So sánh công ty TNHH và cổ phần - Luật DN 2020 - BizLoan So sánh công ty TNHH và cổ phần - Luật DN 2020 - BizLoan

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần là gì?

LLC vs Joint Stock Company Differences

Doanh nghiệp & SME14 phút đọc39 lượt xem

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần

Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn) và Công ty cổ phần là hai loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14), hai loại hình này khác nhau cơ bản về cơ cấu vốn, quản trị và khả năng huy động vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Limited Liability Company (LLC) vs Joint Stock Company (JSC)

Lĩnh vực: Doanh nghiệp SME, Pháp luật doanh nghiệp

Bảng so sánh chi tiết theo Luật Doanh nghiệp 2020

Tiêu chí Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Căn cứ pháp lý Chương III, Điều 46-73 Chương V, Điều 111-176
Số thành viên 1-50 (TNHH 2TV+) hoặc 1 (TNHH 1TV) Tối thiểu 3, không giới hạn tối đa
Vốn điều lệ Phần vốn góp Chia thành cổ phần
Chuyển nhượng vốn Hạn chế — ưu tiên TV hiện hữu (Điều 52) Tự do chuyển nhượng (trừ CP phổ thông 3 năm đầu của cổ đông sáng lập)
Phát hành CK KHÔNG được phát hành cổ phiếu Được phát hành cổ phiếu, trái phiếu
Niêm yết sàn Không Có thể niêm yết HOSE, HNX
Cơ cấu quản trị HĐTV + GĐ/TGĐ + BKS (>11TV) ĐHĐCĐ + HĐQT + GĐ/TGĐ + BKS
Trách nhiệm tài sản Trong phạm vi vốn góp Trong phạm vi cổ phần sở hữu
Huy động vốn Vay ngân hàng, nhận vốn góp thêm Phát hành CP, trái phiếu, vay NH
Thuế TNDN 20% (Nghị định 218/2013) 20% (Nghị định 218/2013)

Khi nào nên chọn loại hình nào?

Chọn Công ty TNHH khi:

  • Doanh nghiệp nhỏ, số thành viên ít (1-5 người)
  • Muốn kiểm soát chặt việc chuyển nhượng vốn
  • Không có nhu cầu huy động vốn từ đại chúng
  • Cấu trúc quản trị đơn giản, chi phí vận hành thấp

Chọn Công ty Cổ phần khi:

  • Có kế hoạch gọi vốn đầu tư (Angel, VC, PE)
  • Muốn niêm yết sàn chứng khoán trong tương lai
  • Cần linh hoạt trong chuyển nhượng cổ phần
  • Quy mô doanh nghiệp lớn, nhiều cổ đông

Chuyển đổi loại hình theo Điều 202 Luật DN 2020

Doanh nghiệp có thể chuyển đổi:

  • TNHH → Cổ phần: Phổ biến khi chuẩn bị gọi vốn Series A/B
  • Cổ phần → TNHH: Khi cổ đông rút xuống còn dưới 3

Thời gian xử lý: 3-5 ngày làm việc tại Sở KH&ĐT.

Ảnh hưởng đến vay vốn ngân hàng

Ngân hàng đánh giá khác nhau:

  • TNHH: Xét duyệt dựa trên năng lực chủ sở hữu, BCTC đơn giản hơn
  • Cổ phần: Yêu cầu quản trị minh bạch hơn, nhưng dễ tiếp cận hạn mức lớn hơn

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Anh LLC (Limited Liability Company) JSC (Joint Stock Company)
Tiếng Nhật 有限会社 (Yūgen Kaisha) 株式会社 (Kabushiki Kaisha)
Tiếng Hàn 유한회사 (Yuhan Hoesa) 주식회사 (Jusik Hoesa)
Tiếng Trung 有限责任公司 (Yǒuxiàn Zérèn Gōngsī) 股份有限公司 (Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī)
Tiếng Tây Ban Nha SRL (Sociedad de Responsabilidad Limitada) SA (Sociedad Anónima)

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

So sánh giải pháp vay vốn qua BizLoan

Dù là TNHH hay Cổ phần, BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender để so sánh điều kiện vay phù hợp. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần tiếng Anh là gì?

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần trong tiếng Anh là LLC vs Joint Stock Company Differences hoặc Limited Liability Company vs Joint Stock Company.

Định nghĩa

Under Vietnam's Enterprise Law 2020 (Law No. 59/2020/QH14), an LLC (Công ty TNHH) has 1-50 members with restricted share transfers, while a JSC (Công ty cổ phần) requires minimum 3 shareholders and can issue shares publicly. LLCs cannot list on stock exchanges or issue securities, making them suitable for small private businesses. JSCs offer flexible capital raising through share issuance and can list on HOSE or HNX. Both entity types pay 20% CIT. For bank lending, JSCs generally access larger credit lines due to transparent governance, while LLCs benefit from simpler assessment processes. BizLoan helps both LLC and JSC borrowers compare loan offers.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Limited Liability Company /ˈlɪmɪtɪd laɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni/ Công ty TNHH
Joint Stock Company /dʒɔɪnt stɒk ˈkʌmpəni/ Công ty cổ phần
Charter Capital /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtəl/ Vốn điều lệ

Ví dụ câu

"Vietnamese SMEs planning to raise venture capital should register as a Joint Stock Company, as LLCs cannot issue shares to external investors."

→ SME Việt Nam có kế hoạch gọi vốn đầu tư nên đăng ký dạng Cổ phần, vì TNHH không thể phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư bên ngoài.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Việt Công ty TNHH Công ty cổ phần
Tiếng Nhật 有限会社 株式会社
Tiếng Hàn 유한회사 주식회사
Tiếng Trung 有限责任公司 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha SRL SA

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần tiếng Nhật là gì?

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần trong tiếng Nhật là 有限会社と株式会社の違い (Yūgen Kaisha to Kabushiki Kaisha no Chigai).

Định nghĩa

Tại Nhật, 有限会社 (Yūgen Kaisha - YK) đã ngừng thành lập mới từ 2006 theo 会社法 mới, thay bằng 合同会社 (Gōdō Kaisha - GK). 株式会社 (Kabushiki Kaisha - KK) là loại hình phổ biến nhất. Tại Việt Nam, theo Luật Doanh nghiệp 2020, 有限責任会社 (Công ty TNHH) có 1-50 thành viên, trong khi 株式会社 (Công ty CP) yêu cầu tối thiểu 3 cổ đông và có thể phát hành 株式 (cổ phiếu). BizLoan hỗ trợ cả hai loại hình vay vốn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
有限会社 Yūgen Kaisha Công ty TNHH
株式会社 Kabushiki Kaisha Công ty cổ phần
資本金 Shihonkin Vốn điều lệ

Ví dụ câu

「ベトナムの企業法2020により、株式会社は株式を発行できますが、有限責任会社は発行できません。」

→ Theo Luật DN 2020 Việt Nam, công ty cổ phần có thể phát hành cổ phiếu, nhưng công ty TNHH thì không.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Anh LLC JSC
Tiếng Việt Công ty TNHH Công ty cổ phần
Tiếng Hàn 유한회사 주식회사
Tiếng Trung 有限责任公司 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha SRL SA

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần tiếng Hàn là gì?

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần trong tiếng Hàn là 유한회사와 주식회사의 차이 (Yuhan Hoesa wa Jusik Hoesa ui Chai).

Định nghĩa

Tại Hàn Quốc, 유한회사 (Yuhan Hoesa) tương đương công ty TNHH với 社員 (thành viên) chịu 有限責任 theo phần vốn góp. 주식회사 (Jusik Hoesa) tương đương công ty cổ phần, có thể phát hành 주식 (cổ phiếu) và niêm yết trên KOSPI/KOSDAQ. Theo Luật DN 2020 Việt Nam, 유한회사 có 1-50 thành viên, 주식회사 yêu cầu tối thiểu 3 cổ đông. BizLoan hỗ trợ cả hai loại hình vay vốn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
유한회사 Yuhan Hoesa Công ty TNHH
주식회사 Jusik Hoesa Công ty cổ phần
자본금 Jabongeum Vốn điều lệ

Ví dụ câu

"베트남 기업법 2020에 따르면, 주식회사는 주식을 발행할 수 있지만 유한회사는 발행할 수 없습니다."

