Contragarantía (Counter-Guarantee): ¿qué es? Banca viet... | BizLoan

Contragarantía là gì?

Counter-Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng6 phút đọc52 lượt xem

¿Qué es la Contragarantía?

La Contragarantía (Counter-Guarantee) es un compromiso autónomo mediante el cual el banco instructivo (banco del solicitante) se obliga a reembolsar al banco emisor si este es requerido de pago bajo la garantía primaria emitida a favor del beneficiario. Se rige por las Reglas URDG 758 de la CCI.

Estructura

  • Cadena de garantías: Solicitante → Banco instructivo (emite contragarantía) → Banco emisor (emite garantía principal) → Beneficiario.
  • Autonomía: La contragarantía es independiente de la garantía principal y del contrato subyacente.
  • A primera demanda: Pagadera a la primera reclamación escrita del beneficiario (banco emisor).

En vietnamita: Phản bảo lãnh. Términos relacionados: Carta de Garantía, Garantía Indirecta, URDG 758.

Ejemplo práctico

Una PYME vietnamita gana un contrato de suministro en España y necesita presentar una garantía de cumplimiento a favor del comprador español. Como el banco vietnamita no tiene presencia en España, solicita a un banco corresponsal español que emita la garantía principal a favor del comprador. Para respaldar esta operación, el banco vietnamita (banco instructivo) emite una contragarantía a favor del banco español (banco emisor), comprometiéndose a reembolsarlo si este debe pagar bajo la garantía. Así, ninguna de las partes asume un riesgo directo sin respaldo bancario.

Ví dụ tiếng Việt: Một doanh nghiệp SME Việt Nam ký hợp đồng cung ứng hàng hoá cho đối tác tại Tây Ban Nha và cần xuất trình bảo lãnh thực hiện hợp đồng cho bên mua. Vì ngân hàng Việt Nam không có chi nhánh tại Tây Ban Nha, ngân hàng này nhờ một ngân hàng đại lý tại Tây Ban Nha phát hành bảo lãnh chính cho bên mua. Để đảm bảo nghĩa vụ này, ngân hàng Việt Nam (ngân hàng chỉ thị) phát hành phản bảo lãnh cho ngân hàng phát hành, cam kết hoàn trả nếu ngân hàng đó phải thanh toán theo bảo lãnh chính.

Contragarantía en otros idiomas

Idioma Término
Vietnamita Phản bảo lãnh
Inglés Counter-Guarantee
Japonés カウンターギャランティ
Coreano 역보증
Chino 反担保

Câu hỏi thường gặp

Phản bảo lãnh khác gì so với bảo lãnh thông thường (bảo lãnh chính)? Bảo lãnh chính là cam kết trực tiếp với đối tác thụ hưởng (ví dụ bên mua nước ngoài) rằng ngân hàng sẽ trả tiền nếu doanh nghiệp không thực hiện hợp đồng. Phản bảo lãnh là cam kết ngược lại — ngân hàng của doanh nghiệp (ngân hàng chỉ thị) hứa với ngân hàng phát hành bảo lãnh chính rằng sẽ hoàn trả nếu ngân hàng phát hành phải thanh toán. Nói cách khác, phản bảo lãnh đi kèm phía sau bảo lãnh chính, không thay thế bảo lãnh chính.

Khi nào doanh nghiệp SME cần phản bảo lãnh? Thông thường khi bên thụ hưởng yêu cầu bảo lãnh do một ngân hàng tại nước họ phát hành, mà ngân hàng của SME Việt Nam không có mạng lưới trực tiếp tại đó. Lúc này ngân hàng Việt Nam nhờ một ngân hàng đối tác nước ngoài phát hành bảo lãnh chính, và đồng thời ký phản bảo lãnh để cam kết bồi hoàn cho ngân hàng đó.

Doanh nghiệp có phải chịu thêm chi phí gì khi phát sinh phản bảo lãnh không? Có. Ngoài phí bảo lãnh chính thông thường, việc phát hành phản bảo lãnh có thể phát sinh thêm phí giao dịch giữa hai ngân hàng và yêu cầu ký quỹ hoặc cấp tín dụng đảm bảo do ngân hàng chỉ thị quyết định, không phải BizLoan. Mức phí cụ thể cần hỏi trực tiếp ngân hàng phục vụ.

Phản bảo lãnh có bắt buộc tuân theo URDG 758 không? Theo nội dung bài viết, phản bảo lãnh được vận hành theo URDG 758 của ICC — bộ quy tắc chuẩn cho bảo lãnh theo yêu cầu. Tuy nhiên, điều khoản áp dụng cụ thể giữa các ngân hàng có thể được thỏa thuận riêng, nên doanh nghiệp nên xác nhận với ngân hàng chỉ thị về bộ quy tắc điều chỉnh phản bảo lãnh trước khi ký.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan