Treasury Bonds là gì?
Treasury Bonds (Trái phiếu kho bạc) là công cụ nợ dài hạn do Chính phủ phát hành thông qua Bộ Tài chính/Kho bạc Nhà nước để huy động vốn cho ngân sách nhà nước. Trái phiếu kho bạc có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm, trả lãi coupon định kỳ (thường 6 tháng một lần) và hoàn trả gốc khi đáo hạn. Đây là tài sản được coi là phi rủi ro (risk-free asset) trong lý thuyết tài chính.
Thuật ngữ tiếng Anh: Treasury Bonds Lĩnh vực: Tài chính - đầu tư, thị trường trái phiếu
Phân loại trái phiếu Chính phủ Mỹ theo kỳ hạn
| Loại | Kỳ hạn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| T-Bills | < 1 năm | Chiết khấu, không trả lãi định kỳ |
| T-Notes | 2-10 năm | Trả lãi 6 tháng/lần |
| T-Bonds | 10-30 năm | Kỳ hạn dài nhất, lãi cao nhất |
| TIPS | 5-30 năm | Điều chỉnh theo lạm phát |
Treasury Bonds tại Việt Nam
Tại Việt Nam, trái phiếu Chính phủ do Kho bạc Nhà nước phát hành có kỳ hạn từ 1 đến 30 năm. Ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư là những nhà đầu tư chính. Lãi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam thường được tham chiếu để định giá các sản phẩm tín dụng.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Treasury Bonds | /ˈtreʒəri bɒndz/ |
| Tiếng Nhật | 国債 | Kokusai |
| Tiếng Hàn | 국채 | Gukchae |
| Tiếng Trung | 国债 / 国库券 | Guózhài / Guókùquàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Bonos del Tesoro | /ˈbonos ðel teˈsoɾo/ |
Xem thêm: Treasury Bonds tiếng Anh là gì?, Treasury Bonds tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn đầu tư và tín dụng phù hợp, giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và đa dạng hóa danh mục tài sản.
Treasury Bonds tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Treasury Bonds (/ˈtreʒəri bɒndz/) còn được gọi tắt là T-Bonds, là trái phiếu dài hạn của Bộ Tài chính Mỹ (U.S. Department of the Treasury) với kỳ hạn từ 10 đến 30 năm. Cùng với T-Bills và T-Notes, T-Bonds tạo nên bộ ba công cụ nợ Chính phủ Mỹ và được coi là tài sản phi rủi ro (risk-free asset) chuẩn mực toàn cầu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Government Bond | /ˈɡʌvənmənt bɒnd/ | Trái phiếu Chính phủ |
| Coupon Rate | /ˈkuːpɒn reɪt/ | Lãi suất coupon |
| Yield | /jiːld/ | Lợi suất |
| Maturity Date | /məˈtjʊərɪti deɪt/ | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"Investors flock to Treasury Bonds during market turbulence as a safe-haven asset." → Các nhà đầu tư đổ xô vào trái phiếu kho bạc trong thời kỳ thị trường biến động như một tài sản trú ẩn an toàn.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 国債 | Kokusai |
| Tiếng Hàn | 국채 | Gukchae |
| Tiếng Trung | 国债 / 国库券 | Guózhài / Guókùquàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Bonos del Tesoro | /ˈbonos ðel teˈsoɾo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Treasury Bonds tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Treasury Bonds được gọi là 国債 (Kokusai). Trong đó 国 (koku) nghĩa là "quốc gia" và 債 (sai) nghĩa là "nợ/trái phiếu". Nhật Bản có thị trường trái phiếu Chính phủ (JGB - Japanese Government Bonds) lớn thứ hai thế giới, với lãi suất siêu thấp trong nhiều thập kỷ. Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan) nắm giữ phần lớn JGB thông qua chương trình nới lỏng tiền tệ định lượng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 日本国債 | Nihon kokusai | Trái phiếu Chính phủ Nhật |
| 利回り | Rimawari | Lợi suất |
| 表面利率 | Hyōmen rishi | Lãi suất coupon |
| 償還日 | Shōkanbi | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
