Bảo lãnh tạm ứng là gì? Advance Payment Bond trong hợp đồng xây dựng - BizLoan Bảo lãnh tạm ứng là gì? Advance Payment Bond trong hợp đồng xây dựng - BizLoan

Bảo lãnh tạm ứng

Bảo lãnh tạm ứng là gì?

Advance Payment Bond

Tín dụng9 phút đọc34 lượt xem

Bảo lãnh tạm ứng là gì?

Bảo lãnh tạm ứng (tiếng Anh: Advance Payment Bond) là loại bảo lãnh ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) cam kết với chủ đầu tư hoặc bên mua hàng (bên nhận bảo lãnh) rằng sẽ hoàn trả khoản tiền tạm ứng đã cấp cho nhà thầu/nhà cung cấp (bên được bảo lãnh) trong trường hợp bên được bảo lãnh không sử dụng đúng mục đích hoặc không thực hiện được hợp đồng.

Tại Việt Nam, Luật Đấu thầu và Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định: khi chủ đầu tư tạm ứng hợp đồng cho nhà thầu (thường 10–30% giá trị hợp đồng), nhà thầu phải nộp bảo lãnh tạm ứng có giá trị tương đương.

Đặc điểm nổi bật

  • Bảo vệ tiền tạm ứng: Chủ đầu tư an tâm tạm ứng vốn để nhà thầu triển khai dự án.
  • Giảm dần theo tiến độ: Giá trị bảo lãnh thường giảm tương ứng khi nhà thầu hoàn thành từng phần và khấu trừ tạm ứng.
  • Gắn với bảo lãnh thực hiện hợp đồng: Thường phát hành song song để bảo vệ toàn diện cho chủ đầu tư.
  • Phí thấp: Phí bảo lãnh tạm ứng thường 0,5–1,5%/năm trên giá trị bảo lãnh.
  • Yêu cầu call nhanh: Bên nhận bảo lãnh có thể call on demand khi nhà thầu vi phạm điều khoản sử dụng tạm ứng.

Quy trình phát hành

  1. Hợp đồng kinh tế được ký kết và chủ đầu tư cam kết tạm ứng.
  2. Nhà thầu nộp hồ sơ xin bảo lãnh tạm ứng tại ngân hàng.
  3. Ngân hàng thẩm định và phát hành thư bảo lãnh cho chủ đầu tư.
  4. Chủ đầu tư giải ngân tạm ứng sau khi nhận bảo lãnh.
  5. Bảo lãnh giảm dần hoặc chấm dứt khi tạm ứng được khấu trừ hết.

Bảo lãnh tạm ứng trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Advance Payment Bond
Tiếng Nhật 前払保証金
Tiếng Hàn 선급보증
Tiếng Trung 预付款保函
Tiếng Tây Ban Nha Fianza de anticipo

BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ và kết nối với ngân hàng để phát hành bảo lãnh tạm ứng nhanh chóng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Advance Payment Bond tiếng Anh là gì?

Advance Payment Bond là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh tạm ứng — loại bảo lãnh ngân hàng đảm bảo chủ đầu tư sẽ được hoàn trả khoản tạm ứng nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng hoặc sử dụng sai mục đích số tiền tạm ứng đó.

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Tiếng Việt
Advance Payment Tiền tạm ứng / Tiền ứng trước
Performance Bond Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Repayment Guarantee Bảo lãnh hoàn trả
Reducing Guarantee Bảo lãnh giảm dần theo tiến độ
Call-on-demand Yêu cầu thanh toán vô điều kiện
Amortization Khấu trừ tạm ứng theo tiến độ

Ví dụ câu sử dụng

  • "The contractor provided an advance payment bond before receiving the 20% mobilization advance from the project owner."
  • "The value of the advance payment bond decreases proportionally as the advance is deducted from interim payment certificates."
  • "An advance payment bond and a performance bond are typically issued together to fully protect the employer's interests."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


前払保証金(Bảo lãnh tạm ứng)tiếng Nhật là gì?

前払保証金(まえばらいほしょうきん)はベトナム語で bảo lãnh tạm ứng と呼ばれ、請負業者が発注者から前払い金(通常は契約金額の10~30%)を受け取る際に、銀行(保証人)が発注者(受益者)に対して前払い金の返還を保証する銀行保証の一形態です。

関連用語

日本語 ベトナム語
前払い金 Tiền tạm ứng
履行保証 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
保証金返還 Hoàn trả tạm ứng
逓減保証 Bảo lãnh giảm dần
見返り保証 Bảo lãnh đối ứng

例文

  • 「請負業者は発注者から動員前払い金20%を受け取る前に前払保証金を提出した。」
  • 前払保証金の保証金額は、既済払い証明書から前払いが控除されるにつれて比例的に減少する。」
  • 「通常、前払保証金と履行保証は発注者の利益を完全に保護するためにセットで発行される。」

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


선급보증(Bảo lãnh tạm ứng)tiếng Hàn là gì?

선급보증은 베트남어로 bảo lãnh tạm ứng이며, 계약자가 발주자로부터 선급금(통상 계약금액의 10~30%)을 수령할 때 은행(보증인)이 발주자(수익자)에게 선급금 반환을 보증하는 은행보증의 일종입니다.

관련 용어

한국어 베트남어
선급금 Tiền tạm ứng
이행보증 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
선급금 반환보증 Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng
체감보증 Bảo lãnh giảm dần
역보증 Bảo lãnh đối ứng

예문

  • "계약자는 발주자로부터 동원 선급금 20%를 수령하기 전에 선급보증을 제출했다."
  • "선급보증의 보증금액은 기성 지급 시 선급금이 공제됨에 따라 비례하여 감소한다."
  • "보통 선급보증과 이행보증은 발주자의 이익을 완전히 보호하기 위해 함께 발급된다."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


预付款保函(Bảo lãnh tạm ứng)tiếng Trung là gì?

预付款保函(yùfùkuǎn bǎohán)越南语为 bảo lãnh tạm ứng,是指银行(保证人)向业主(受益人)出具的书面保证,承诺在承包商(被保证人)未履约或挪用预付款时,由银行将预付款全额或部分退还给业主。越南法规规定,预付款金额通常为合同总价的10~30%,承包商须提交等额预付款保函方可收款。

相关术语

中文 越南语
预付款 Tiền tạm ứng
履约保函 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
递减保函 Bảo lãnh giảm dần
见索即付 Thanh toán vô điều kiện
反担保 Bảo lãnh đối ứng

例句

  • "承包商在从业主处收取20%动员预付款之前,须提交等额预付款保函。"
  • "随着工程进度款中预付款的逐步扣回,预付款保函金额相应递减至零。"
  • "通常,预付款保函与履约保函同时出具,以全面保护业主权益。"

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Fianza de anticipo(Bảo lãnh tạm ứng)tiếng Tây Ban Nha là gì?

Fianza de anticipo es la traducción al español de bảo lãnh tạm ứng en vietnamita. Es una garantía bancaria mediante la cual el banco (garante) se compromete ante el propietario del proyecto (beneficiario) a devolver el anticipo si el contratista (garantizado) no ejecuta el contrato conforme a lo acordado o hace un uso indebido del anticipo. En Vietnam, la normativa de contratación pública exige que el contratista presente esta fianza antes de recibir el anticipo del contrato.

Términos relacionados

Español Vietnamita
Anticipo contractual Tiền tạm ứng
Fianza de cumplimiento Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
Garantía decreciente Bảo lãnh giảm dần
Garantía a primer requerimiento Bảo lãnh vô điều kiện
Contragarantía Bảo lãnh đối ứng

Ejemplos de uso

  • "El contratista entregó una fianza de anticipo equivalente al 20% del valor del contrato antes de recibir el pago de movilización."
  • "El importe de la fianza de anticipo se reduce proporcionalmente a medida que el anticipo es descontado de los certificados de obra."
  • "La fianza de anticipo y la fianza de cumplimiento se emiten conjuntamente para proteger integralmente los intereses del propietario."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan