Treasury Bonds là gì? Trái phiếu kho bạc và cách đầu tư | BizLoan Treasury Bonds là gì? Trái phiếu kho bạc và cách đầu tư | BizLoan - BizLoan

Treasury Bonds là gì

Treasury Bonds là gì là gì?

Treasury Bonds

Tài chính & Đầu tư11 phút đọc27 lượt xem

Treasury Bonds là gì?

Treasury Bonds (Trái phiếu kho bạc) là công cụ nợ dài hạn do Chính phủ phát hành thông qua Bộ Tài chính/Kho bạc Nhà nước để huy động vốn cho ngân sách nhà nước. Trái phiếu kho bạc có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm, trả lãi coupon định kỳ (thường 6 tháng một lần) và hoàn trả gốc khi đáo hạn. Đây là tài sản được coi là phi rủi ro (risk-free asset) trong lý thuyết tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Treasury Bonds Lĩnh vực: Tài chính - đầu tư, thị trường trái phiếu

Phân loại trái phiếu Chính phủ Mỹ theo kỳ hạn

Loại Kỳ hạn Đặc điểm
T-Bills < 1 năm Chiết khấu, không trả lãi định kỳ
T-Notes 2-10 năm Trả lãi 6 tháng/lần
T-Bonds 10-30 năm Kỳ hạn dài nhất, lãi cao nhất
TIPS 5-30 năm Điều chỉnh theo lạm phát

Treasury Bonds tại Việt Nam

Tại Việt Nam, trái phiếu Chính phủ do Kho bạc Nhà nước phát hành có kỳ hạn từ 1 đến 30 năm. Ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư là những nhà đầu tư chính. Lãi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam thường được tham chiếu để định giá các sản phẩm tín dụng.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Treasury Bonds /ˈtreʒəri bɒndz/
Tiếng Nhật 国債 Kokusai
Tiếng Hàn 국채 Gukchae
Tiếng Trung 国债 / 国库券 Guózhài / Guókùquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bonos del Tesoro /ˈbonos ðel teˈsoɾo/

Xem thêm: Treasury Bonds tiếng Anh là gì?, Treasury Bonds tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn đầu tư và tín dụng phù hợp, giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và đa dạng hóa danh mục tài sản.


Treasury Bonds tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Treasury Bonds (/ˈtreʒəri bɒndz/) còn được gọi tắt là T-Bonds, là trái phiếu dài hạn của Bộ Tài chính Mỹ (U.S. Department of the Treasury) với kỳ hạn từ 10 đến 30 năm. Cùng với T-Bills và T-Notes, T-Bonds tạo nên bộ ba công cụ nợ Chính phủ Mỹ và được coi là tài sản phi rủi ro (risk-free asset) chuẩn mực toàn cầu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Government Bond /ˈɡʌvənmənt bɒnd/ Trái phiếu Chính phủ
Coupon Rate /ˈkuːpɒn reɪt/ Lãi suất coupon
Yield /jiːld/ Lợi suất
Maturity Date /məˈtjʊərɪti deɪt/ Ngày đáo hạn

Ví dụ câu

"Investors flock to Treasury Bonds during market turbulence as a safe-haven asset." → Các nhà đầu tư đổ xô vào trái phiếu kho bạc trong thời kỳ thị trường biến động như một tài sản trú ẩn an toàn.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 国債 Kokusai
Tiếng Hàn 국채 Gukchae
Tiếng Trung 国债 / 国库券 Guózhài / Guókùquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bonos del Tesoro /ˈbonos ðel teˈsoɾo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Treasury Bonds tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, Treasury Bonds được gọi là 国債 (Kokusai). Trong đó 国 (koku) nghĩa là "quốc gia" và 債 (sai) nghĩa là "nợ/trái phiếu". Nhật Bản có thị trường trái phiếu Chính phủ (JGB - Japanese Government Bonds) lớn thứ hai thế giới, với lãi suất siêu thấp trong nhiều thập kỷ. Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan) nắm giữ phần lớn JGB thông qua chương trình nới lỏng tiền tệ định lượng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
日本国債 Nihon kokusai Trái phiếu Chính phủ Nhật
利回り Rimawari Lợi suất
表面利率 Hyōmen rishi Lãi suất coupon
償還日 Shōkanbi Ngày đáo hạn

