Uỷ thác xuất khẩu là gì? Export Entrustment cho SME - BizLoan Uỷ thác xuất khẩu là gì? Export Entrustment cho SME - BizLoan

Uỷ thác xuất khẩu

Uỷ thác xuất khẩu là gì?

Export Entrustment

Nghiệp vụ ngân hàng10 phút đọc28 lượt xem

Uỷ thác xuất khẩu là gì?

Uỷ thác xuất khẩu (Export Entrustment) là hình thức xuất khẩu gián tiếp, trong đó doanh nghiệp sản xuất (bên ủy thác) ủy quyền cho một đơn vị trung gian (bên nhận ủy thác) thực hiện toàn bộ hoặc một phần quy trình xuất khẩu hàng hóa và nhận phí ủy thác.

Thuật ngữ tiếng Anh: Export Entrustment

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Đặc điểm chính

  • Hợp đồng ủy thác: Bên ủy thác và bên nhận ủy thác ký hợp đồng quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và phí ủy thác
  • Xuất khẩu gián tiếp: Doanh nghiệp không trực tiếp giao dịch với đối tác nước ngoài mà thông qua trung gian
  • Phí ủy thác: Thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng xuất khẩu (1-5%)
  • Phù hợp SME: Doanh nghiệp nhỏ chưa có kinh nghiệm xuất khẩu hoặc chưa có đối tác nước ngoài
  • Thanh toán qua ngân hàng: Tiền hàng thường được thanh toán qua tài khoản ngân hàng của bên nhận ủy thác

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Export Entrustment
Tiếng Nhật 輸出委託(ゆしゅついたく)
Tiếng Hàn 수출 위탁 (suchul witak)
Tiếng Trung 出口委托(chūkǒu wěituō)
Tiếng Tây Ban Nha Encomienda de exportación

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vốn lưu động để sản xuất hàng xuất khẩu theo hợp đồng ủy thác? BizLoan kết nối giải pháp vay vốn linh hoạt cho SME xuất khẩu.

Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay


Uỷ thác xuất khẩu tiếng Anh là gì?

Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Entrustment, phiên âm: /ɪkˈspɔːrt ɪnˈtrʌstmənt/.

Định nghĩa

Export Entrustment là hình thức xuất khẩu gián tiếp, trong đó doanh nghiệp sản xuất ủy quyền cho đơn vị trung gian thực hiện quy trình xuất khẩu hàng hóa và nhận phí dịch vụ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Export Agent Đại lý xuất khẩu
Consignment Agreement Hợp đồng ký gửi
Indirect Export Xuất khẩu gián tiếp
Commission Fee Phí hoa hồng

Ví dụ câu

English: Many small manufacturers use export entrustment to access international markets without establishing their own export operations.

Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng hình thức ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế mà không cần xây dựng bộ phận xuất khẩu riêng.

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Uỷ thác xuất khẩu
Tiếng Nhật 輸出委託
Tiếng Hàn 수출 위탁
Tiếng Trung 出口委托
Tiếng Tây Ban Nha Encomienda de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Uỷ thác xuất khẩu tiếng Nhật là gì?

Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出委託 (ゆしゅついたく, đọc là yushutsu itaku).

Định nghĩa

輸出委託 là hình thức ủy quyền cho bên trung gian (仲介業者) thực hiện quy trình xuất khẩu (輸出) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
輸出代行 (ゆしゅつだいこう) Đại lý xuất khẩu
委託契約 (いたくけいやく) Hợp đồng ủy thác
間接輸出 (かんせつゆしゅつ) Xuất khẩu gián tiếp
手数料 (てすうりょう) Phí hoa hồng

Ví dụ câu

日本語: 多くの中小メーカーは、輸出委託を利用して海外市場にアクセスしています。

Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường nước ngoài.

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Uỷ thác xuất khẩu
Tiếng Anh Export Entrustment
Tiếng Hàn 수출 위탁
Tiếng Trung 出口委托
Tiếng Tây Ban Nha Encomienda de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Uỷ thác xuất khẩu tiếng Hàn là gì?

Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출 위탁 (đọc là suchul witak).

Định nghĩa

수출 위탁 là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (중개업체) thực hiện quy trình xuất khẩu (수출) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
수출 대리인 (suchul daeri-in) Đại lý xuất khẩu
위탁 계약 (witak gyeyak) Hợp đồng ủy thác
간접 수출 (ganjeop suchul) Xuất khẩu gián tiếp
수수료 (susuryo) Phí hoa hồng

Ví dụ câu

한국어: 많은 중소 제조업체가 수출 위탁을 활용하여 해외 시장에 진출하고 있습니다.

Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường nước ngoài.

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Uỷ thác xuất khẩu
Tiếng Anh Export Entrustment
Tiếng Nhật 輸出委託
Tiếng Trung 出口委托
Tiếng Tây Ban Nha Encomienda de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Uỷ thác xuất khẩu tiếng Trung là gì?

Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口委托 (đọc là chūkǒu wěituō).

Định nghĩa

出口委托 là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (中间商) thực hiện quy trình xuất khẩu (出口) hàng hóa, bao gồm ký hợp đồng, giao hàng và thu tiền thay cho doanh nghiệp sản xuất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
出口代理 (chūkǒu dàilǐ) Đại lý xuất khẩu
委托合同 (wěituō hétong) Hợp đồng ủy thác
间接出口 (jiànjiē chūkǒu) Xuất khẩu gián tiếp
佣金 (yōngjīn) Phí hoa hồng

Ví dụ câu

中文: 许多中小型制造商利用出口委托方式进入国际市场。

Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế.

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Uỷ thác xuất khẩu
Tiếng Anh Export Entrustment
Tiếng Nhật 輸出委託
Tiếng Hàn 수출 위탁
Tiếng Tây Ban Nha Encomienda de exportación

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Uỷ thác xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Encomienda de exportación (đọc là enkomienda de eksportasión).

Định nghĩa

Encomienda de exportación là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (intermediario) thực hiện quy trình xuất khẩu (exportación) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Agente de exportación Đại lý xuất khẩu
Contrato de comisión Hợp đồng ủy thác
Exportación indirecta Xuất khẩu gián tiếp
Comisión Phí hoa hồng

Ví dụ câu

Español: Muchos pequeños fabricantes utilizan la encomienda de exportación para acceder a los mercados internacionales.

Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế.

Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Uỷ thác xuất khẩu
Tiếng Anh Export Entrustment
Tiếng Nhật 輸出委託
Tiếng Hàn 수출 위탁
Tiếng Trung 出口委托

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan