Sự khác nhau giữa Soft OTP và SMS OTP là gì? | BizLoan

Sự khác nhau giữa Soft OTP và SMS OTP là gì?

Soft OTP vs SMS OTP

Công nghệ & Số hóa8 phút đọc44 lượt xem

Sự khác nhau giữa Soft OTP và SMS OTP là gì?

Soft OTP tạo mã trên ứng dụng, an toàn hơn; SMS OTP gửi qua tin nhắn, dễ bị tấn công SIM swap.

Thuật ngữ tiếng Anh: Soft OTP vs SMS OTP

Lĩnh vực: Công nghệ ngân hàng

Cách hoạt động và đặc điểm kỹ thuật của từng phương thức

SMS OTP là mã xác thực một lần được ngân hàng hoặc tổ chức tài chính gửi đến số điện thoại của khách hàng qua tin nhắn SMS. Mã này thường có hiệu lực trong vòng 60–120 giây và chỉ sử dụng được một lần cho giao dịch đang thực hiện. Đặc điểm của SMS OTP là không yêu cầu cài đặt thêm ứng dụng, hoạt động trên mọi điện thoại có sóng di động, nên phù hợp với khách hàng ít tiếp xúc với công nghệ.

Soft OTP là mã xác thực được tạo trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng điện tử (mobile banking app) đã cài đặt trên điện thoại thông minh. Mã được sinh ra dựa trên thuật toán dựa trên thời gian (TOTP – Time-based One-Time Password) hoặc dựa trên thử thách giao dịch, hoàn toàn không phụ thuộc vào kết nối mạng di động hay tin nhắn SMS. Khi cần xác nhận giao dịch, người dùng mở ứng dụng để lấy mã hoặc xác nhận trực tiếp trên app.

So sánh mức độ an toàn giữa Soft OTP và SMS OTP

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai phương thức nằm ở rủi ro bảo mật:

  • Tấn công SIM swap (hoán đổi SIM): Kẻ gian lợi dụng lỗ hổng trong quy trình quản lý thuê bao di động để đổi SIM của nạn nhân sang thiết bị khác, từ đó nhận toàn bộ SMS OTP. Đây là hình thức tấn công đã được ghi nhận tại Việt Nam, gây thiệt hại cho nhiều cá nhân và doanh nghiệp.
  • Đánh cắp qua mạng viễn thông: SMS có thể bị chặn hoặc chuyển hướng thông qua các trạm giả mạo (IMSI catcher) hoặc lỗ hổng trong hệ thống SS7 của nhà mạng.
  • Soft OTP giảm thiểu các rủi ro trên vì mã được sinh ra và xử lý nội bộ trên thiết bị của khách hàng, không truyền qua hạ tầng viễn thông. Tuy nhiên, Soft OTP vẫn có điểm yếu riêng: nếu điện thoại bị cài mã độc hoặc bị đánh cắp và mở khóa được, kẻ gian có thể truy cập ứng dụng để lấy mã.

Do đó, theo xu hướng chung, nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính đang chuyển dần sang khuyến khích khách hàng dùng Soft OTP hoặc xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) thay cho SMS OTP trong các giao dịch có giá trị lớn.

Lưu ý cho doanh nghiệp SME khi sử dụng

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc lựa chọn phương thức xác thực ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn giao dịch tài chính, đặc biệt khi thực hiện các thao tác như chuyển tiền lương, thanh toán nhà cung cấp hay đăng nhập vào cổng ngân hàng điện tử doanh nghiệp:

  • Khi sử dụng SMS OTP: Cần đăng ký số điện thoại chính chủ với ngân hàng, hạn chế dùng SIM đã đăng ký gói trả trước dễ bị thu hồi, và theo dõi các cảnh báo từ nhà mạng về việc thay SIM.
  • Khi sử dụng Soft OTP: Nên cập nhật ứng dụng ngân hàng thường xuyên, bật khóa màn hình bằng sinh trắc học, không jailbreak/root điện thoại, và đăng xuất khi không sử dụng.
  • Quản lý nhiều tài khoản: Nếu kế toán hoặc chủ doanh nghiệp dùng chung một thiết bị cho nhiều tài khoản ngân hàng, cần phân quyền truy cập rõ ràng và tránh cài đặt ứng dụng từ nguồn không chính thức.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ đơn vị công nghệ hoặc ngân hàng mà doanh nghiệp đang sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Soft OTP có cần kết nối mạng không?
Không nhất thiết. Mã TOTP có thể được tạo trên thiết bị dựa trên thời gian, nhưng người dùng vẫn cần mở ứng dụng và thao tác xác thực để hoàn tất giao dịch.

Soft OTP có an toàn hơn SMS OTP không?
Soft OTP thường an toàn hơn vì mã không được truyền qua mạng viễn thông, giảm rủi ro bị chặn tin nhắn hoặc thu hoạch mã sau khi đổi SIM. Tuy nhiên, thiết bị bị mã độc hoặc ứng dụng bị truy xập trái phép vẫn có thể làm lộ mã.

Soft OTP và SMS OTP có dùng cho cùng một giao dịch không?
Có thể. Nhiều ngân hàng cho phép người dùng đăng nhập bằng SMS OTP nhưng yêu cầu Soft OTP hoặc xác thực sinh trắc học cho giao dịch nhạy cảm hơn. Phương thức áp dụng phụ thuộc chính sách của từng ngân hàng.

Doanh nghiệp dùng chung điện thoại nên quản lý OTP thế nào?
Nên phân quyền tài khoản theo từng nhân sự, bật khóa ứng dụng và sinh trắc học, đồng thời tránh lưu thông tin đăng nhập trên thiết bị dùng chung. Với giao dịch lớn, nên ưu tiên phương thức xác thực mạnh hơn và kiểm tra cảnh báo bất thường.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan