Tài trợ công nợ phải thu là gì?
Tài trợ công nợ phải thu (Accounts Receivable Financing) là giải pháp tài chính cho phép doanh nghiệp sử dụng các khoản tiền khách hàng còn nợ (công nợ phải thu) làm tài sản đảm bảo để vay vốn ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Đây là hình thức tài trợ thương mại phổ biến giúp SME giải quyết thiếu hụt vốn lưu động.
Thuật ngữ tiếng Anh: Accounts Receivable Financing (AR Financing)
Lĩnh vực: Tín dụng & Tài chính doanh nghiệp
Các hình thức tài trợ công nợ phải thu
| Hình thức | Mô tả | Tỷ lệ ứng trước |
|---|---|---|
| Thế chấp công nợ | Dùng AR làm tài sản đảm bảo vay vốn | 70-85% giá trị |
| Bao thanh toán (Factoring) | Bán AR cho bên thứ ba | 80-95% giá trị |
| Chiết khấu hóa đơn | Ứng trước tiền từ hóa đơn chưa thanh toán | 75-90% giá trị |
Lợi ích cho doanh nghiệp SME
- Cải thiện dòng tiền: Nhận tiền ngay thay vì chờ khách hàng thanh toán
- Không cần tài sản cứng: Không cần thế chấp bất động sản, máy móc
- Linh hoạt: Vay theo nhu cầu thực tế, tỷ lệ thuận với doanh số
- Tốc độ giải ngân: Nhanh hơn vay thế chấp truyền thống
Điều kiện thường gặp
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Đối tượng khách hàng | Doanh nghiệp có uy tín thanh toán |
| Hợp đồng/hóa đơn | Hợp lệ, có xác nhận công nợ |
| Thời hạn công nợ | Thường dưới 90-180 ngày |
| Lịch sử thanh toán | Khách hàng trả đúng hạn |
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Financing | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 | Urikake yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 | Maechul chaegwon geumyung |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar | /fi.nan.θja.ˈmjen.to/ |
Xem thêm: Tài trợ công nợ phải thu tiếng Anh là gì?, Tài trợ công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Đăng ký tài trợ công nợ phải thu
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng cung cấp giải pháp tài trợ công nợ phải thu. Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Tài trợ công nợ phải thu tiếng Anh là gì?
Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Anh được gọi là Accounts Receivable Financing, viết tắt AR Financing. Thuật ngữ Receivables-based lending cũng được sử dụng phổ biến.
Phiên âm: /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ | Bao thanh toán |
| Invoice financing | /ˈɪnvɔɪs faɪˈnænsɪŋ/ | Tài trợ hóa đơn |
| Asset-based lending | /ˈæsɛt beɪst ˈlɛndɪŋ/ | Cho vay dựa trên tài sản |
| Advance rate | /ədˈvæns reɪt/ | Tỷ lệ ứng trước |
| Recourse factoring | /ˈriːkɔːrs/ | Bao thanh toán có truy đòi |
Ví dụ câu
- English: "Accounts receivable financing allows SMEs to unlock working capital tied up in unpaid invoices."
- Tiếng Việt: "Tài trợ công nợ phải thu cho phép doanh nghiệp SME giải phóng vốn lưu động đang kẹt trong các hóa đơn chưa thanh toán."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 | Urikake yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 | Maechul chaegwon geumyung |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar | /fi.nan.θja.ˈmjen.to/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ công nợ phải thu tiếng Nhật là gì?
Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Nhật được gọi là 売掛金融資 (うりかけゆうし - Urikake yūshi). Thuật ngữ 売掛債権担保融資 (Urikake saiken tanpo yūshi - cho vay đảm bảo bằng công nợ phải thu) cũng phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ファクタリング | Fakutaringu | Bao thanh toán |
| 債権譲渡 | Saiken jōto | Chuyển nhượng công nợ |
| 前払い率 | Maebarai-ritsu | Tỷ lệ ứng trước |
| 運転資金 | Unten shikin | Vốn lưu động |
Ví dụ câu
- 日本語: 「売掛金融資を利用すれば、入金を待たずに運転資金を確保できます。」
- Tiếng Việt: "Nếu sử dụng tài trợ công nợ phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động mà không cần chờ khách hàng thanh toán."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Financing | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 | Maechul chaegwon geumyung |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar | /fi.nan.θja.ˈmjen.to/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ công nợ phải thu tiếng Hàn là gì?
Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Hàn được gọi là 매출채권 금융 (Maechul chaegwon geumyung). Thuật ngữ 매출채권 담보대출 (Maechul chaegwon dambo daechul - cho vay thế chấp bằng công nợ phải thu) cũng thường gặp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 팩토링 | Paektorin | Bao thanh toán |
| 채권양도 | Chaegwon yangdo | Chuyển nhượng công nợ |
| 선지급률 | Seonjigeubyul | Tỷ lệ ứng trước |
| 운전자본 | Unjeon jabon | Vốn lưu động |
Ví dụ câu
- 한국어: "매출채권 금융을 활용하면 대금 수령 전에 운전자본을 확보할 수 있습니다."
- Tiếng Việt: "Nếu sử dụng tài trợ công nợ phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động trước khi nhận được tiền thanh toán."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Financing | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 | Urikake yūshi |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar | /fi.nan.θja.ˈmjen.to/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ công nợ phải thu tiếng Trung là gì?
Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Trung được gọi là 应收账款融资 (應收賬款融資 - Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī). Đây là hình thức tài trợ chuỗi cung ứng phổ biến tại Trung Quốc, đặc biệt qua các nền tảng fintech.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保理融资 | Bǎolǐ róngzī | Tài trợ bao thanh toán |
| 债权转让 | Zhàiquán zhuǎnràng | Chuyển nhượng công nợ |
| 预付比率 | Yùfù bǐlǜ | Tỷ lệ ứng trước |
| 流动资金 | Liúdòng zījīn | Vốn lưu động |
Ví dụ câu
- 中文: "中小企业可以通过应收账款融资快速获得流动资金。"
- Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể nhanh chóng có được vốn lưu động thông qua tài trợ công nợ phải thu."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Financing | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 | Urikake yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 | Maechul chaegwon geumyung |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar | /fi.nan.θja.ˈmjen.to/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ công nợ phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tài trợ công nợ phải thu trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Financiamiento de cuentas por cobrar (/fi.nan.θja.ˈmjen.to ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/). Thuật ngữ Financiación de deudores cũng được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Factoraje | /fak.toˈɾa.xe/ | Bao thanh toán |
| Cesión de créditos | /θe.ˈsjon ðe ˈkɾe.ði.tos/ | Chuyển nhượng công nợ |
| Tasa de anticipo | /ˈta.sa ðe an.ˈti.θi.po/ | Tỷ lệ ứng trước |
| Capital de trabajo | /ka.pi.ˈtal ðe tɾa.ˈβa.xo/ | Vốn lưu động |
Ví dụ câu
- Español: "El financiamiento de cuentas por cobrar permite a las PYME obtener liquidez sin esperar el pago de sus clientes."
- Tiếng Việt: "Tài trợ công nợ phải thu cho phép doanh nghiệp SME có thanh khoản mà không cần chờ khách hàng thanh toán."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Accounts Receivable Financing | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl faɪˈnænsɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 | Urikake yūshi |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 | Maechul chaegwon geumyung |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 | Yìngshōu zhàngkuǎn róngzī |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.