Uỷ thác xuất khẩu là gì?
Uỷ thác xuất khẩu (Export Entrustment) là hình thức xuất khẩu gián tiếp, trong đó doanh nghiệp sản xuất (bên ủy thác) ủy quyền cho một đơn vị trung gian (bên nhận ủy thác) thực hiện toàn bộ hoặc một phần quy trình xuất khẩu hàng hóa và nhận phí ủy thác.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Entrustment
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Đặc điểm chính
- Hợp đồng ủy thác: Bên ủy thác và bên nhận ủy thác ký hợp đồng quy định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và phí ủy thác
- Xuất khẩu gián tiếp: Doanh nghiệp không trực tiếp giao dịch với đối tác nước ngoài mà thông qua trung gian
- Phí ủy thác: Thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng xuất khẩu (1-5%)
- Phù hợp SME: Doanh nghiệp nhỏ chưa có kinh nghiệm xuất khẩu hoặc chưa có đối tác nước ngoài
- Thanh toán qua ngân hàng: Tiền hàng thường được thanh toán qua tài khoản ngân hàng của bên nhận ủy thác
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Entrustment |
| Tiếng Nhật | 輸出委託(ゆしゅついたく) |
| Tiếng Hàn | 수출 위탁 (suchul witak) |
| Tiếng Trung | 出口委托(chūkǒu wěituō) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Encomienda de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vốn lưu động để sản xuất hàng xuất khẩu theo hợp đồng ủy thác? BizLoan kết nối giải pháp vay vốn linh hoạt cho SME xuất khẩu.
Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay
Uỷ thác xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Entrustment, phiên âm: /ɪkˈspɔːrt ɪnˈtrʌstmənt/.
Định nghĩa
Export Entrustment là hình thức xuất khẩu gián tiếp, trong đó doanh nghiệp sản xuất ủy quyền cho đơn vị trung gian thực hiện quy trình xuất khẩu hàng hóa và nhận phí dịch vụ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Export Agent | Đại lý xuất khẩu |
| Consignment Agreement | Hợp đồng ký gửi |
| Indirect Export | Xuất khẩu gián tiếp |
| Commission Fee | Phí hoa hồng |
Ví dụ câu
English: Many small manufacturers use export entrustment to access international markets without establishing their own export operations.
Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng hình thức ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế mà không cần xây dựng bộ phận xuất khẩu riêng.
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Uỷ thác xuất khẩu |
| Tiếng Nhật | 輸出委託 |
| Tiếng Hàn | 수출 위탁 |
| Tiếng Trung | 出口委托 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Encomienda de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Uỷ thác xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出委託 (ゆしゅついたく, đọc là yushutsu itaku).
Định nghĩa
輸出委託 là hình thức ủy quyền cho bên trung gian (仲介業者) thực hiện quy trình xuất khẩu (輸出) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 輸出代行 (ゆしゅつだいこう) | Đại lý xuất khẩu |
| 委託契約 (いたくけいやく) | Hợp đồng ủy thác |
| 間接輸出 (かんせつゆしゅつ) | Xuất khẩu gián tiếp |
| 手数料 (てすうりょう) | Phí hoa hồng |
Ví dụ câu
日本語: 多くの中小メーカーは、輸出委託を利用して海外市場にアクセスしています。
Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường nước ngoài.
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Uỷ thác xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Entrustment |
| Tiếng Hàn | 수출 위탁 |
| Tiếng Trung | 出口委托 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Encomienda de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Uỷ thác xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출 위탁 (đọc là suchul witak).
Định nghĩa
수출 위탁 là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (중개업체) thực hiện quy trình xuất khẩu (수출) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 수출 대리인 (suchul daeri-in) | Đại lý xuất khẩu |
| 위탁 계약 (witak gyeyak) | Hợp đồng ủy thác |
| 간접 수출 (ganjeop suchul) | Xuất khẩu gián tiếp |
| 수수료 (susuryo) | Phí hoa hồng |
Ví dụ câu
한국어: 많은 중소 제조업체가 수출 위탁을 활용하여 해외 시장에 진출하고 있습니다.
Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường nước ngoài.
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Uỷ thác xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Entrustment |
| Tiếng Nhật | 輸出委託 |
| Tiếng Trung | 出口委托 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Encomienda de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Uỷ thác xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口委托 (đọc là chūkǒu wěituō).
Định nghĩa
出口委托 là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (中间商) thực hiện quy trình xuất khẩu (出口) hàng hóa, bao gồm ký hợp đồng, giao hàng và thu tiền thay cho doanh nghiệp sản xuất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 出口代理 (chūkǒu dàilǐ) | Đại lý xuất khẩu |
| 委托合同 (wěituō hétong) | Hợp đồng ủy thác |
| 间接出口 (jiànjiē chūkǒu) | Xuất khẩu gián tiếp |
| 佣金 (yōngjīn) | Phí hoa hồng |
Ví dụ câu
中文: 许多中小型制造商利用出口委托方式进入国际市场。
Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế.
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Uỷ thác xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Entrustment |
| Tiếng Nhật | 輸出委託 |
| Tiếng Hàn | 수출 위탁 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Encomienda de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Uỷ thác xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Uỷ thác xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Encomienda de exportación (đọc là enkomienda de eksportasión).
Định nghĩa
Encomienda de exportación là hình thức ủy quyền cho đơn vị trung gian (intermediario) thực hiện quy trình xuất khẩu (exportación) hàng hóa thay cho doanh nghiệp sản xuất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Agente de exportación | Đại lý xuất khẩu |
| Contrato de comisión | Hợp đồng ủy thác |
| Exportación indirecta | Xuất khẩu gián tiếp |
| Comisión | Phí hoa hồng |
Ví dụ câu
Español: Muchos pequeños fabricantes utilizan la encomienda de exportación para acceder a los mercados internacionales.
Tiếng Việt: Nhiều nhà sản xuất nhỏ sử dụng ủy thác xuất khẩu để tiếp cận thị trường quốc tế.
Uỷ thác xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Uỷ thác xuất khẩu |
| Tiếng Anh | Export Entrustment |
| Tiếng Nhật | 輸出委託 |
| Tiếng Hàn | 수출 위탁 |
| Tiếng Trung | 出口委托 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.