「国債は安全な投資先として機関投資家に人気があります。」 → Trái phiếu Chính phủ được các nhà đầu tư tổ chức ưa thích như một kênh đầu tư an toàn.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Treasury Bonds | /ˈtreʒəri bɒndz/ |
| Tiếng Hàn | 국채 | Gukchae |
| Tiếng Trung | 国债 / 国库券 | Guózhài / Guókùquàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Bonos del Tesoro | /ˈbonos ðel teˈsoɾo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Treasury Bonds tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Treasury Bonds được gọi là 국채 (Gukchae). Trong đó 국 (guk) nghĩa là "quốc gia" và 채 (chae) nghĩa là "nợ/trái phiếu" (từ Hán-Hàn). Tại Hàn Quốc, trái phiếu Chính phủ (국고채 - Gukgochae) là công cụ chuẩn mực thị trường vốn, được phát hành bởi Bộ Chiến lược và Tài chính, và giao dịch tích cực trên thị trường thứ cấp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국고채 | Gukgochae | Trái phiếu Kho bạc Hàn Quốc |
| 수익률 | Suiknyul | Lợi suất |
| 표면금리 | Pyomyeon geumni | Lãi suất coupon |
| 만기일 | Mangi-il | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"국채는 안전한 투자 수단으로 기관 투자자들에게 인기가 있습니다." → Trái phiếu Chính phủ được các nhà đầu tư tổ chức ưa chuộng như một công cụ đầu tư an toàn.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Treasury Bonds | /ˈtreʒəri bɒndz/ |
| Tiếng Nhật | 国債 | Kokusai |
| Tiếng Trung | 国债 / 国库券 | Guózhài / Guókùquàn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Bonos del Tesoro | /ˈbonos ðel teˈsoɾo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Treasury Bonds tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Treasury Bonds được gọi là 国债 (Guózhài) — nghĩa chung là "nợ quốc gia" — hoặc 国库券 (Guókùquàn) khi chỉ cụ thể trái phiếu ngắn hạn của Bộ Tài chính. Trung Quốc có thị trường trái phiếu Chính phủ lớn thứ hai thế giới tính theo giá trị, với Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đóng vai trò quan trọng trong quản lý thị trường này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 政府债券 | Zhèngfǔ zhàiquàn | Trái phiếu Chính phủ |
| 收益率 | Shōuyìlǜ | Lợi suất |
| 票面利率 | Piàomiàn lìlǜ | Lãi suất coupon |
| 到期日 | Dàoqī rì | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"国债是机构投资者最青睐的安全资产之一。" → Trái phiếu Chính phủ là một trong những tài sản an toàn được các nhà đầu tư tổ chức ưa thích nhất.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Treasury Bonds | /ˈtreʒəri bɒndz/ |
| Tiếng Nhật | 国債 | Kokusai |
| Tiếng Hàn | 국채 | Gukchae |
| Tiếng Tây Ban Nha | Bonos del Tesoro | /ˈbonos ðel teˈsoɾo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Treasury Bonds tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Treasury Bonds được gọi là Bonos del Tesoro (/ˈbonos ðel teˈsoɾo/). "Bonos" nghĩa là "trái phiếu" và "Tesoro" nghĩa là "kho bạc". Tại Tây Ban Nha, Bộ Kinh tế và Tài chính phát hành nhiều loại công cụ nợ Chính phủ: Letras del Tesoro (kỳ hạn ngắn), Bonos del Estado (kỳ hạn 3-5 năm) và Obligaciones del Estado (kỳ hạn 10-30 năm).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Deuda pública | /ˈdewða ˈpuβlika/ | Nợ công |
| Tasa de cupón | — | Lãi suất coupon |
| Rendimiento | /rendiˈmjento/ | Lợi suất |
| Fecha de vencimiento | — | Ngày đáo hạn |
Ví dụ câu
"Los bonos del Tesoro son considerados el activo más seguro en el mercado financiero." → Trái phiếu kho bạc được coi là tài sản an toàn nhất trên thị trường tài chính.
Treasury Bonds trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Treasury Bonds | /ˈtreʒəri bɒndz/ |
| Tiếng Nhật | 国債 | Kokusai |
| Tiếng Hàn | 국채 | Gukchae |
| Tiếng Trung | 国债 / 国库券 | Guózhài / Guókùquàn |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.