Ví dụ câu

「国債は安全な投資先として機関投資家に人気があります。」 → Trái phiếu Chính phủ được các nhà đầu tư tổ chức ưa thích như một kênh đầu tư an toàn.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Treasury Bonds /ˈtreʒəri bɒndz/
Tiếng Hàn 국채 Gukchae
Tiếng Trung 国债 / 国库券 Guózhài / Guókùquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bonos del Tesoro /ˈbonos ðel teˈsoɾo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Treasury Bonds tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, Treasury Bonds được gọi là 국채 (Gukchae). Trong đó 국 (guk) nghĩa là "quốc gia" và 채 (chae) nghĩa là "nợ/trái phiếu" (từ Hán-Hàn). Tại Hàn Quốc, trái phiếu Chính phủ (국고채 - Gukgochae) là công cụ chuẩn mực thị trường vốn, được phát hành bởi Bộ Chiến lược và Tài chính, và giao dịch tích cực trên thị trường thứ cấp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
국고채 Gukgochae Trái phiếu Kho bạc Hàn Quốc
수익률 Suiknyul Lợi suất
표면금리 Pyomyeon geumni Lãi suất coupon
만기일 Mangi-il Ngày đáo hạn

Ví dụ câu

"국채는 안전한 투자 수단으로 기관 투자자들에게 인기가 있습니다." → Trái phiếu Chính phủ được các nhà đầu tư tổ chức ưa chuộng như một công cụ đầu tư an toàn.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Treasury Bonds /ˈtreʒəri bɒndz/
Tiếng Nhật 国債 Kokusai
Tiếng Trung 国债 / 国库券 Guózhài / Guókùquàn
Tiếng Tây Ban Nha Bonos del Tesoro /ˈbonos ðel teˈsoɾo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Treasury Bonds tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, Treasury Bonds được gọi là 国债 (Guózhài) — nghĩa chung là "nợ quốc gia" — hoặc 国库券 (Guókùquàn) khi chỉ cụ thể trái phiếu ngắn hạn của Bộ Tài chính. Trung Quốc có thị trường trái phiếu Chính phủ lớn thứ hai thế giới tính theo giá trị, với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đóng vai trò quan trọng trong quản lý thị trường này.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
政府债券 Zhèngfǔ zhàiquàn Trái phiếu Chính phủ
收益率 Shōuyìlǜ Lợi suất
票面利率 Piàomiàn lìlǜ Lãi suất coupon
到期日 Dàoqī rì Ngày đáo hạn

Ví dụ câu

"国债是机构投资者最青睐的安全资产之一。" → Trái phiếu Chính phủ là một trong những tài sản an toàn được các nhà đầu tư tổ chức ưa thích nhất.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Treasury Bonds /ˈtreʒəri bɒndz/
Tiếng Nhật 国債 Kokusai
Tiếng Hàn 국채 Gukchae
Tiếng Tây Ban Nha Bonos del Tesoro /ˈbonos ðel teˈsoɾo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Treasury Bonds tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, Treasury Bonds được gọi là Bonos del Tesoro (/ˈbonos ðel teˈsoɾo/). "Bonos" nghĩa là "trái phiếu" và "Tesoro" nghĩa là "kho bạc". Tại Tây Ban Nha, Bộ Kinh tế và Tài chính phát hành nhiều loại công cụ nợ Chính phủ: Letras del Tesoro (kỳ hạn ngắn), Bonos del Estado (kỳ hạn 3-5 năm) và Obligaciones del Estado (kỳ hạn 10-30 năm).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Deuda pública /ˈdewða ˈpuβlika/ Nợ công
Tasa de cupón Lãi suất coupon
Rendimiento /rendiˈmjento/ Lợi suất
Fecha de vencimiento Ngày đáo hạn

Ví dụ câu

"Los bonos del Tesoro son considerados el activo más seguro en el mercado financiero." → Trái phiếu kho bạc được coi là tài sản an toàn nhất trên thị trường tài chính.

Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Treasury Bonds /ˈtreʒəri bɒndz/
Tiếng Nhật 国債 Kokusai
Tiếng Hàn 국채 Gukchae
Tiếng Trung 国债 / 国库券 Guózhài / Guókùquàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan