
Ứng dụng tích hợp đa dịch vụ: thanh toán, ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm trong một nền tảng.
Biometrics
Phương pháp xác thực sử dụng đặc điểm sinh học như vân tay, khuôn mặt, mống mắt.
Smart Contract
Hợp đồng tự thực thi trên blockchain khi các điều kiện được đáp ứng, không cần trung gian.
Smart Contract in Banking
Smart contract là hợp đồng tự thực thi trên blockchain khi điều kiện được đáp ứng.
Smart OTP
Phương thức xác thực OTP thế hệ mới tích hợp trong ứng dụng ngân hàng, không phụ thuộc mạng SMS, an toàn hơn.
SMS Banking
SMS Banking là dịch vụ ngân hàng qua tin nhắn SMS, cho phép tra cứu số dư, nhận thông báo biến động tài khoản.
SMS OTP
SMS OTP là mã xác thực một lần được gửi qua tin nhắn SMS để xác thực giao dịch ngân hàng.
Branch Digitalization
Quá trình chuyển đổi chi nhánh ngân hàng truyền thống theo hướng tự phục vụ và trải nghiệm số.
Customer Records Digitization
Chuyển đổi hồ sơ giấy tờ khách hàng sang dạng số, lưu trữ trên hệ thống quản lý tài liệu điện tử.
Business Process Digitization
Chuyển đổi quy trình nghiệp vụ giấy tờ sang quy trình số hoàn toàn: phê duyệt, ký số, lưu trữ.
International Bank Account Number (IBAN)
Định dạng số tài khoản quốc tế chuẩn hoá giúp xác định tài khoản ngân hàng trên toàn cầu trong thanh toán quốc tế.
Security Operations Center
SOC (Security Operations Center — Trung tâm điều hành an ninh) là đơn vị chuyên trách giám sát, phát hiện và ứng phó các mối đe dọa an ninh mạng 24/7, đặc biệt quan trọng trong ngành ngân hàng.
Soft OTP
Soft OTP là mã xác thực một lần được tạo bởi ứng dụng trên điện thoại, an toàn hơn SMS OTP.
Soft Token
Phần mềm tạo mã OTP trên thiết bị di động, thay thế thiết bị token vật lý trong xác thực giao dịch.
Stablecoin
Tiền mã hoá có giá trị được neo theo tài sản ổn định như ngoại tệ hoặc vàng.
Soft OTP vs SMS OTP
Soft OTP tạo mã trên ứng dụng, an toàn hơn; SMS OTP gửi qua tin nhắn, dễ bị tấn công SIM swap.
Banking Super App
Super App ngân hàng (Banking Super App) là ứng dụng tích hợp đa dịch vụ tài chính và phi tài chính trên một nền tảng duy nhất, từ chuyển tiền, vay vốn đến mua sắm và đặt vé.
Supervisory Technology
Công nghệ hỗ trợ cơ quan giám sát tài chính trong hoạt động thanh tra, giám sát.
SWIFT Global Payments Innovation
Sáng kiến nâng cấp SWIFT cho chuyển tiền quốc tế nhanh hơn, minh bạch và theo dõi được toàn trình.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7