Burn Rate là gì?
Burn rate là tốc độ tiêu tiền hàng tháng của startup khi chưa có lợi nhuận. Ví dụ: burn rate 500 triệu/tháng với 3 tỷ trong tài khoản = runway 6 tháng. Chỉ số quan trọng cho nhà đầu tư.
Thuật ngữ tiếng Anh: Burn Rate Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate tiếng Anh là gì?, Burn Rate tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Burn Rate tiếng Anh là gì?
Burn Rate trong tiếng Anh (English) là Burn Rate.
Burn rate measures monthly cash spending for unprofitable startups, determining runway length.
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Burn Rate |
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Burn Rate tiếng Nhật là gì?
Burn Rate trong tiếng Nhật (Japanese) là Burn Rate.
Burn rate measures monthly cash spending for unprofitable startups, determining runway length.
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Burn Rate |
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Burn Rate tiếng Hàn là gì?
Burn Rate trong tiếng Hàn (Korean) là Burn Rate.
Burn rate measures monthly cash spending for unprofitable startups, determining runway length.
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Burn Rate |
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Burn Rate tiếng Trung là gì?
Burn Rate trong tiếng Trung (Chinese) là Burn Rate.
Burn rate measures monthly cash spending for unprofitable startups, determining runway length.
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Burn Rate |
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Burn Rate tiếng Tây Ban Nha là gì?
Burn Rate trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Burn Rate.
Burn rate measures monthly cash spending for unprofitable startups, determining runway length.
Burn Rate trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Burn Rate |
| Tiếng Anh | Burn Rate |
| Tiếng Nhật | Burn Rate (日本語) |
| Tiếng Hàn | Burn Rate (한국어) |
| Tiếng Trung | Burn Rate (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Burn Rate (Español) |
Xem thêm: Burn Rate là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.