Bảo lãnh NLC là gì?
Bảo lãnh NLC là viết tắt của Nhận Lại Chứng thư bảo lãnh — đây là hình thức bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee) trong nghiệp vụ ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Counter Guarantee / Back-to-Back Guarantee / Counter Indemnity
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng, bảo lãnh ngân hàng, thanh toán quốc tế
Cơ chế hoạt động của bảo lãnh NLC
Bảo lãnh NLC xảy ra khi:
- Ngân hàng A (ngân hàng của khách hàng) phát hành bảo lãnh cho người thụ hưởng
- Ngân hàng A yêu cầu Ngân hàng B (ngân hàng đại lý/đối tác) phát hành bảo lãnh tương đương
- Ngân hàng B phát hành bảo lãnh đối ứng (NLC) — cam kết hoàn trả cho Ngân hàng A nếu Ngân hàng A phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh
Khách hàng → Ngân hàng A → (yêu cầu NLC) → Ngân hàng B
↓ ↓
Bảo lãnh gốc Bảo lãnh đối ứng (NLC)
↓ ↓
Người thụ hưởng ← Bảo đảm hoàn trả cho NH A
Phân biệt bảo lãnh NLC và các loại bảo lãnh khác
| Loại bảo lãnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bảo lãnh gốc (Primary Guarantee) | Ngân hàng cam kết với người thụ hưởng |
| Bảo lãnh NLC (Counter Guarantee) | Ngân hàng B cam kết với Ngân hàng A |
| Bảo lãnh đối ứng back-to-back | Hai bảo lãnh song song, điều khoản tương đồng |
Ứng dụng thực tế
- Đấu thầu quốc tế: Khi doanh nghiệp VN tham gia đấu thầu nước ngoài, ngân hàng nước ngoài phát hành bảo lãnh, ngân hàng VN phát hành NLC
- Thi công xây dựng: Nhà thầu cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng từ ngân hàng tại nước chủ đầu tư
- Xuất nhập khẩu: Bảo lãnh thanh toán trong thương mại quốc tế
Xem thêm: Bảo lãnh ngân hàng là gì · Thư tín dụng (L/C) là gì · Vay vốn doanh nghiệp SME
Doanh nghiệp cần bảo lãnh ngân hàng hoặc vay vốn kinh doanh? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.
Bảo lãnh NLC tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh NLC trong tiếng Anh là Counter Guarantee hoặc Back-to-Back Guarantee, đôi khi còn gọi là Counter Indemnity.
- Counter Guarantee: Bảo lãnh đối ứng — ngân hàng B bảo đảm nghĩa vụ của ngân hàng A
- Back-to-Back Guarantee: Hai bảo lãnh song song, bảo lãnh thứ hai "dựa lưng" vào bảo lãnh thứ nhất
- Counter Indemnity: Cam kết bồi thường ngược
Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Counter Guarantee | Bảo lãnh NLC / Bảo lãnh đối ứng |
| Bank Guarantee | Bảo lãnh ngân hàng |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| Issuing Bank | Ngân hàng phát hành |
Ví dụ câu tiếng Anh
"Bank A issued a performance guarantee to the project owner and required Bank B to issue a counter guarantee (NLC) to secure Bank A's reimbursement risk." (Ngân hàng A phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng cho chủ đầu tư và yêu cầu Ngân hàng B phát hành bảo lãnh NLC để bảo đảm rủi ro hoàn trả cho Ngân hàng A.)
Bảo lãnh NLC bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 反対保証 (Hantai Hoshō) |
| Tiếng Hàn | 역보증 (Yeokbojeung) |
| Tiếng Trung | 反担保 (Fǎn Dānbǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contragarantía |
Xem thêm: Bảo lãnh NLC là gì · Bảo lãnh ngân hàng là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh NLC tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, bảo lãnh NLC (Counter Guarantee) được gọi là 反対保証(はんたいほしょう / Hantai Hoshō)hoặc dùng thuật ngữ tiếng Anh phiên âm カウンターギャランティ(Kauntā Gyaranti).
Thuật ngữ 求償保証(きゅうしょうほしょう / Kyūshō Hoshō — bảo lãnh hoàn trả)cũng được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 反対保証 | Hantai Hoshō | Bảo lãnh đối ứng (NLC) |
| 銀行保証 | Ginkō Hoshō | Bảo lãnh ngân hàng |
| 受益者 | Juekisha | Người thụ hưởng |
| 発行銀行 | Hakkō Ginkō | Ngân hàng phát hành |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「海外プロジェクトでは、現地銀行が保証書を発行し、日本の銀行が反対保証(カウンターギャランティ)を提供するケースが多い。」 (Trong các dự án nước ngoài, thường có trường hợp ngân hàng địa phương phát hành bảo lãnh và ngân hàng Nhật Bản cung cấp bảo lãnh đối ứng (NLC).)
Bảo lãnh NLC bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Counter Guarantee / Back-to-Back Guarantee |
| Tiếng Hàn | 역보증 (Yeokbojeung) |
| Tiếng Trung | 反担保 (Fǎn Dānbǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contragarantía |
Xem thêm: Bảo lãnh NLC là gì · Bảo lãnh NLC tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh NLC tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, bảo lãnh NLC (Counter Guarantee) được gọi là 역보증(逆保證 / Yeokbojeung)hoặc 카운터 보증(Kaunteo Bojeung — phiên âm từ Counter Guarantee).
Thuật ngữ 반대보증(反對保證 / Bandae Bojeung)cũng được sử dụng với nghĩa tương đương.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)
| Tiếng Hàn | Hanja | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 역보증 | 逆保證 | Bảo lãnh đối ứng (NLC) |
| 은행보증 | 銀行保證 | Bảo lãnh ngân hàng |
| 수익자 | 受益者 | Người thụ hưởng |
| 발행은행 | 發行銀行 | Ngân hàng phát hành |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"해외 건설 프로젝트에서 현지 은행이 보증서를 발행하고, 한국 은행이 역보증(카운터 보증)을 제공하는 방식이 일반적입니다." (Trong các dự án xây dựng ở nước ngoài, thông thường ngân hàng địa phương phát hành bảo lãnh và ngân hàng Hàn Quốc cung cấp bảo lãnh đối ứng NLC.)
Bảo lãnh NLC bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Counter Guarantee / Back-to-Back Guarantee |
| Tiếng Nhật | 反対保証 (Hantai Hoshō) |
| Tiếng Trung | 反担保 (Fǎn Dānbǎo) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contragarantía |
Xem thêm: Bảo lãnh NLC là gì · Bảo lãnh NLC tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh NLC tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, bảo lãnh NLC (Counter Guarantee) được gọi là 反担保(Fǎn Dānbǎo — bảo đảm ngược/đối ứng)hoặc 反向担保(Fǎnxiàng Dānbǎo).
Thuật ngữ 保函背书(Bǎohán Bèishū — bảo lãnh nội dung đối ứng)cũng được dùng trong thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 反担保 | Fǎn Dānbǎo | Bảo lãnh đối ứng (NLC) |
| 银行保函 | Yínháng Bǎohán | Bảo lãnh ngân hàng |
| 受益人 | Shòuyìrén | Người thụ hưởng |
| 开证行 | Kāizhèng Háng | Ngân行 phát hành |
Ví dụ câu tiếng Trung
"在海外工程项目中,当地银行开具保函,国内银行则提供反担保,以保障当地银行的追偿权。" (Trong các dự án công trình ở nước ngoài, ngân hàng địa phương phát hành bảo lãnh, trong khi ngân hàng trong nước cung cấp bảo lãnh đối ứng (NLC) để bảo đảm quyền truy đòi cho ngân hàng địa phương.)
Bảo lãnh NLC bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Counter Guarantee / Back-to-Back Guarantee |
| Tiếng Nhật | 反対保証 (Hantai Hoshō) |
| Tiếng Hàn | 역보증 (Yeokbojeung) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contragarantía |
Xem thêm: Bảo lãnh NLC là gì · Bảo lãnh NLC tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh NLC tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, bảo lãnh NLC (Counter Guarantee) được gọi là Contragarantía (/kontɾaɣaɾanˈtia/) hoặc Garantía de contraparte (/ɡaɾanˈtia ðe kontraˈpaɾte/).
Thuật ngữ Contraindemnización (/kontraindemnisaˈθjon/) cũng được dùng với nghĩa tương đương trong một số ngữ cảnh pháp lý.
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Contragarantía | /kontɾaɣaɾanˈtia/ | Bảo lãnh đối ứng (NLC) |
| Garantía bancaria | /ɡaɾanˈtia βanˈkaɾja/ | Bảo lãnh ngân hàng |
| Beneficiario | /benefiˈθjaɾjo/ | Người thụ hưởng |
| Banco emisor | /ˈbaŋko eˈmisoɾ/ | Ngân hàng phát hành |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"En proyectos internacionales, el banco local emite la garantía bancaria al beneficiario, mientras que el banco del contratista emite una contragarantía para asegurar el reembolso al banco local." (Trong các dự án quốc tế, ngân hàng địa phương phát hành bảo lãnh cho người thụ hưởng, trong khi ngân hàng của nhà thầu phát hành bảo lãnh đối ứng (NLC) để bảo đảm hoàn trả cho ngân hàng địa phương.)
Bảo lãnh NLC bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Counter Guarantee / Back-to-Back Guarantee |
| Tiếng Nhật | 反対保証 (Hantai Hoshō) |
| Tiếng Hàn | 역보증 (Yeokbojeung) |
| Tiếng Trung | 反担保 (Fǎn Dānbǎo) |
Xem thêm: Bảo lãnh NLC là gì · Bảo lãnh NLC tiếng Anh · Bảo lãnh ngân hàng là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.