→ Theo Luật DN 2020 Việt Nam, công ty cổ phần có thể phát hành cổ phiếu, nhưng công ty TNHH thì không.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Anh LLC JSC
Tiếng Việt Công ty TNHH Công ty cổ phần
Tiếng Nhật 有限会社 株式会社
Tiếng Trung 有限责任公司 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha SRL SA

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần tiếng Trung là gì?

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần trong tiếng Trung là 有限责任公司与股份有限公司的区别 (Yǒuxiàn Zérèn Gōngsī yǔ Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī de Qūbié).

Định nghĩa

Tại Trung Quốc, 有限责任公司 (Hữu hạn trách nhiệm công ty) có tối đa 50 股东 (cổ đông), vốn không chia thành cổ phần. 股份有限公司 (Cổ phần hữu hạn công ty) yêu cầu tối thiểu 2 发起人 và có thể phát hành 股票 (cổ phiếu) trên 上海证券交易所 hoặc 深圳证券交易所. Theo Luật DN 2020 Việt Nam, cấu trúc tương tự: 有限责任公司 (TNHH) 1-50 thành viên, 股份有限公司 (CP) tối thiểu 3 cổ đông.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
有限责任公司 Yǒuxiàn Zérèn Gōngsī Công ty TNHH
股份有限公司 Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī Công ty cổ phần
注册资本 Zhùcè Zīběn Vốn điều lệ

Ví dụ câu

"根据越南2020年企业法,股份有限公司可以发行股票,而有限责任公司不能。"

→ Theo Luật DN 2020 Việt Nam, công ty cổ phần có thể phát hành cổ phiếu, nhưng công ty TNHH thì không.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Anh LLC JSC
Tiếng Việt Công ty TNHH Công ty cổ phần
Tiếng Nhật 有限会社 株式会社
Tiếng Hàn 유한회사 주식회사
Tiếng Tây Ban Nha SRL SA

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần tiếng Tây Ban Nha là gì?

Khác nhau giữa công ty TNHH và công ty cổ phần trong tiếng Tây Ban Nha là Diferencias entre SRL y SA (Diferénsias entre SRL i SA) — SRL: Sociedad de Responsabilidad Limitada, SA: Sociedad Anónima.

Định nghĩa

Tại Tây Ban Nha, SRL (Sociedad de Responsabilidad Limitada) yêu cầu vốn tối thiểu 3,000 EUR với participaciones sociales (phần vốn góp) hạn chế chuyển nhượng. SA (Sociedad Anónima) yêu cầu 60,000 EUR, có thể phát hành acciones (cổ phiếu) và niêm yết trên Bolsa de Madrid. Theo Luật DN 2020 Việt Nam, TNHH có 1-50 thành viên, Cổ phần tối thiểu 3 cổ đông. BizLoan hỗ trợ cả hai loại hình.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
SRL Ese-erre-éle Công ty TNHH
Sociedad Anónima Sosiédad Anónima Công ty cổ phần
Capital social Kapitál sosiál Vốn điều lệ

Ví dụ câu

"Según la Ley de Empresas de Vietnam 2020, una SA puede emitir acciones, mientras que una SRL no puede."

→ Theo Luật DN 2020 Việt Nam, công ty cổ phần có thể phát hành cổ phiếu, nhưng công ty TNHH thì không.

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Công ty TNHH Công ty Cổ phần
Tiếng Anh LLC JSC
Tiếng Việt Công ty TNHH Công ty cổ phần
Tiếng Nhật 有限会社 株式会社
Tiếng Hàn 유한회사 주식회사
Tiếng Trung 有限责任公司 股份有限公司

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan