Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance bond) là một sản phẩm bảo lãnh ngân hàng, trong đó ngân hàng hoặc tổ chức bảo lãnh cam kết thanh toán một khoản tiền cho bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư/bên mua) nếu bên được bảo lãnh (nhà thầu/nhà cung cấp) không thực hiện đúng, đủ nghĩa vụ đã ký trong hợp đồng. Đây là công cụ tài chính phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, đấu thầu dự án, và thương mại quốc tế, giúp bên mua yên tâm rằng nếu nhà thầu vi phạm hợp đồng, họ vẫn được bồi thường một phần thiệt hại mà không cần kiện tụng kéo dài.
Thuật ngữ tiếng Anh: Performance bond Lĩnh vực: Tín dụng
Vì sao bảo lãnh thực hiện hợp đồng quan trọng với SME xây dựng, thương mại?
Đối với doanh nghiệp SME hoạt động trong ngành xây dựng, cung ứng thiết bị, hoặc xuất nhập khẩu, performance bond thường là điều kiện bắt buộc để tham gia đấu thầu các dự án lớn, đặc biệt là dự án có vốn nhà nước hoặc vốn nước ngoài. Việc có được bảo lãnh thực hiện hợp đồng từ một ngân hàng uy tín cũng là minh chứng cho năng lực tài chính và uy tín của doanh nghiệp trước chủ đầu tư, giúp tăng khả năng trúng thầu.
| Loại bảo lãnh | Mục đích | Thời điểm phát hành |
|---|---|---|
| Bảo lãnh dự thầu (Bid bond) | Đảm bảo nhà thầu không rút hồ sơ dự thầu | Trước khi đấu thầu |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance bond) | Đảm bảo nhà thầu thực hiện đúng hợp đồng | Sau khi trúng thầu, trước khi ký hợp đồng |
| Bảo lãnh tạm ứng (Advance payment bond) | Đảm bảo hoàn trả tiền tạm ứng nếu không thực hiện | Khi nhận tạm ứng |
| Bảo lãnh bảo hành (Warranty bond) | Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sau bàn giao | Sau khi hoàn thành công trình |
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp xây dựng SME trúng thầu dự án nhà xưởng trị giá 20 tỷ đồng, chủ đầu tư yêu cầu performance bond tương đương 5% giá trị hợp đồng (1 tỷ đồng). Doanh nghiệp làm việc với lender để phát hành bảo lãnh này, giúp đảm bảo điều kiện ký hợp đồng thi công.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ |
| Tiếng Nhật | 履行保証 | rikō hoshō |
| Tiếng Hàn | 이행보증 | ihaeng bojeung |
| Tiếng Trung | 履约保函 | lǚyuē bǎohán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento |
Xem thêm: Performance bond tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng để tham gia đấu thầu dự án có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender cung cấp dịch vụ bảo lãnh — mỗi lender quyết định phí bảo lãnh, hạn mức và điều kiện tài sản bảo đảm cụ thể cho từng hồ sơ.
Performance bond tiếng Anh là gì?
"Performance bond" chính là thuật ngữ gốc tiếng Anh của "bảo lãnh thực hiện hợp đồng" trong lĩnh vực tài trợ thương mại và xây dựng. Đây là cách diễn đạt chuẩn quốc tế, xuất hiện phổ biến trong hồ sơ mời thầu (tender documents), hợp đồng xây dựng theo mẫu FIDIC, và các giao dịch thương mại quốc tế. Khi doanh nghiệp SME Việt Nam tham gia đấu thầu dự án có vốn nước ngoài hoặc xuất khẩu dịch vụ xây dựng, hiểu đúng thuật ngữ này giúp đọc hiểu chính xác điều khoản bảo lãnh trong hợp đồng.
Phát âm: /pəˈfɔːməns bɒnd/ — "pơ-phô-mần-x bond"
Trong hợp đồng tiếng Anh, cụm từ này thường đi kèm "bank guarantee" (bảo lãnh ngân hàng) như một cách diễn đạt tương đương, và thường được quy định tỷ lệ phần trăm cụ thể trên giá trị hợp đồng, ví dụ "performance bond equal to 10% of contract value".
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Bid bond | /bɪd bɒnd/ | Bảo lãnh dự thầu |
| Advance payment bond | /ədˈvɑːns ˈpeɪmənt bɒnd/ | Bảo lãnh tạm ứng |
| Bank guarantee | /bæŋk ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh ngân hàng |
Ví dụ câu
"The contractor must provide a performance bond equal to 10% of the contract value." — Nhà thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng.
"The performance bond will be released upon satisfactory completion of the project." — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được giải chấp khi dự án hoàn thành đạt yêu cầu.
Performance bond trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | — |
| Tiếng Nhật | 履行保証 | rikō hoshō |
| Tiếng Hàn | 이행보증 | ihaeng bojeung |
| Tiếng Trung | 履约保函 | lǚyuē bǎohán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento |
Doanh nghiệp SME tham gia đấu thầu dự án quốc tế cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định phí và điều kiện bảo lãnh cụ thể.
Performance bond tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, "performance bond" (bảo lãnh thực hiện hợp đồng) được dịch là 履行保証 (りこうほしょう / rikō hoshō), đôi khi viết đầy đủ hơn là 契約履行保証 (けいやくりこうほしょう / keiyaku rikō hoshō) để nhấn mạnh đây là bảo lãnh cho việc thực hiện hợp đồng. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng và tài trợ thương mại tại Nhật Bản.
Chữ Hán: 履行保証 (契約履行保証) Cách đọc (furigana): りこう ほしょう Phiên âm Romaji: rikō hoshō
Nhật Bản là một trong những nhà đầu tư và đối tác thương mại lớn của Việt Nam trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng, sản xuất công nghiệp. Nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam làm nhà thầu phụ hoặc nhà cung cấp cho các dự án có vốn đầu tư Nhật Bản cần nắm rõ thuật ngữ 履行保証 khi tham gia đấu thầu hoặc ký kết hợp đồng thi công.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 履行保証 | rikō hoshō | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 入札保証 | nyūsatsu hoshō | Bảo lãnh dự thầu |
| 前払保証 | maebarai hoshō | Bảo lãnh tạm ứng |
| 銀行保証 | ginkō hoshō | Bảo lãnh ngân hàng |
Ví dụ câu
「請負業者は契約金額の10%の履行保証を提供する必要があります。」 (Ukeoi gyōsha wa keiyaku kingaku no juppāsento no rikō hoshō o teikyō suru hitsuyō ga arimasu.) — Nhà thầu cần cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng.
「履行保証はプロジェクト完了後に解除されます。」 (Rikō hoshō wa purojekuto kanryō-go ni kaijo saremasu.) — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được giải chấp sau khi dự án hoàn thành.
Performance bond trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | — |
| Tiếng Anh | Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ |
| Tiếng Hàn | 이행보증 | ihaeng bojeung |
| Tiếng Trung | 履约保函 | lǚyuē bǎohán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento |
Doanh nghiệp SME làm nhà thầu phụ cho dự án Nhật Bản cần bảo lãnh có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định điều kiện phát hành bảo lãnh riêng.
Performance bond tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, "performance bond" (bảo lãnh thực hiện hợp đồng) được gọi là 이행보증 (ihaeng bojeung), đôi khi viết đầy đủ hơn là 계약이행보증 (gyeyak ihaeng bojeung). Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng và tài trợ thương mại phổ biến tại Hàn Quốc, chỉ loại bảo lãnh ngân hàng đảm bảo nhà thầu thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng đã ký.
Chữ Hàn: 이행보증 (계약이행보증) Phiên âm La-tinh hóa: ihaeng bojeung Cách phát âm gần đúng: "i-heng bô-chưng"
Với số lượng lớn dự án xây dựng, sản xuất có vốn đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam làm nhà thầu phụ hoặc nhà cung cấp cho các tập đoàn Hàn Quốc thường xuyên phải cung cấp 이행보증 khi tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng thi công, cung ứng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이행보증 | ihaeng bojeung | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 입찰보증 | ipchal bojeung | Bảo lãnh dự thầu |
| 선급금보증 | seongeupgeum bojeung | Bảo lãnh tạm ứng |
| 은행보증 | eunhaeng bojeung | Bảo lãnh ngân hàng |
Ví dụ câu
"계약자는 계약 금액의 10%에 해당하는 이행보증을 제공해야 합니다." (Gyeyakja-neun gyeyak geumaeg-ui sip peosenteu-e haedanghaneun ihaeng bojeung-eul jegonghaeya hamnida.) — Nhà thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng.
"이행보증은 프로젝트 완료 후 해제됩니다." (Ihaeng bojeung-eun peurojekteu wallyo hu haejedoemnida.) — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được giải chấp sau khi dự án hoàn thành.
