Tài trợ công nợ phải thu (AR Financing) là gì? | BizLoan Tài trợ công nợ phải thu (AR Financing) là gì? | BizLoan - BizLoan

Tài trợ công nợ phải thu

Tài trợ công nợ phải thu là gì?

Accounts Receivable Financing

Tín dụng11 phút đọc34 lượt xem

Tài trợ công nợ phải thu là gì?

Tài trợ công nợ phải thu (Accounts Receivable Financing) là giải pháp tài chính cho phép doanh nghiệp sử dụng các khoản tiền khách hàng còn nợ (công nợ phải thu) làm tài sản đảm bảo để vay vốn ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Đây là hình thức tài trợ thương mại phổ biến giúp SME giải quyết thiếu hụt vốn lưu động.

Thuật ngữ tiếng Anh: Accounts Receivable Financing (AR Financing)

Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp

Các hình thức tài trợ công nợ phải thu

Hình thức Mô tả Tỷ lệ ứng trước
Thế chấp công nợ Dùng AR làm tài sản đảm bảo vay vốn 70-85% giá trị
Bao thanh toán (Factoring) Bán AR cho bên thứ ba 80-95% giá trị
Chiết khấu hóa đơn Ứng trước tiền từ hóa đơn chưa thanh toán 75-90% giá trị

Lợi ích cho doanh nghiệp SME

  • Cải thiện dòng tiền: Nhận tiền ngay thay vì chờ khách hàng thanh toán
  • Không cần tài sản cứng: Không cần thế chấp bất động sản, máy móc
  • Linh hoạt: Vay theo nhu cầu thực tế, tỷ lệ thuận với doanh số
  • Tốc độ giải ngân: Nhanh hơn vay thế chấp truyền thống

Điều kiện thường gặp

Tiêu chí Yêu cầu
Đối tượng khách hàng Doanh nghiệp có uy tín thanh toán
Hợp đồng/hóa đơn Hợp lệ, có xác nhận công nợ
Thời hạn công nợ Thường dưới 90-180 ngày
Lịch sử thanh toán Khách hàng trả đúng hạn

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable Financing /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Tiếng Nhật 売掛金融資 Urikake yūshi
Tiếng Hàn 매출채권 금융 Maechul chaegwon geumyung
Tiếng Trung 应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de cuentas por cobrar /fi.nan.θja.ˈmjen.to/

Xem thêm: Tài trợ công nợ phải thu tiếng Anh là gì?, Tài trợ công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?

Đăng ký tài trợ công nợ phải thu

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng cung cấp giải pháp tài trợ công nợ phải thu. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn sản phẩm phù hợp.


Tài trợ công nợ phải thu tiếng Anh là gì?

Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Anh được gọi là Accounts Receivable Financing, viết tắt AR Financing. Thuật ngữ Receivables-based lending cũng được sử dụng phổ biến.

Phiên âm: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Factoring /ˈfæktərɪŋ/ Bao thanh toán
Invoice financing /ˈɪnvɔɪs faɪˈnænsɪŋ/ Tài trợ hóa đơn
Asset-based lending /ˈæsɛt beɪst ˈlɛndɪŋ/ Cho vay dựa trên tài sản
Advance rate /ədˈvæns reɪt/ Tỷ lệ ứng trước
Recourse factoring /ˈriːkɔːrs/ Bao thanh toán có truy đòi

Ví dụ câu

  • English: "Accounts receivable financing allows SMEs to unlock working capital tied up in unpaid invoices."
  • Tiếng Việt: "Tài trợ công nợ phải thu cho phép doanh nghiệp SME giải phóng vốn lưu động đang kẹt trong các hóa đơn chưa thanh toán."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 売掛金融資 Urikake yūshi
Tiếng Hàn 매출채권 금융 Maechul chaegwon geumyung
Tiếng Trung 应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de cuentas por cobrar /fi.nan.θja.ˈmjen.to/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tài trợ công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?

Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金融資 (うりかけゆうし - Urikake yūshi). Thuật ngữ 売掛債権担保融資 (Urikake saiken tanpo yūshi - cho vay đảm bảo bằng công nợ phải thu) cũng phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
ファクタリング Fakutaringu Bao thanh toán
債権譲渡 Saiken jōto Chuyển nhượng công nợ
前払い率 Maebarai-ritsu Tỷ lệ ứng trước
運転資金 Unten shikin Vốn lưu động

Ví dụ câu

  • 日本語: 「売掛金融資を利用すれば、入金を待たずに運転資金を確保できます。」
  • Tiếng Việt: "Nếu sử dụng tài trợ công nợ phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động mà không cần chờ khách hàng thanh toán."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable Financing /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Tiếng Hàn 매출채권 금융 Maechul chaegwon geumyung
Tiếng Trung 应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de cuentas por cobrar /fi.nan.θja.ˈmjen.to/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tài trợ công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?

Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 금융 (Maechul chaegwon geumyung). Thuật ngữ 매출채권 담보대출 (Maechul chaegwon dambo daechul - cho vay thế chấp bằng công nợ phải thu) cũng thường gặp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
팩토링 Paektorin Bao thanh toán
채권양도 Chaegwon yangdo Chuyển nhượng công nợ
선지급률 Seonjigeubyul Tỷ lệ ứng trước
운전자본 Unjeon jabon Vốn lưu động

Ví dụ câu

  • 한국어: "매출채권 금융을 활용하면 대금 수령 전에 운전자본을 확보할 수 있습니다."
  • Tiếng Việt: "Nếu sử dụng tài trợ công nợ phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động trước khi nhận được tiền thanh toán."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable Financing /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Tiếng Nhật 売掛金融資 Urikake yūshi
Tiếng Trung 应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de cuentas por cobrar /fi.nan.θja.ˈmjen.to/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tài trợ công nợ phải thu tiếng Trung là gì?

Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Trung được gọi là 应收账款融资 (應收賬款融資 - Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī). Đây là hình thức tài trợ chuỗi cung ứng phổ biến tại Trung Quốc, đặc biệt qua các nền tảng fintech.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
保理融资 Bǎolǐ róngzī Tài trợ bao thanh toán
债权转让 Zhàiquán zhuǎnràng Chuyển nhượng công nợ
预付比率 Yùfù bǐlǜ Tỷ lệ ứng trước
流动资金 Liúdòng zījīn Vốn lưu động

Ví dụ câu

  • 中文: "中小企业可以通过应收账款融资快速获得流动资金。"
  • Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể nhanh chóng có được vốn lưu động thông qua tài trợ công nợ phải thu."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable Financing /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Tiếng Nhật 売掛金融資 Urikake yūshi
Tiếng Hàn 매출채권 금융 Maechul chaegwon geumyung
Tiếng Tây Ban Nha Financiamiento de cuentas por cobrar /fi.nan.θja.ˈmjen.to/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tài trợ công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Financiamiento de cuentas por cobrar (/fi.nan.θja.ˈmjen.to ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Financiación de deudores cũng được sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Factoraje /fak.toˈɾa.xe/ Bao thanh toán
Cesión de créditos /θe.ˈsjon ðe ˈkɾe.ði.tos/ Chuyển nhượng công nợ
Tasa de anticipo /ˈta.sa ðe an.ˈti.θi.po/ Tỷ lệ ứng trước
Capital de trabajo /ka.pi.ˈtal ðe tɾa.ˈβa.xo/ Vốn lưu động

Ví dụ câu

  • Español: "El financiamiento de cuentas por cobrar permite a las PYME obtener liquidez sin esperar el pago de sus clientes."
  • Tiếng Việt: "Tài trợ công nợ phải thu cho phép doanh nghiệp SME có thanh khoản mà không cần chờ khách hàng thanh toán."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Accounts Receivable Financing /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Tiếng Nhật 売掛金融資 Urikake yūshi
Tiếng Hàn 매출채권 금융 Maechul chaegwon geumyung
Tiếng Trung 应收账款融资 Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan