Share Premium Là Gì? Thặng Dư Cổ Phần Trong Kế Toán - BizLoan Share Premium Là Gì? Thặng Dư Cổ Phần Trong Kế Toán - BizLoan

Thặng dư cổ phần

Thặng dư cổ phần là gì?

Share Premium

Tài chính & Đầu tư10 phút đọc19 lượt xem

Thặng dư cổ phần là gì?

Thặng dư cổ phần (Share Premium) là phần chênh lệch dương giữa giá phát hành (issue price) và mệnh giá (par value / face value) của cổ phiếu khi công ty phát hành cổ phần mới.

Công thức: Share Premium = Giá phát hành − Mệnh giá

Ví dụ minh họa

Công ty ABC phát hành 1.000.000 cổ phiếu, mệnh giá 10.000 VND/cổ phiếu, giá phát hành 25.000 VND/cổ phiếu:

  • Vốn điều lệ tăng: 1.000.000 × 10.000 = 10 tỷ VND
  • Thặng dư cổ phần: 1.000.000 × (25.000 - 10.000) = 15 tỷ VND
  • Tổng tiền thu được: 25 tỷ VND

Vai trò trong bảng cân đối kế toán

Thặng dư cổ phần được ghi nhận trong phần Vốn chủ sở hữu (Equity), thường nằm trong mục "Thặng dư vốn cổ phần" hoặc "Vốn đầu tư của chủ sở hữu vượt mệnh giá".

Mục đích sử dụng

  • Phát hành cổ phiếu thưởng: Dùng thặng dư để tăng vốn điều lệ mà không cần phát hành cổ phiếu mới.
  • Bù đắp lỗ lũy kế: Trong một số quy định, có thể dùng thặng dư để xóa lỗ tích lũy.
  • Chi phí phát hành: Giảm trừ chi phí phát hành cổ phiếu vào thặng dư.

Tầm quan trọng với SME

Khi SME Việt Nam gọi vốn từ quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư chiến lược với định giá cao hơn mệnh giá, thặng dư cổ phần phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào tiềm năng tăng trưởng doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Share Premium — Tiếng Anh của thặng dư cổ phần

Trong tiếng Anh, thặng dư cổ phần có hai tên gọi phổ biến tùy theo chuẩn kế toán:

  • Share Premium: Dùng theo chuẩn IFRS và chuẩn kế toán Anh/Úc/Việt Nam.
  • Additional Paid-in Capital (APIC): Dùng theo chuẩn US GAAP của Mỹ.
  • Capital Surplus: Tên gọi cũ, ít dùng trong tài liệu hiện đại.

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Mệnh giá cổ phiếu Par Value / Face Value / Nominal Value
Giá phát hành Issue Price / Offering Price
Vốn điều lệ Charter Capital / Registered Capital
Vốn chủ sở hữu Shareholders' Equity / Stockholders' Equity
Phát hành cổ phiếu mới New Share Issuance / Rights Issue
Cổ phiếu thưởng Bonus Shares / Stock Dividend
Lỗ lũy kế Accumulated Deficit

IFRS vs VAS

Theo VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam), thặng dư cổ phần được ghi nhận tại tài khoản 4112 - Thặng dư vốn cổ phần. Theo IFRS, nằm trong phần Equity của Statement of Financial Position với tên "Share Premium".

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thặng dư cổ phần tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, thặng dư cổ phần được gọi là:

  1. 資本剰余金 (Shihon jōyokin): "Thặng dư vốn" — thuật ngữ chính thức trong bảng cân đối kế toán Nhật Bản.
  2. 株式払込剰余金 (Kabushiki haraikomi jōyokin): "Thặng dư góp vốn cổ phần" — cách diễn đạt chi tiết hơn.
  3. 資本準備金 (Shihon junbikin): "Quỹ dự phòng vốn" — liên quan mật thiết và thường được phân loại cùng.

Từ vựng liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Mệnh giá cổ phiếu 株式の額面価格 Kabushiki no gakumen kakaku
Vốn chủ sở hữu 純資産 Jun shisan
Vốn điều lệ 資本金 Shihonkin
Cổ phiếu thường 普通株式 Futsū kabushiki
Phát hành cổ phiếu 株式発行 Kabushiki hakkō

J-GAAP và IFRS tại Nhật

Theo J-GAAP (Generally Accepted Accounting Principles in Japan), thặng dư cổ phần nằm trong mục 資本剰余金 của phần 純資産の部 (Vốn chủ sở hữu). Nhiều công ty Nhật lớn niêm yết quốc tế đã chuyển sang báo cáo theo IFRS, dùng thuật ngữ "Share Premium".