Performance bond trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | — |
| Tiếng Anh | Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ |
| Tiếng Nhật | 履行保証 | rikō hoshō |
| Tiếng Trung | 履约保函 | lǚyuē bǎohán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento |
Doanh nghiệp SME làm nhà thầu phụ cho dự án Hàn Quốc cần bảo lãnh có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định điều kiện phát hành bảo lãnh riêng.
Performance bond tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, "performance bond" (bảo lãnh thực hiện hợp đồng) được gọi là 履约保函 (lǚyuē bǎohán), thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và thương mại quốc tế tại Trung Quốc. Đây là loại bảo lãnh ngân hàng đảm bảo bên nhận thầu (nhà thầu, nhà cung cấp) thực hiện đúng, đủ nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng thương mại hoặc xây dựng.
Chữ Hán giản thể: 履约保函 Phiên âm Pinyin: lǚ yuē bǎo hán Cách phát âm gần đúng: "lủy-duê bảo-hán"
Với quan hệ thương mại và đầu tư xây dựng lớn giữa Việt Nam và Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp, hạ tầng, nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam làm nhà thầu phụ hoặc nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Trung Quốc cần hiểu 履约保函 khi đàm phán điều khoản bảo lãnh trong hợp đồng thương mại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 履约保函 | lǚyuē bǎohán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 投标保函 | tóubiāo bǎohán | Bảo lãnh dự thầu |
| 预付款保函 | yùfùkuǎn bǎohán | Bảo lãnh tạm ứng |
| 银行保函 | yínháng bǎohán | Bảo lãnh ngân hàng |
Ví dụ câu
"承包商必须提供相当于合同金额10%的履约保函。" (Chéngbāoshāng bìxū tígōng xiāngdāngyú hétóng jīn'é bǎifēnzhī shí de lǚyuē bǎohán.) — Nhà thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng.
"履约保函将在项目完工后解除。" (Lǚyuē bǎohán jiāng zài xiàngmù wángōng hòu jiěchú.) — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được giải chấp sau khi dự án hoàn thành.
Performance bond trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | — |
| Tiếng Anh | Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ |
| Tiếng Nhật | 履行保証 | rikō hoshō |
| Tiếng Hàn | 이행보증 | ihaeng bojeung |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento |
Doanh nghiệp SME giao thương với đối tác Trung Quốc cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định điều kiện phát hành bảo lãnh riêng.
Performance bond tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, "performance bond" (bảo lãnh thực hiện hợp đồng) được gọi là "garantía de cumplimiento", đôi khi cũng dùng "fianza de cumplimiento". Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng và tài trợ thương mại chỉ loại bảo lãnh ngân hàng đảm bảo nhà thầu hoặc nhà cung cấp thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, phổ biến trong các dự án xây dựng, đấu thầu công tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.
Chữ viết: garantía de cumplimiento (fianza de cumplimiento) Cách phát âm gần đúng: "ga-ran-ti-a đê cum-pli-mi-ến-tô"
Dù chưa phải thị trường thương mại trọng điểm của SME Việt Nam, thuật ngữ này hữu ích khi doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ xây dựng, tham gia đấu thầu dự án quốc tế sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha làm ngôn ngữ hợp đồng, hoặc nghiên cứu tài liệu tài trợ thương mại quốc tế đa ngôn ngữ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Garantía de cumplimiento | garantia de kumplimiento | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Garantía de licitación | garantia de lisitasión | Bảo lãnh dự thầu |
| Garantía de anticipo | garantia de antisipo | Bảo lãnh tạm ứng |
| Garantía bancaria | garantia bankaria | Bảo lãnh ngân hàng |
Ví dụ câu
"El contratista debe proporcionar una garantía de cumplimiento equivalente al 10% del valor del contrato." — Nhà thầu phải cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị hợp đồng.
"La garantía de cumplimiento se liberará al finalizar satisfactoriamente el proyecto." — Bảo lãnh thực hiện hợp đồng sẽ được giải chấp khi dự án hoàn thành đạt yêu cầu.
Performance bond trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | — |
| Tiếng Anh | Performance bond | /pəˈfɔːməns bɒnd/ |
| Tiếng Nhật | 履行保証 | rikō hoshō |
| Tiếng Hàn | 이행보증 | ihaeng bojeung |
| Tiếng Trung | 履约保函 | lǚyuē bǎohán |
Doanh nghiệp SME cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng để tham gia đấu thầu dự án có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender, mỗi lender quyết định phí và điều kiện bảo lãnh cụ thể.