Thông tư bảo lãnh là gì? | BizLoan

Thông tư bảo lãnh là gì?

Circular on Bank Guarantee

Pháp lý8 phút đọc48 lượt xem

Thông tư bảo lãnh là gì?

Văn bản quy định quy trình phát hành bảo lãnh ngân hàng và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Thuật ngữ tiếng Anh: Circular on Bank Guarantee

Lĩnh vực: Pháp lý

Phạm vi điều chỉnh của thông tư bảo lãnh

Thông tư bảo lãnh của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là văn bản dưới luật quy định chi tiết hoạt động bảo lãnh ngân hàng — bao gồm các hình thức bảo lãnh phổ biến mà doanh nghiệp SME thường gặp:

  • Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Cam kết nhà thầu không rút lui sau khi trúng thầu; thường chiếm 1–3% giá trị gói thầu.
  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond): Đảm bảo nhà thầu hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng cam kết; tỷ lệ phổ biến khoảng 5–10% giá trị hợp đồng.
  • Bảo lãnh hoàn tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Bên nhận tạm ứng cam kết hoàn trả phần chưa sử dụng khi hợp đồng bị thanh lý.
  • Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Ngân hàng đứng ra đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của bên mua/bên vay cho đối tác.
  • Bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee): Một ngân hàng bảo lãnh cho ngân hàng khác đã phát hành bảo lãnh — thường xuất hiện trong giao dịch quốc tế hoặc liên ngân hàng.

Ngoài ra, thông tư còn quy định về điều kiện cấp bảo lãnh, hồ sơ cần thiết, nghĩa vụ của bên bảo lãnh (bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh) và các trường hợp ngân hàng được từ chối hoặc chấm dứt bảo lãnh.

Nghĩa vụ tài chính và phí bảo lãnh

Khi sử dụng bảo lãnh ngân hàng, doanh nghiệp cần lưu ý các nghĩa vụ tài chính chính:

  • Phí bảo lãnh: Tỷ lệ phí thường dao động trong khoảng 0,5%–3%/năm tùy loại bảo lãnh và thời hạn (mức cụ thể do từng ngân hàng/lender quyết định). Một số trường hợp bảo lãnh ngắn hạn có thể tính phí theo quý hoặc theo lần phát hành.
  • Ký quỹ bảo lãnh: Doanh nghiệp thường phải ký quỹ một phần hoặc toàn bộ giá trị bảo lãnh (tỷ lệ ký quỹ phụ thuộc vào đánh giá rủi ro của từng lender).
  • Nghĩa vụ hoàn trả: Nếu ngân hàng phải trả tiền theo bảo lãnh vì doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, doanh nghiệp có nghĩa vụ hoàn trả cho ngân hàng theo thỏa thuận — thường kèm lãi suất quá hạn.

Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp SME

Khi tiếp cận bảo lãnh ngân hàng, doanh nghiệp nên chú ý:

  • Đọc kỹ điều kiện phát hành: Thông tư quy định khung chung, nhưng mỗi ngân hàng có điều kiện riêng (yêu cầu tài sản đảm bảo, báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng).
  • Theo dõi thời hạn hiệu lực: Bảo lãnh có hiệu lực đến ngày cụ thể; quá hạn có thể bị đối tác từ chối hoặc phát sinh tranh chấp.
  • Phân biệt bảo lãnh có điều kiện và vô điều kiện: Bảo lãnh vô điều kiện giúp đối tác nhận tiền nhanh hơn nhưng rủi ro cho doanh nghiệp cao hơn.
  • Chuẩn bị hồ sơ trước: Các chứng từ như hợp đồng gốc, phụ lục, thư mời thầu thường cần thiết khi yêu cầu phát hành bảo lãnh.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành của NHNN và tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tài chính trước khi thực hiện giao dịch bảo lãnh cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh ngân hàng khác gì so với thư bảo hành hoặc bảo đảm bằng tài sản? Bảo lãnh ngân hàng là cam kết trả tiền của ngân hàng khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, còn bảo đảm bằng tài sản là doanh nghiệp tự dùng tài sản của mình làm đảm bảo. Hai hình thức này có cơ chế pháp lý và mức độ chấp nhận từ đối tác khác nhau.

Doanh nghiệp mới thành lập chưa có báo cáo tài chính có được bảo lãnh không? Khả năng được cấp bảo lãnh phụ thuộc vào đánh giá rủi ro của từng lender — thông thường doanh nghiệp cần có lịch sử hoạt động, phương án kinh doanh khả thi và tài sản đảm bảo phù hợp. Một số lender có chương trình riêng cho SME mới, nhưng tỷ lệ ký quỹ có thể cao hơn.

Phí bảo lãnh có được tính một lần hay theo kỳ? Tùy theo chính sách từng lender: bảo lãnh ngắn hạn có thể tính phí theo lần phát hành hoặc theo quý, còn bảo lãnh dài hạn thường tính theo năm. Doanh nghiệp nên xác nhận rõ cách tính và các khoản phí phát sinh thêm trước khi ký hợp đồng.

Khi nào ngân hàng được phép từ chối thanh toán bảo lãnh? Ngân hàng có thể từ chối nếu yêu cầu thanh toán không đúng thời hạn hiệu lực, không đúng hồ sơ theo thỏa thuận, hoặc thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm đã ghi trong hợp đồng bảo lãnh. Đây là lý do doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản trước khi phát hành và theo dõi sát thời hạn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan