MT103 là gì?
MT103 là một loại điện (message) trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), được sử dụng để gửi lệnh chuyển tiền quốc tế từ ngân hàng này sang ngân hàng khác. "MT" là viết tắt của Message Type (loại điện), "103" là mã định dạng cho giao dịch chuyển tiền khách hàng đơn lẻ.
Thuật ngữ tiếng Anh: MT103 SWIFT Message
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế
Cấu trúc điện MT103
| Trường | Ký hiệu | Nội dung |
|---|---|---|
| Ngày giá trị | :32A | Ngày, loại tiền, số tiền |
| Ngân hàng chuyển | :52A | BIC của ngân hàng phát lệnh |
| Ngân hàng trung gian | :56A | BIC ngân hàng trung gian (nếu có) |
| Ngân hàng thụ hưởng | :57A | BIC ngân hàng nhận |
| Người thụ hưởng | :59 | Tên và số tài khoản người nhận |
| Mục đích/Nội dung | :70 | Nội dung chuyển tiền |
| Chi phí | :71A | OUR / BEN / SHA |
MT103 trong hoạt động SME
Doanh nghiệp SME thường gặp MT103 khi:
- Nhận thanh toán xuất khẩu từ đối tác nước ngoài
- Chuyển tiền nhập khẩu trả cho nhà cung cấp quốc tế
- Đối chiếu giao dịch với ngân hàng khi có tranh chấp thanh toán
- Yêu cầu tra soát (investigation) giao dịch chậm hoặc thất lạc
Phí MT103
- OUR: Người gửi chịu toàn bộ phí
- BEN: Người nhận chịu toàn bộ phí (bị trừ vào số tiền nhận)
- SHA: Mỗi bên chịu phí ngân hàng của mình
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | MT103 SWIFT Message |
| Tiếng Nhật | MT103 SWIFTメッセージ / 国際送金電文 |
| Tiếng Hàn | MT103 스위프트 전문 |
| Tiếng Trung | MT103 SWIFT报文 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mensaje SWIFT MT103 |
Xem thêm: MT103 tiếng Anh là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
MT103 tiếng Anh là gì?
MT103 trong tiếng Anh là MT103 SWIFT Message hoặc SWIFT MT103 — định dạng điện chuyển tiền khách hàng đơn lẻ (Single Customer Credit Transfer) trong mạng SWIFT. Thuật ngữ Wire Transfer cũng thường được dùng đồng nghĩa khi đề cập đến giao dịch sử dụng MT103.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) | — | Mạng viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu |
| Wire transfer | /waɪər ˈtrænsfɜːr/ | Chuyển tiền điện tử quốc tế |
| BIC / SWIFT code | /bɪk/ | Mã định danh ngân hàng |
| Correspondent bank | /ˌkɒrɪˈspɒndənt bæŋk/ | Ngân hàng đại lý |
| Value date | /ˈvæljuː deɪt/ | Ngày giá trị (ngày tiền có hiệu lực) |
Ví dụ câu
- English: "The exporter received an MT103 SWIFT message confirming that the buyer's bank had initiated the international wire transfer of $50,000."
- Tiếng Việt: "Nhà xuất khẩu nhận được điện MT103 SWIFT xác nhận ngân hàng của người mua đã khởi tạo lệnh chuyển tiền quốc tế 50.000 USD."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | MT103 SWIFTメッセージ |
| Tiếng Hàn | MT103 스위프트 전문 |
| Tiếng Trung | MT103 SWIFT报文 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mensaje SWIFT MT103 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
MT103 tiếng Nhật là gì?
MT103 trong tiếng Nhật được gọi là MT103 SWIFTメッセージ (MT103 SWIFT Messēji) hoặc 国際送金電文 (こくさいそうきんでんぶん — Kokusai sōkin denbun, nghĩa: điện chuyển tiền quốc tế). Trong tài liệu ngân hàng Nhật Bản hiện đại, ký hiệu MT103 thường được giữ nguyên không dịch.
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国際送金 | Kokusai sōkin | Chuyển tiền quốc tế |
| 電信送金 | Denshin sōkin | Chuyển tiền điện tử |
| SWIFTコード | SWIFT kōdo | Mã SWIFT |
| 仕向銀行 | Shimuké ginkō | Ngân hàng gửi lệnh |
| 被仕向銀行 | Hi-shimuké ginkō | Ngân hàng nhận lệnh |
Ví dụ câu
- 日本語: 「輸出代金の受取を確認するため、銀行からMT103 SWIFTメッセージのコピーを入手しました。」
- Tiếng Việt: "Để xác nhận đã nhận tiền hàng xuất khẩu, chúng tôi đã lấy bản sao điện MT103 SWIFT từ ngân hàng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | MT103 SWIFT Message |
| Tiếng Hàn | MT103 스위프트 전문 |
| Tiếng Trung | MT103 SWIFT报文 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mensaje SWIFT MT103 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
MT103 tiếng Hàn là gì?
MT103 trong tiếng Hàn được gọi là MT103 스위프트 전문 (MT103 Seuwipeuteu jeonmun — MT103 SWIFT message) hoặc 국제 송금 전문 (Gukje songgeum jeonmun — điện chuyển tiền quốc tế). Ký hiệu MT103 thường được giữ nguyên trong tài liệu ngân hàng Hàn Quốc.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국제 송금 | Gukje songgeum | Chuyển tiền quốc tế |
| 전신 송금 | Jeonsin songgeum | Chuyển tiền điện tử |
| 스위프트 코드 | Seuwipeuteu kodeu | Mã SWIFT |
| 발신 은행 | Balsin eunhaeng | Ngân hàng gửi lệnh |
| 수신 은행 | Susin eunhaeng | Ngân hàng nhận lệnh |
Ví dụ câu
- 한국어: "수출 대금 수령을 확인하기 위해 MT103 스위프트 전문 사본을 은행에 요청하였습니다."
- Tiếng Việt: "Để xác nhận nhận tiền hàng xuất khẩu, chúng tôi đã yêu cầu ngân hàng cung cấp bản sao điện MT103 SWIFT."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | MT103 SWIFT Message |
| Tiếng Nhật | MT103 SWIFTメッセージ |
| Tiếng Trung | MT103 SWIFT报文 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mensaje SWIFT MT103 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
MT103 tiếng Trung là gì?
MT103 trong tiếng Trung được gọi là MT103 SWIFT报文 (MT103 SWIFT bàowén — báo văn MT103 SWIFT) hoặc 国际汇款电文 (Guójì huìkuǎn diànwén — điện chuyển tiền quốc tế). Trong thực tiễn ngân hàng Trung Quốc, ký hiệu MT103 thường được giữ nguyên.
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国际汇款 | Guójì huìkuǎn | Chuyển tiền quốc tế |
| 电汇 | Diànhuì | Chuyển tiền điện tử (wire transfer) |
| SWIFT代码 | SWIFT dàimǎ | Mã SWIFT |
| 汇出行 | Huì chū háng | Ngân hàng gửi lệnh |
| 汇入行 | Huì rù háng | Ngân hàng nhận lệnh |
Ví dụ câu
- 中文: "为确认出口货款已经到账,出口商向银行索取了MT103 SWIFT报文的副本作为收款凭证。"
- Tiếng Việt: "Để xác nhận tiền hàng xuất khẩu đã về tài khoản, nhà xuất khẩu yêu cầu ngân hàng cung cấp bản sao điện MT103 SWIFT làm bằng chứng nhận tiền."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | MT103 SWIFT Message |
| Tiếng Nhật | MT103 SWIFTメッセージ |
| Tiếng Hàn | MT103 스위프트 전문 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Mensaje SWIFT MT103 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
MT103 tiếng Tây Ban Nha là gì?
MT103 trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Mensaje SWIFT MT103 (/men.ˈsa.xe ˈswift em.te.ˈθjen.to.tɾes/) hoặc Transferencia internacional MT103 (chuyển tiền quốc tế MT103). Trong tài liệu ngân hàng Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, ký hiệu MT103 thường giữ nguyên.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Transferencia internacional | /tɾans.fe.ˈɾen.θja/ | Chuyển tiền quốc tế |
| Transferencia bancaria | /tɾans.fe.ˈɾen.θja baŋ.ˈka.ɾja/ | Chuyển khoản ngân hàng |
| Código SWIFT / BIC | /ˈko.ði.ɣo/ | Mã SWIFT / BIC |
| Banco corresponsal | /ˈbaŋ.ko ko.ɾes.pon.ˈsal/ | Ngân hàng đại lý |
| Fecha valor | /ˈfe.tʃa ba.ˈloɾ/ | Ngày giá trị |
Ví dụ câu
- Español: "El exportador solicitó al banco una copia del mensaje SWIFT MT103 para confirmar que el pago internacional había sido procesado correctamente."
- Tiếng Việt: "Nhà xuất khẩu yêu cầu ngân hàng cung cấp bản sao điện SWIFT MT103 để xác nhận khoản thanh toán quốc tế đã được xử lý đúng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | MT103 SWIFT Message |
| Tiếng Nhật | MT103 SWIFTメッセージ |
| Tiếng Hàn | MT103 스위프트 전문 |
| Tiếng Trung | MT103 SWIFT报文 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.