URDG là gì?
Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu của ICC.
Thuật ngữ tiếng Anh: Uniform Rules for Demand Guarantees
Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng
Giải thích chi tiết
URDG (Uniform Rules for Demand Guarantees) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo lãnh ngân hàng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, uRDG được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ uRDG thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam ký hợp đồng cung cấp hàng hóa cho đối tác nước ngoài, đối tác yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance guarantee) phát hành theo quy tắc URDG 758 của ICC. Ngân hàng bảo lãnh cho doanh nghiệp phát hành bảo lãnh dựa trên bộ quy tắc thống nhất này, giúp đối tác nước ngoài yên tâm về khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. URDG giúp chuẩn hóa quy trình xử lý bảo lãnh quốc tế, giảm tranh chấp giữa các bên. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần bảo lãnh theo chuẩn URDG nên chuẩn bị hồ sơ tài chính, hợp đồng thương mại rõ ràng để được lender chấp thuận phát hành bảo lãnh.
URDG trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | URDG (Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu) |
| Tiếng Anh | Uniform Rules for Demand Guarantees (URDG) |
| Tiếng Nhật | 請求払保証統一規則(URDG) |
| Tiếng Hàn | 청구보증통일규칙(URDG) |
| Tiếng Trung | 见索即付保函统一规则(URDG) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.