TSBĐ là gì?
TSBĐ là viết tắt của Tài Sản Bảo Đảm — tài sản mà bên vay (hoặc bên bảo lãnh) dùng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Nếu bên vay không trả được nợ, ngân hàng có quyền xử lý TSBĐ để thu hồi vốn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Collateral / Security / Secured Asset
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, Pháp luật tài chính
Các loại TSBĐ phổ biến
| Loại TSBĐ | Ví dụ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Bất động sản (BĐS) | Nhà ở, đất nền, văn phòng | LTV thường 60–70% giá trị |
| Động sản | Ô tô, máy móc, hàng hóa | LTV thường 50–60% giá trị |
| Giấy tờ có giá | Sổ tiết kiệm, trái phiếu | LTV lên đến 90–95% |
| Quyền tài sản | Quyền đòi nợ, quyền sở hữu trí tuệ | Tùy đánh giá ngân hàng |
| Bảo lãnh bên thứ ba | Công ty mẹ, cá nhân bảo lãnh | Không cần tài sản cụ thể |
Quy trình định giá và đăng ký TSBĐ
- Định giá TSBĐ — Ngân hàng hoặc đơn vị định giá độc lập thẩm định giá trị
- Ký hợp đồng thế chấp/cầm cố — Hợp đồng bảo đảm được ký kết
- Công chứng — Bắt buộc đối với BĐS
- Đăng ký giao dịch bảo đảm — Đăng ký tại Trung tâm Đăng ký giao dịch bảo đảm
- Lưu giữ hồ sơ — Ngân hàng giữ bản gốc giấy tờ TSBĐ
Tỷ lệ cho vay trên giá trị TSBĐ (LTV)
Ngân hàng thường cho vay tối đa 60–80% giá trị TSBĐ, tùy loại tài sản và chính sách từng ngân hàng. Ví dụ: TSBĐ là nhà đất trị giá 2 tỷ VND → vay tối đa 1,2–1,6 tỷ VND.
Xem thêm: LTV là gì · Thế chấp là gì · Cầm cố là gì · Vay tín chấp là gì
Cần tư vấn về TSBĐ và các phương án vay vốn phù hợp? Đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ chuyên gia BizLoan.
TSBĐ tiếng Anh là gì?
TSBĐ (Tài Sản Bảo Đảm) trong tiếng Anh là Collateral (phát âm: /kəˈlætərəl/) hoặc Security. Trong các hợp đồng tín dụng quốc tế, còn dùng các thuật ngữ như Secured Asset, Pledged Asset, hoặc Mortgaged Property tùy loại bảo đảm.
Phân biệt các thuật ngữ tiếng Anh
| Thuật ngữ | Nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|
| Collateral | Tài sản bảo đảm chung | Phổ biến nhất |
| Security | Bảo đảm / tài sản bảo đảm | Pháp lý và tài chính |
| Mortgage | Thế chấp BĐS | Chỉ bất động sản |
| Pledge | Cầm cố | Động sản, chứng khoán |
| Lien | Quyền giữ tài sản | Pháp lý Mỹ |
Ví dụ câu sử dụng
"The borrower must provide collateral equivalent to at least 150% of the loan value before the credit facility is approved." (Bên vay phải cung cấp TSBĐ tương đương ít nhất 150% giá trị khoản vay trước khi hạn mức tín dụng được phê duyệt.)
Mã TSBĐ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 担保資産 (たんぽしさん) |
| Tiếng Hàn | 담보 자산 (Dambo Jasan) |
| Tiếng Trung | 担保资产 (Dānbǎo Zīchǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Activo de garantía / Colateral |
Xem thêm: TSBĐ là gì · TSBĐ tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSBĐ tiếng Nhật là gì?
TSBĐ (Tài Sản Bảo Đảm) trong tiếng Nhật là 担保資産 (たんぽしさん, romaji: Tanpo Shisan) hoặc 担保物件 (たんぽぶっけん, Tanpo Bukken). Thuật ngữ 担保 (Tanpo) có nghĩa là "bảo đảm", còn 資産 (Shisan) là "tài sản".
Trong nghiệp vụ vay thế chấp BĐS tại Nhật, thường dùng 不動産担保 (Fudōsan Tanpo) — bảo đảm bằng bất động sản.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Tài sản bảo đảm | 担保資産 | Tanpo Shisan |
| Thế chấp | 抵当権 | Teitōken |
| Cầm cố | 質権 | Shichiken |
| Tỷ lệ cho vay | 貸出比率 | Kashidashi Hiritsu |
Ví dụ câu sử dụng
"このローンには担保資産として不動産を提供する必要があります。" (Khoản vay này yêu cầu cung cấp bất động sản làm tài sản bảo đảm.)
TSBĐ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Hàn | 담보 자산 |
| Tiếng Trung | 担保资产 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Colateral / Garantía |
Xem thêm: TSBĐ là gì · TSBĐ tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSBĐ tiếng Hàn là gì?
TSBĐ (Tài Sản Bảo Đảm) trong tiếng Hàn là 담보 자산 (한자: 擔保資産, romanization: Dambo Jasan). 담보 (dambo) có nghĩa là "bảo đảm", 자산 (jasan) là "tài sản". Trong vay thế chấp BĐS tại Hàn Quốc, dùng 부동산 담보 (Budongsan Dambo).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Tài sản bảo đảm | 담보 자산 | Dambo Jasan |
| Thế chấp BĐS | 부동산 담보 | Budongsan Dambo |
| Tỷ lệ LTV | 담보인정비율 (LTV) | Dambo Injong Biyul |
| Giải chấp | 담보 해제 | Dambo Haeje |
Ví dụ câu sử dụng
"이 대출을 받으려면 담보 자산을 제공해야 합니다." (Để nhận khoản vay này, bạn cần cung cấp tài sản bảo đảm.)
TSBĐ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保資産 (Tanpo Shisan) |
| Tiếng Trung | 担保资产 (Dānbǎo Zīchǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Colateral / Garantía |
Xem thêm: TSBĐ là gì · TSBĐ tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSBĐ tiếng Trung là gì?
TSBĐ (Tài Sản Bảo Đảm) trong tiếng Trung là 担保资产 (pinyin: Dānbǎo Zīchǎn) hoặc 抵押物 (pinyin: Dǐyā Wù) — nghĩa là "vật thế chấp". Trong giao dịch tín dụng BĐS, thường dùng 房产抵押 (Fángchǎn Dǐyā) — thế chấp nhà ở.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Tài sản bảo đảm | 担保资产 | Dānbǎo Zīchǎn |
| Thế chấp | 抵押 | Dǐyā |
| Cầm cố | 质押 | Zhìyā |
| Giải chấp | 解除抵押 | Jiěchú Dǐyā |
Ví dụ câu sử dụng
"申请贷款时需要提供相应的担保资产或抵押物。" (Khi đăng ký vay cần cung cấp tài sản bảo đảm hoặc vật thế chấp tương ứng.)
TSBĐ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保資産 (Tanpo Shisan) |
| Tiếng Hàn | 담보 자산 (Dambo Jasan) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Colateral / Garantía |
Xem thêm: TSBĐ là gì · TSBĐ tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TSBĐ tiếng Tây Ban Nha là gì?
TSBĐ (Tài Sản Bảo Đảm) trong tiếng Tây Ban Nha là Colateral (IPA: /kolaˈteɾal/) hoặc Garantía (/ɡaɾanˈtia/). Trong pháp lý tài chính, còn dùng Activo pignorado (tài sản cầm cố) hoặc Bien hipotecado (BĐS thế chấp).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Tài sản bảo đảm | Colateral / Garantía | /kolaˈteɾal/ |
| Thế chấp BĐS | Hipoteca | /ipoˈteka/ |
| Cầm cố | Pignoración | /piɣnoɾaˈθjon/ |
| Giải chấp | Liberación de garantía | /liβeɾaˈθjon/ |
Ví dụ câu sử dụng
"Para obtener el préstamo, el prestatario debe proporcionar un colateral equivalente al 150% del monto solicitado." (Để nhận khoản vay, bên vay phải cung cấp tài sản bảo đảm tương đương 150% số tiền đề nghị.)
TSBĐ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Collateral / Security |
| Tiếng Nhật | 担保資産 (Tanpo Shisan) |
| Tiếng Hàn | 담보 자산 (Dambo Jasan) |
| Tiếng Trung | 担保资产 (Dānbǎo Zīchǎn) |
Xem thêm: TSBĐ là gì · Thế chấp là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.