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thặng dư cổ phần tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, thặng dư cổ phần được gọi là 주식발행초과금 (Jusik bal-haeng chogwageum).

  • 주식 (Jusik): Cổ phiếu
  • 발행 (Bal-haeng): Phát hành
  • 초과금 (Chogwageum): Khoản vượt quá, thặng dư

Từ vựng liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Mệnh giá 액면가 Aengmyeonga
Giá phát hành 발행가격 Bal-haeng gagyeok
Vốn chủ sở hữu 자본 Jabon
Vốn điều lệ 자본금 Jabongeum
Lợi nhuận giữ lại 이익잉여금 Iik-ing-yeogeum
Cổ phiếu thường 보통주 Botongju

Thặng dư cổ phần trong kế toán Hàn Quốc

Theo K-GAAPK-IFRS (IFRS áp dụng tại Hàn Quốc), 주식발행초과금 được phân loại trong 자본잉여금 (Capital Surplus — Thặng dư vốn). Các tập đoàn như Samsung, Hyundai, LG thường có số dư thặng dư cổ phần rất lớn phản ánh quy mô và uy tín thương hiệu của họ trên thị trường vốn quốc tế.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thặng dư cổ phần tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, thặng dư cổ phần có hai cách gọi:

  1. 股本溢价 (Gǔběn yìjià): "Thặng dư vốn cổ phần" — cách gọi trực tiếp tương đương Share Premium.
  2. 资本公积 (Zīběn gōngjī): "Quỹ vốn công tích" — tên tài khoản kế toán theo chuẩn CAS (China Accounting Standards), bao gồm thặng dư cổ phần và các khoản khác.

Dạng phồn thể: 股本溢價 / 資本公積

Từ vựng liên quan trong tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung (Giản thể) Pinyin
Mệnh giá cổ phiếu 股票面值 Gǔpiào miànzhí
Giá phát hành 发行价格 Fāxíng jiàgé
Vốn chủ sở hữu 股东权益 Gǔdōng quányì
Vốn điều lệ 注册资本 Zhùcè zīběn
Lợi nhuận giữ lại 留存收益 Liúcún shōuyì
Cổ phiếu A / B A股 / B股 A gǔ / B gǔ

CAS và thị trường chứng khoán Trung Quốc

Theo chuẩn CAS (China Accounting Standards), tài khoản 4002 - 资本公积 bao gồm thặng dư cổ phần và thặng dư vốn khác. Doanh nghiệp SME Việt Nam có vốn đầu tư Trung Quốc cần nắm rõ cách phân loại 资本公积 để đối chiếu số liệu kế toán với đối tác.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thặng dư cổ phần tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, thặng dư cổ phần được gọi là Prima de Emisión de Acciones hoặc ngắn gọn hơn là Prima de Emisión hay Prima de Acciones.

  • Prima: Phí thêm, khoản vượt trội (từ Latin "premium")
  • Emisión: Phát hành
  • Acciones: Cổ phiếu

Từ vựng liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Mệnh giá cổ phiếu Valor nominal de la acción
Giá phát hành Precio de emisión
Vốn chủ sở hữu Patrimonio neto
Vốn điều lệ Capital social
Lợi nhuận giữ lại Reservas / Resultados acumulados
Cổ phiếu phổ thông Acciones ordinarias
Cổ phiếu ưu đãi Acciones preferentes

PGC — Chuẩn kế toán Tây Ban Nha

Theo PGC (Plan General de Contabilidad) — chuẩn kế toán Tây Ban Nha, Prima de Emisión thuộc mục 113 - Prima de Emisión o Asunción trong phần Fondos Propios (Vốn chủ sở hữu) của bảng cân đối kế toán.

Đây là thuật ngữ cần thiết cho SME Việt Nam nhận đầu tư từ quỹ hoặc đối tác Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, giúp đọc hiểu và đối chiếu báo cáo tài chính chính xác hơn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan