Receivable Financing là gì?
Receivable Financing (Tài trợ khoản phải thu) là giải pháp tài chính cho phép doanh nghiệp sử dụng các khoản phải thu từ khách hàng (accounts receivable) làm tài sản thế chấp để tiếp cận nguồn vốn lưu động. Đây là hình thức tài trợ dựa trên tài sản (asset-based lending) phổ biến trong chuỗi cung ứng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Receivable Financing / Accounts Receivable Financing
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Cách hoạt động
Khác với invoice financing (tài trợ từng hóa đơn), receivable financing thường áp dụng cho toàn bộ hoặc một phần danh mục khoản phải thu:
- Ngân hàng đánh giá chất lượng danh mục khoản phải thu (tuổi nợ, uy tín khách hàng, tỷ lệ thu hồi lịch sử)
- Cấp hạn mức tín dụng bằng 60-85% giá trị khoản phải thu đủ điều kiện
- Doanh nghiệp rút vốn trong hạn mức khi cần
- Khi thu tiền từ khách hàng, hoàn trả cho ngân hàng
- Hạn mức tự động điều chỉnh theo biến động khoản phải thu
Các loại khoản phải thu được chấp nhận:
- Hóa đơn thương mại trong nước từ khách hàng uy tín
- Khoản phải thu xuất khẩu (có bảo hiểm tín dụng)
- Hợp đồng dài hạn với đối tác lớn
Lợi ích cho SME Việt Nam
- Tận dụng tài sản sẵn có: Biến khoản phải thu thành tiền mặt mà không cần thế chấp bất động sản
- Hạn mức tăng theo doanh thu: Doanh thu tăng → khoản phải thu tăng → hạn mức vay tăng
- Chi phí cạnh tranh: Lãi suất thấp hơn vay tín chấp vì có tài sản đảm bảo
- Quản lý dòng tiền chủ động: Rút vốn linh hoạt theo nhu cầu kinh doanh
Ví dụ thực tế
Công ty thương mại XNK có danh mục khoản phải thu trung bình 5 tỷ VND từ 20 khách hàng. Ngân hàng thẩm định và cấp hạn mức 3.5 tỷ (70%). Hàng tháng, công ty báo cáo khoản phải thu mới và thu hồi, hạn mức tự động điều chỉnh. Lãi suất 8-9%/năm — thấp hơn 3-4% so với vay tín chấp.
Câu hỏi thường gặp
Receivable financing khác gì factoring? Factoring là bán từng hóa đơn. Receivable financing là vay vốn dựa trên toàn bộ danh mục khoản phải thu, hoạt động như hạn mức tín dụng tuần hoàn.
Khoản phải thu quá hạn có được chấp nhận không? Thường không. Ngân hàng chỉ chấp nhận khoản phải thu trong hạn (thường dưới 90 ngày) từ khách hàng có lịch sử thanh toán tốt.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải thu tiếng Anh là gì?
Tài trợ khoản phải thu trong tiếng Anh là Receivable Financing, còn gọi là Accounts Receivable Financing (AR Financing). Đây là hình thức doanh nghiệp sử dụng các khoản tiền khách hàng còn nợ (accounts receivable) làm tài sản đảm bảo để vay vốn ngắn hạn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
- Thuật ngữ đầy đủ: Receivable Financing / Accounts Receivable Financing
- Viết tắt: AR Financing
- Phân biệt: Receivable Financing giữ lại quyền sở hữu khoản phải thu; Factoring là bán đứt
Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accounts Receivable (AR) | Khoản phải thu |
| Borrowing Base | Cơ sở vay vốn (% trên AR hợp lệ) |
| Eligible Receivables | Khoản phải thu hợp lệ |
| Dilution Rate | Tỷ lệ giảm trừ khoản phải thu |
| Aging Schedule | Bảng theo dõi tuổi nợ |
Ví dụ câu
- "The company used receivable financing to bridge the 60-day payment gap from its major clients." — Công ty sử dụng tài trợ khoản phải thu để bù đắp khoảng cách thanh toán 60 ngày từ các khách hàng lớn.
- "AR financing is secured lending — the lender holds a lien on the receivables." — Tài trợ AR là hình thức vay có bảo đảm — bên cho vay giữ quyền cầm cố trên khoản phải thu.
Tài trợ khoản phải thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 (Urikakekin yūshi) |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 (Maechul chaekwon geumyung) |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải thu tiếng Nhật là gì?
Tài trợ khoản phải thu trong tiếng Nhật là 売掛金融資 (Urikakekin yūshi).
