Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ (Small Business Bookkeeping) là hệ thống ghi chép, phân loại và tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại doanh nghiệp. Theo Luật Kế toán 2015 và Thông tư 133/2016/TT-BTC, doanh nghiệp nhỏ và vừa được áp dụng chế độ kế toán riêng, đơn giản hơn so với doanh nghiệp lớn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Small Business Bookkeeping
Lĩnh vực: Kế toán, Tài chính doanh nghiệp
Các sổ sách kế toán bắt buộc
| Sổ kế toán | Mục đích | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| Sổ nhật ký chung | Ghi chép mọi nghiệp vụ phát sinh | TT 133/2016 |
| Sổ cái | Tổng hợp theo tài khoản | TT 133/2016 |
| Sổ quỹ tiền mặt | Theo dõi thu chi tiền mặt | TT 133/2016 |
| Sổ tiền gửi ngân hàng | Theo dõi giao dịch ngân hàng | TT 133/2016 |
| Sổ chi tiết công nợ | Theo dõi nợ phải thu/phải trả | TT 133/2016 |
Tại sao sổ sách kế toán quan trọng khi vay vốn?
- Báo cáo tài chính: Ngân hàng yêu cầu BCTC 2-3 năm gần nhất khi xét duyệt vay.
- Dòng tiền: Sổ sách minh bạch chứng minh khả năng trả nợ.
- Xếp hạng tín dụng: Doanh nghiệp có sổ sách rõ ràng được đánh giá tín dụng tốt hơn.
- Hạn mức vay: Sổ sách đầy đủ giúp ngân hàng cấp hạn mức cao hơn.
Phần mềm kế toán phổ biến cho DN nhỏ tại Việt Nam
- MISA SME.NET: Phổ biến nhất, tích hợp hóa đơn điện tử
- Fast Accounting: Giao diện đơn giản, chi phí thấp
- HTKK: Phần mềm khai thuế miễn phí của Tổng cục Thuế
- Excel: Phù hợp doanh nghiệp siêu nhỏ giai đoạn đầu
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Small Business Bookkeeping | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 中小企業の簿記 | Chūshō Kigyō no Boki |
| Tiếng Hàn | 소기업 장부기장 | Sogieop Jangbu Gijang |
| Tiếng Trung | 小企业记账 | Xiǎo Qǐyè Jìzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contabilidad para pequeñas empresas | Kontabilidád para pekényas emprésas |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ
Doanh nghiệp nhỏ cần vay vốn? BizLoan kết nối với nhiều lender, giúp so sánh đề xuất vay phù hợp. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ trong tiếng Anh là Small Business Bookkeeping (/smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/).
Định nghĩa
Small Business Bookkeeping refers to the systematic recording, classifying, and summarizing of financial transactions for small enterprises. In Vietnam, this is governed by Circular 133/2016/TT-BTC which provides a simplified accounting framework for SMEs.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| General Ledger | /ˈdʒɛnərəl ˈlɛdʒər/ | Sổ cái |
| Cash Book | /kæʃ bʊk/ | Sổ quỹ tiền mặt |
| Financial Statements | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/ | Báo cáo tài chính |
| Accounts Receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | Khoản phải thu |
Ví dụ câu
"Proper bookkeeping is essential for small businesses seeking bank loans in Vietnam."
→ Sổ sách kế toán đầy đủ là yếu tố thiết yếu khi doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam xin vay vốn ngân hàng.
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業の簿記 | Chūshō Kigyō no Boki |
| Tiếng Hàn | 소기업 장부기장 | Sogieop Jangbu Gijang |
| Tiếng Trung | 小企业记账 | Xiǎo Qǐyè Jìzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contabilidad para pequeñas empresas | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ tiếng Nhật là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ trong tiếng Nhật là 中小企業の簿記 (Chūshō Kigyō no Boki).
Định nghĩa
中小企業の簿記 là hệ thống ghi chép tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Nhật Bản. Nhật Bản có hệ thống chứng chỉ kế toán 簿記検定 (Boki Kentei) rất phổ biến, giúp nhân viên SME nắm vững nghiệp vụ kế toán cơ bản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 総勘定元帳 | Sō Kantei Motochō | Sổ cái |
| 現金出納帳 | Genkin Suinōchō | Sổ quỹ tiền mặt |
| 財務諸表 | Zaimu Shohyō | Báo cáo tài chính |
| 売掛金 | Urikakekin | Khoản phải thu |
Ví dụ câu
「中小企業の簿記を適切に管理することは、銀行融資の審査で重要です。」
→ Quản lý sổ sách kế toán đầy đủ là yếu tố quan trọng khi ngân hàng xét duyệt cho vay doanh nghiệp nhỏ.
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Small Business Bookkeeping | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ | — |
| Tiếng Hàn | 소기업 장부기장 | Sogieop Jangbu Gijang |
| Tiếng Trung | 小企业记账 | Xiǎo Qǐyè Jìzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contabilidad para pequeñas empresas | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ tiếng Hàn là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ trong tiếng Hàn là 소기업 장부기장 (Sogieop Jangbu Gijang).
Định nghĩa
소기업 장부기장 là hệ thống ghi chép tài chính cho doanh nghiệp nhỏ tại Hàn Quốc. Cơ quan thuế Hàn Quốc (국세청) yêu cầu tất cả doanh nghiệp phải duy trì sổ sách kế toán, doanh nghiệp nhỏ được áp dụng 간편장부 (sổ sách đơn giản).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 총계정원장 | Chonggyejeong Wonjang | Sổ cái |
| 현금출납장 | Hyeongeum Chulnapjang | Sổ quỹ tiền mặt |
| 재무제표 | Jaemu Jepyo | Báo cáo tài chính |
| 매출채권 | Maechul Chaegwon | Khoản phải thu |
Ví dụ câu
"소기업의 장부기장을 잘 관리하면 은행 대출 심사에서 유리합니다."
→ Quản lý sổ sách kế toán tốt giúp doanh nghiệp nhỏ có lợi thế khi ngân hàng xét duyệt cho vay.
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Small Business Bookkeeping | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業の簿記 | Chūshō Kigyō no Boki |
| Tiếng Trung | 小企业记账 | Xiǎo Qǐyè Jìzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contabilidad para pequeñas empresas | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ tiếng Trung là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ trong tiếng Trung là 小企业记账 (Xiǎo Qǐyè Jìzhàng).
Định nghĩa
小企业记账 là hệ thống ghi chép tài chính theo Chuẩn mực kế toán doanh nghiệp nhỏ Trung Quốc (小企业会计准则). Bộ Tài chính Trung Quốc ban hành chuẩn mực riêng cho doanh nghiệp nhỏ từ năm 2013, tương tự Thông tư 133/2016 của Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 总账 | Zǒngzhàng | Sổ cái |
| 现金日记账 | Xiànjīn Rìjìzhàng | Sổ quỹ tiền mặt |
| 财务报表 | Cáiwù Bàobiǎo | Báo cáo tài chính |
| 应收账款 | Yīngshōu Zhàngkuǎn | Khoản phải thu |
Ví dụ câu
"小企业做好记账工作,有助于获得银行贷款审批。"
→ Doanh nghiệp nhỏ làm tốt sổ sách kế toán sẽ thuận lợi hơn khi xin vay vốn ngân hàng.
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Small Business Bookkeeping | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業の簿記 | Chūshō Kigyō no Boki |
| Tiếng Hàn | 소기업 장부기장 | Sogieop Jangbu Gijang |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contabilidad para pequeñas empresas | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ trong tiếng Tây Ban Nha là Contabilidad para pequeñas empresas (Kontabilidád para pekényas emprésas).
Định nghĩa
Contabilidad para pequeñas empresas là hệ thống kế toán dành cho doanh nghiệp nhỏ tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, Plan General Contable para PYMES cung cấp khung kế toán đơn giản hóa, tương tự Thông tư 133/2016 của Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Libro mayor | Líbro mayór | Sổ cái |
| Libro de caja | Líbro de kája | Sổ quỹ tiền mặt |
| Estados financieros | Estádos finansiéros | Báo cáo tài chính |
| Cuentas por cobrar | Kuéntas por kobrár | Khoản phải thu |
Ví dụ câu
"Una buena contabilidad ayuda a las pequeñas empresas a obtener préstamos bancarios en Vietnam."
→ Sổ sách kế toán tốt giúp doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam dễ dàng tiếp cận vốn vay ngân hàng.
Sổ sách kế toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Small Business Bookkeeping | /smɔːl ˈbɪznɪs ˈbʊkkiːpɪŋ/ |
| Tiếng Việt | Sổ sách kế toán cho doanh nghiệp nhỏ | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業の簿記 | Chūshō Kigyō no Boki |
| Tiếng Hàn | 소기업 장부기장 | Sogieop Jangbu Gijang |
| Tiếng Trung | 小企业记账 | Xiǎo Qǐyè Jìzhàng |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.