- Kanji: 売掛金融資
- Hiragana: うりかけきんゆうし
- Romaji: Urikakekin yūshi
Nhật Bản còn dùng 売掛金担保融資 (Urikakekin tanpo yūshi — vay có đảm bảo bằng khoản phải thu) và 売掛金ファイナンス (Urikakekin fainansu) trong cùng lĩnh vực.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 売掛金 (Urikakekin) | Accounts Receivable | Khoản phải thu |
| 担保 (Tanpo) | Collateral | Tài sản đảm bảo |
| 借入限度額 (Kariirelimitogaku) | Borrowing Base | Cơ sở vay vốn |
| 債権年齢表 (Saiken nenreihyō) | Aging Schedule | Bảng theo dõi tuổi nợ |
| 適格売掛金 (Tekikaku urikakekin) | Eligible Receivables | Khoản phải thu hợp lệ |
Ví dụ câu
- "売掛金融資により、企業は顧客からの支払いを待たずに運転資金を確保できます。" — Nhờ tài trợ khoản phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động mà không cần chờ khách hàng thanh toán.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Financing |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 (Maechul chaekwon geumyung) |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải thu tiếng Hàn là gì?
Tài trợ khoản phải thu trong tiếng Hàn là 매출채권 금융 (Maechul chaekwon geumyung).
- Hangul: 매출채권 금융
- Romanization (RR): Maechul chaekwon geumyung
Hàn Quốc còn dùng 매출채권 담보대출 (Maechul chaekwon dambo daechul — vay có đảm bảo bằng khoản phải thu) và 외상매출금 금융 (Oesang maechulgeum geumyung) trong cùng lĩnh vực.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매출채권 (Maechul chaekwon) | Accounts Receivable | Khoản phải thu |
| 담보 (Dambo) | Collateral | Tài sản đảm bảo |
| 차입한도 (Charip hando) | Borrowing Base | Cơ sở vay vốn |
| 채권 연령표 (Chaekwon yeollyeongpyo) | Aging Schedule | Bảng theo dõi tuổi nợ |
| 적격채권 (Jeokgyeok chaekwon) | Eligible Receivables | Khoản phải thu hợp lệ |
Ví dụ câu
- "매출채권 금융을 통해 기업은 고객의 대금 지급을 기다리지 않고 운전자금을 확보할 수 있습니다." — Nhờ tài trợ khoản phải thu, doanh nghiệp có thể đảm bảo vốn lưu động mà không cần chờ khách hàng thanh toán.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Financing |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 (Urikakekin yūshi) |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải thu tiếng Trung là gì?
Tài trợ khoản phải thu trong tiếng Trung là 应收账款融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī).
- Chữ giản thể: 应收账款融资
- Pinyin: Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī
Trung Quốc còn dùng 应收账款质押融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn zhìyā róngzī — tài trợ cầm cố khoản phải thu) và 应收账款保理 (Yīngshōu zhàngkuǎn bǎolǐ — bao thanh toán khoản phải thu).
Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 应收账款 (Yīngshōu zhàngkuǎn) | Accounts Receivable | Khoản phải thu |
| 抵押品 (Dǐyā pǐn) | Collateral | Tài sản đảm bảo |
| 借款基础 (Jièkuǎn jīchǔ) | Borrowing Base | Cơ sở vay vốn |
| 账龄分析 (Zhànglíng fēnxī) | Aging Schedule | Bảng theo dõi tuổi nợ |
| 合格应收账款 (Hégé yīngshōu zhàngkuǎn) | Eligible Receivables | Khoản phải thu hợp lệ |
Ví dụ câu
- "应收账款融资帮助企业将未收款项转化为即时流动资金。" — Tài trợ khoản phải thu giúp doanh nghiệp chuyển đổi các khoản chưa thu thành vốn lưu động ngay lập tức.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Financing |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 (Urikakekin yūshi) |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 (Maechul chaekwon geumyung) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Financiamiento de cuentas por cobrar |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tài trợ khoản phải thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tài trợ khoản phải thu trong tiếng Tây Ban Nha là Financiamiento de cuentas por cobrar.
- Từ: Financiamiento de cuentas por cobrar
- IPA: /fi.nan.sja.ˈmjen.to ðe ˈkwen.tas poɾ koˈbɾaɾ/
- Dạng châu Âu: Financiación de cuentas a cobrar
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuentas por cobrar | Accounts Receivable | Khoản phải thu |
| Garantía / Colateral | Collateral | Tài sản đảm bảo |
| Base de préstamo | Borrowing Base | Cơ sở vay vốn |
| Análisis de antigüedad | Aging Schedule | Bảng theo dõi tuổi nợ |
| Cuentas elegibles | Eligible Receivables | Khoản phải thu hợp lệ |
Ví dụ câu
- "El financiamiento de cuentas por cobrar permite a las empresas obtener liquidez inmediata sin esperar el pago de sus clientes." — Tài trợ khoản phải thu cho phép doanh nghiệp có thanh khoản ngay lập tức mà không cần chờ khách hàng thanh toán.
- "El banco evalúa la calidad de las cuentas por cobrar antes de aprobar el financiamiento." — Ngân hàng đánh giá chất lượng khoản phải thu trước khi phê duyệt tài trợ.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Receivable Financing |
| Tiếng Nhật | 売掛金融資 (Urikakekin yūshi) |
| Tiếng Hàn | 매출채권 금융 (Maechul chaekwon geumyung) |
| Tiếng Trung | 应收账款融资 (Yīngshōu zhàngkuǎn róngzī) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.